인공지능과 비전 센서를 활용하여 제품의 결함을 감지하고 품질을 관리합니다. (Utilizing AI and vision sensors to detect product defects and manage quality.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AI 비전 검수 (비전 검사, 자동 검단, AI 불량 검출) | AI Vision Inspection (Automated visual inspection, AVI) | AI外観検査 | AI视觉检测 | AI視覺檢測 | Kiểm tra ngoại quan bằng AI | Inspeksi Visual AI |
| 광학 문자 인식 (문자 판독, OCR 인식) | OCR (Optical Character Recognition) (Text Recognition, Optical Scanning) | 光学的文字認識 | 光学字符识别 | 光學字元辨識 | Nhận dạng ký tự quang học | Pengenalan Karakter Optik |
| AI 원단 결점 검출 (AI 원단 검사, 자동 원단 검사, AI 결점 검출) | AI Fabric Defect Detection (Automated Fabric Inspection, AI Fabric Inspection) | AI生地欠陥検出 | AI面料疵点检测 | AI布料疵點檢測 | Phát hiện lỗi vải bằng AI | Deteksi Cacat Kain AI |
| 자동 스티치 품질 모니터링 (땀수 자동 감시, 봉제 불량 자동 감지) | Automated Stitch Quality Monitoring (Stitch Counter Monitoring, Real-time Stitch Inspection) | 自動ステッチ品質モニタリング | 自动线迹质量监控 | 自動線跡品質監控 | Giám sát chất lượng mũi khâu tự động | Pemantauan Kualitas Jahitan Otomatis |
| 품질 경영 시스템 (QMS) (품질관리, 큐엠에스) | QMS (Quality Management System) (QMS) | 品質マネジメントシステム (QMS) | 质量管理体系 (QMS) | 品質管理體系 (QMS) | Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) | Sistem Manajemen Mutu (QMS) |
| 컴퓨터 비전 패턴 매칭 (무늬 맞춤) (무늬 맞추기, 가라 맞추기) | Computer Vision Pattern Matching (Pattern Matching) | コンピュータビジョン・パターンマッチング (柄合わせ) | 计算机视觉图案匹配 (对花/对格) | 電腦視覺圖案匹配 (對花/對格) | Khớp mẫu thị giác máy tính (Canh bông/Canh sọc) | Pencocokan Pola Visi Komputer (Pencocokan motif) |