AI, 번역, 소프트웨어 관련 기술 용어
한국어 용어를 클릭하면 ISO 분류, 기계 사양, 결함 대응, 공장 은어, 공정 흐름도를 포함한 상세 문서를 확인할 수 있습니다. (82개 문서 준비됨)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 자동 마킹 (네스팅) (네스팅, 자동 요척, 마커 제작) | Automated Nesting (Auto-nesting, Marker making) | 自動マーキング | 自动排料 | 自動排料 | Giác sơ đồ tự động | Nesting Otomatis |
| 3D 가상 샘플링 (3D 샘플, 디지털 가봉, 가상 시착) | 3D Virtual Sampling (Digital sampling, 3D prototyping) | 3Dバーチャルサンプリング | 3D虚拟打样 | 3D虛擬打樣 | May mẫu ảo 3D | Sampling Virtual 3D |
| AI 비전 검수 (비전 검사, 자동 검단, AI 불량 검출) | AI Vision Inspection (Automated visual inspection, AVI) | AI外観検査 | AI视觉检测 | AI視覺檢測 | Kiểm tra ngoại quan bằng AI | Inspeksi Visual AI |
| 그레이딩 프로그램 (사이즈 편차 작업, 그레이딩) | Grading Software (Pattern grading software) | グレーディングソフト | 放码软件 | 放碼軟體 | Phần mềm nhảy size | Software Grading |
| 제품 수명주기 관리 (PLM 시스템, 피엘엠) | PLM (Product Lifecycle Management) (PLM) | 製品ライフサイクル管理 | 产品生命周期管理 | 產品生命週期管理 | Quản lý vòng đời sản phẩm | Manajemen Siklus Hidup Produk |
| 캠 (자동 재단 시스템) (자동 재단기, 캠) | CAM (Computer-Aided Manufacturing) (Automated cutting system, Auto-cutter) | 自動裁断機 (CAM) | 电脑辅助制造 | 電腦輔助製造 | Hệ thống cắt tự động | Sistem Pemotongan Otomatis |
| BOM 관리 시스템 (자재 명세서, 요척 관리) | BOM (Bill of Materials) Management (Material list management) | 部品構成表管理 | 物料清单管理 | 物料清單管理 | Quản lý định mức nguyên phụ liệu | Manajemen Daftar Bahan |
| 스마트 마커 (지능형 마킹, 자동 마킹) | Smart Marker (Intelligent nesting, Auto-nesting) | スマートマーカー | 智能排料 | 智慧排料 | Giác sơ đồ thông minh | Penandaan Pola Otomatis |
| 제조 실행 시스템 (생산 관리 시스템, 현장 모니터링) | MES (Manufacturing Execution System) (Shop floor control system) | 製造実行システム | 制造执行系统 | 製造執行系統 | Hệ thống điều hành sản xuất | Sistem Eksekusi Manufaktur |
| 패턴 CAD (의류 CAD, 패턴 설계 시스템) | Pattern CAD (Apparel CAD, Garment CAD) | アパレルCAD | 服装CAD | 服裝CAD | Phần mềm CAD rập | CAD Pola |
| PDM (제품 데이터 관리) (제품 정보 관리, PDM 시스템) | PDM (Product Data Management) (Product Information Management) | 製品データ管理 | 产品数据管理 | 產品數據管理 | Quản lý dữ liệu sản phẩm | Manajemen Data Produk |
| RFID (무선 식별) (전자 태그, 무선 인식) | RFID (Radio Frequency Identification) (Smart Tag, Electronic Tag) | RFID (無線ICタグ) | 射频识别 | 射頻識別 | Nhận dạng qua tần số vô tuyến | Identifikasi Frekuensi Radio |
| 디지털 트윈 (가상 공장, 디지털 복제) | Digital Twin (Virtual Factory, Digital Replica) | デジタルツイン | 数字孪生 | 數位分身 | Bản sao kỹ thuật số | Kembaran Digital |
| MTPE (기계 번역 사후 교정) (기계 번역 감수, 사후 교정) | MTPE (Machine Translation Post-Editing) (Post-editing) | MTPE (機械翻訳の後編集) | 机器翻译后编辑 | 機器翻譯後編輯 | Hiệu đính sau dịch máy | Pasca-edit Terjemahan Mesin |
| 고급 생산 계획 및 스케줄링 (생산 최적화 시스템, 고급 생산 계획 시스템) | APS (Advanced Planning and Scheduling) (Production Scheduling, Advanced Planning System) | 先進的計画スケジューリング | 高级计划与排程 | 高級計畫與排程 | Lập kế hoạch và điều độ sản xuất nâng cao | Perencanaan dan Penjadwalan Lanjutan |
| 광학 문자 인식 (문자 판독, OCR 인식) | OCR (Optical Character Recognition) (Text Recognition, Optical Scanning) | 光学的文字認識 | 光学字符识别 | 光學字元辨識 | Nhận dạng ký tự quang học | Pengenalan Karakter Optik |
| 클라우드 기반 작업지시서 (클라우드 작지, 온라인 작업지시서, 클라우드 테크팩) | Cloud-based Tech Pack (Digital Tech Pack, Online Specification) | クラウド型仕様書 | 云端技术包 | 雲端技術包 | Tài liệu kỹ thuật trên nền tảng đám mây | Paket Teknis Berbasis Cloud |
| AI 원단 결점 검출 (AI 원단 검사, 자동 원단 검사, AI 결점 검출) | AI Fabric Defect Detection (Automated Fabric Inspection, AI Fabric Inspection) | AI生地欠陥検出 | AI面料疵点检测 | AI布料疵點檢測 | Phát hiện lỗi vải bằng AI | Deteksi Cacat Kain AI |
| IoT 기반 봉제기 (스마트 미싱, 네트워크 봉제기, 스마트 봉제기) | IoT-enabled Sewing Machine (Smart Sewing Machine, Connected Sewing Machine) | IoT搭載ミシン | 物联网缝纫机 | 物聯網縫紉機 | Máy may kết nối IoT | Mesin Jahit Berbasis IoT |
| 다국어 작업지시서 현지화 (작지 번역, 다국어 작지 최적화, 도식화 번역) | Multilingual Tech Pack Localization (Tech Pack Translation, TP Localization) | 多言語テックパック・ローカライズ | 多语言工艺单本地化 | 多語言工藝單在地化 | Bản địa hóa tài liệu kỹ thuật đa ngôn ngữ | Lokalisasi Tech Pack Multibahasa |
| 3D 신체 스캐닝 (3D 체형 측정, 디지털 채촌, 3D 바디 스캔) | 3D Body Scanning (3D Body Measurement, Digital Tailoring) | 3Dボディスキャン | 3D人体扫描 | 3D人體掃描 | Quét cơ thể 3D | Pemindaian Tubuh 3D |
| 디지털 스레드 (데이터 통합 관리, 디지털 이력 추적, 디지털 정보 흐름) | Digital Thread (Digital Traceability, End-to-end Data Integration) | デジタルスレッド | 数字主线 | 數位主線 | Chuỗi liên kết số | Alur Data Digital |
| 자동 스티치 품질 모니터링 (땀수 자동 감시, 봉제 불량 자동 감지) | Automated Stitch Quality Monitoring (Stitch Counter Monitoring, Real-time Stitch Inspection) | 自動ステッチ品質モニタリング | 自动线迹质量监控 | 自動線跡品質監控 | Giám sát chất lượng mũi khâu tự động | Pemantauan Kualitas Jahitan Otomatis |
| 전사적 자원 관리 (ERP) (이알피, 통합 정보 시스템) | ERP (Enterprise Resource Planning) (ERP) | 企業資源計画 (ERP) | 企业资源计划 (ERP) | 企業資源規劃 (ERP) | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) | Perencanaan Sumber Daya Perusahaan (ERP) |
| 창고 관리 시스템 (WMS) (창고관리, 재고 관리 시스템) | WMS (Warehouse Management System) (WMS) | 倉庫管理システム (WMS) | 仓库管理系统 (WMS) | 倉庫管理系統 (WMS) | Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) | Sistem Manajemen Gudang (WMS) |
| 공급망 관리 (SCM) (공급망, 에스씨엠) | SCM (Supply Chain Management) (SCM) | サプライチェーンマネジメント (SCM) | 供应链管理 (SCM) | 供應鏈管理 (SCM) | Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) | Manajemen Rantai Pasokan (SCM) |
| 품질 경영 시스템 (QMS) (품질관리, 큐엠에스) | QMS (Quality Management System) (QMS) | 品質マネジメントシステム (QMS) | 质量管理体系 (QMS) | 品質管理體系 (QMS) | Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) | Sistem Manajemen Mutu (QMS) |
| 컴퓨터 보조 번역 도구 (CAT 툴) (캣툴, 번역 지원 도구) | CAT Tool (Computer-Assisted Translation) (CAT Tool) | コンピュータ支援翻訳ツール (CATツール) | 计算机辅助翻译工具 (CAT工具) | 電腦輔助翻譯工具 (CAT工具) | Công cụ dịch thuật có sự hỗ trợ của máy tính (CAT Tool) | Alat Terjemahan Berbantuan Komputer (CAT Tool) |
| 번역 메모리 (TM) (번역DB, 번역 데이터베이스) | Translation Memory (TM) (TM) | 翻訳メモリ (TM) | 翻译记忆库 (TM) | 翻譯記憶庫 (TM) | Bộ nhớ dịch thuật (TM) | Memori Terjemahan (TM) |
| 용어 관리 시스템 (TMS) (용어 DB, 용어집 관리) | Terminology Management System (TMS) (TMS) | 用語管理システム (TMS) | 术语管理系统 (TMS) | 術語管理系統 (TMS) | Hệ thống quản lý thuật ngữ (TMS) | Sistem Manajemen Terminologi (TMS) |
| 신경망 기계 번역 (NMT) (AI 번역, 인공지능 번역) | NMT (Neural Machine Translation) (NMT) | ニューラル機械翻訳 (NMT) | 神经机器翻译 (NMT) | 神經機器翻譯 (NMT) | Dịch máy nơ-ron (NMT) | Terjemahan Mesin Saraf (NMT) |
| 예지 보전 (설비 예방 정비) (예방 정비, 사전 점검) | Predictive Maintenance (PdM) | 予知保全 | 预测性维护 | 預測性維護 | Bảo trì dự đoán | Pemeliharaan Prediktif |
| 컴퓨터 비전 패턴 매칭 (무늬 맞춤) (무늬 맞추기, 가라 맞추기) | Computer Vision Pattern Matching (Pattern Matching) | コンピュータビジョン・パターンマッチング (柄合わせ) | 计算机视觉图案匹配 (对花/对格) | 電腦視覺圖案匹配 (對花/對格) | Khớp mẫu thị giác máy tính (Canh bông/Canh sọc) | Pencocokan Pola Visi Komputer (Pencocokan motif) |
| 디지털 원단 라이브러리 (원단 DB, 디지털 스와치 북) | Digital Fabric Library (Digital Fabric Swatchbook, Virtual Fabric Library) | デジタル生地ライブラリ | 数字化面料库 | 數位化布料庫 | Thư viện vải kỹ thuật số | Perpustakaan Kain Digital |
| 디지털 컬러 관리 (디지털 조색 관리) | Digital Color Management (DCM, Digital Color Control) | デジタルカラーマネジメント | 数字化色彩管理 | 數位化色彩管理 | Quản lý màu sắc kỹ thuật số | Manajemen Warna Digital |
| 분광광도계 연동 (측색기 연동, 데이터 컬러 연동) | Spectrophotometer Integration (Spectro Integration, Colorimeter Linkage) | 分光光度計連携 | 分光光度仪集成 | 分光光度儀整合 | Tích hợp máy quang phổ | Integrasi Spektrofotometer |
| 가상 착용 (가상 피팅, 3D 착장) | Virtual Try-on (Virtual Fitting, 3D Try-on) | バーチャル試着 | 虚拟试穿 | 虛擬試穿 | Thử đồ ảo | Pengepasan Virtual |
| 자동 연단 시스템 (자동 연단기, 오토 스프레딩) | Automated Fabric Spreading System (Auto Spreader, Automatic Spreading Machine) | 自動延反システム | 自动铺布系统 | 自動鋪布系統 | Hệ thống trải vải tự động | Sistem Penggelaran Kain Otomatis |
| CNC 레이저 재단 (레이저 재단, 레이저 가공, CNC 레이저 커팅) | CNC Laser Cutting (Laser Die Cutting, Computerized Laser Cutting) | CNCレーザー裁断 | CNC激光裁剪 | CNC雷射裁剪 | Cắt laser CNC | Pemotongan Laser CNC |
| 디지털 날염 워크플로우 (DTP 공정, 디지털 프린팅 워크플로우) | Digital Printing Workflow (DTP Workflow, Digital Textile Printing Process) | デジタル捺染ワークフロー | 数码印花工作流 | 數位印花工作流 | Quy trình in kỹ thuật số | Alur Kerja Pencetakan Digital |
| 엣지 AI (온디바이스 AI) | Edge AI (On-device AI) | エッジAI | 边缘人工智能 | 邊緣人工智慧 | Trí tuệ nhân tạo biên | Edge AI |
| 블록체인 기반 이력 관리 (생산 이력 추적, 공급망 투명성, 블록체인 추적성) | Blockchain Traceability (Supply Chain Traceability, Blockchain Tracking) | ブロックチェーン・トレーサビリティ | 区块链溯源 | 區塊鏈溯源 | Truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain | Penelusuran Blockchain |
| 생성형 디자인 (AI 디자인 생성) | Generative Design (AI-driven Design, Algorithmic Design) | ジェネレーティブデザイン | 生成式设计 | 生成式設計 | Thiết kế tạo sinh | Desain Generatif |
| 스마트 팩토리 대시보드 (현장 상황판, 생산 현황판, 공정 모니터링 보드) | Smart Factory Dashboard (Production Dashboard, Visual Management Board, Shop Floor Dashboard) | スマート工場ダッシュボード | 智能工厂看板 | 智慧工廠看板 | Bảng điều khiển nhà máy thông minh | Dasbor Pabrik Pintar |
| KPI 모니터링 소프트웨어 (생산 지표 관리 시스템, 성과 지표 모니터링) | KPI Monitoring Software (Performance Tracking Tool, Key Performance Indicator Software) | KPIモニタリングソフトウェア | KPI 监控软件 | KPI 監控軟體 | Phần mềm giám sát KPI | Perangkat Lunak Pemantauan KPI |
| 테크팩 버전 관리 (작업지시서 이력관리, 작지 버전 관리, 사양서 개정 관리) | Digital Tech Pack Version Control (TP Versioning, Spec Sheet Control, Tech Pack Revision Management) | デジタル仕様書バージョン管理 | 数字化工艺单版本控制 | 數位化技術手冊版本控制 | Kiểm soát phiên bản Tech Pack kỹ thuật số | Kontrol Versi Tech Pack Digital |
| 자동 라벨 발행 시스템 (라벨 자동 출력기, 바코드 발행기, 케어라벨 인쇄기) | Automated Label Printing System (Auto Labeler, Automated Tagging System) | 自動ラベル発行システム | 自动标签打印系统 | 自動標籤列印系統 | Hệ thống in nhãn tự động | Sistem Pencetakan Label Otomatis |
| 클라우드 소싱 플랫폼 (디지털 자재 소싱, 온라인 원부자재 소싱) | Cloud Sourcing Platform (Digital Sourcing Network, E-Sourcing Platform) | クラウドソーシングプラットフォーム | 云端采购平台 | 雲端採購平台 | Nền tảng tìm nguồn cung ứng đám mây | Platform Pengadaan Berbasis Cloud |
| AI 수요 예측 (인공지능 물량 예측, AI 기반 수요 전망) | AI Demand Forecasting (Predictive Analytics, AI-driven Demand Planning) | AI需要予測 | AI需求预测 | AI需求預測 | Dự báo nhu cầu bằng AI | Peramalan Permintaan AI |
| 디지털 프로토타이핑 (가상 샘플 제작, 디지털 시제품 제작) | Digital Prototyping (Virtual Prototyping) | デジタルプロトタイピング | 数字化原型制作 | 數位化原型製作 | Tạo mẫu kỹ thuật số | Prototipe Digital |
| 전자 데이터 교환 (EDI 시스템, 전자 문서 교환) | EDI (Electronic Data Interchange) (Electronic Document Exchange) | 電子データ交換 | 电子数据交换 | 電子資料交換 | Trao đổi dữ liệu điện tử | Pertukaran Data Elektronik |
| 로봇 프로세스 자동화 (사무 자동화 로봇, 알피에이) | RPA (Robotic Process Automation) (Software Robotics) | ロボティック・プロセス・オートメーション | 机器人流程自动化 | 機器人流程自動化 | Tự động hóa quy trình bằng robot | Otomasi Proses Robotik |
| AR 조립 가이드 (증강현실 작업 안내, AR 봉제 가이드) | AR Assembly Guidance (Augmented Reality Instructions, AR Visual Aid) | AR組み立てガイド | AR组装指导 | AR組裝指導 | Hướng dẫn lắp ráp AR | Panduan Perakitan AR |
| 전문용어 | Technical Term / Terminology | - | - | - | - | - |
| 프롬프트 | Prompt | - | - | - | - | - |
| 정확도 | Accuracy | - | - | - | - | - |
| OCR | Optical Character Recognition | - | - | - | - | - |
| 멀티모달 | Multimodal | - | - | - | - | - |
| 토큰 | Token | - | - | - | - | - |
| 용어사전 | Glossary / Terminology Database | - | - | - | - | - |
| API | Application Programming Interface | - | - | - | - | - |
| 좌표 | Coordinates / Position | - | - | - | - | - |
| 대규모언어모델 | Large Language Model (LLM) | - | - | - | - | - |
| 바운딩박스 | Bounding Box | - | - | - | - | - |
| 에이전트 | Agent | - | - | - | - | - |
| 벡터 | Vector | - | - | - | - | - |
| 맥락 | Context | - | - | - | - | - |
| 기계학습 | Machine Learning (ML) | - | - | - | - | - |
| 정밀도 | Precision | - | - | - | - | - |
| JSON | JSON (JavaScript Object Notation) | - | - | - | - | - |
| 번역 | Translation | - | - | - | - | - |
| 데이터셋 | Dataset | - | - | - | - | - |
| 광학문자인식 | OCR (Optical Character Recognition) | - | - | - | - | - |
| 컴퓨터비전 | Computer Vision | - | - | - | - | - |
| 인공지능 | Artificial Intelligence (AI) | - | - | - | - | - |
| 학습데이터 | Training Data | - | - | - | - | - |
| 미세조정 | Fine-tuning | - | - | - | - | - |
| 임베딩 | Embedding | - | - | - | - | - |
| 이미지분석 | Image Analysis | - | - | - | - | - |
| 딥러닝 | Deep Learning | - | - | - | - | - |
| 생성형AI | Generative AI | - | - | - | - | - |
| 자동번역 | Machine Translation / Automatic Translation | - | - | - | - | - |
| 에이전틱비전 | Agentic Vision | - | - | - | - | - |