의류 및 가방의 패턴 설계와 가상 피팅을 위한 디지털 엔지니어링 도구입니다. (Digital engineering tools for pattern design and virtual fitting of garments and bags.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 자동 마킹 (네스팅) (네스팅, 자동 요척) | Automated Nesting (Auto-nesting, Marker making) | 自動マーキング (自動ネスティング, 自動配置) | 自动排料 (电脑排料, 算料系统, 自动排版) | 自動排料 (算料系統, 自動排版, 電腦排料) | Giác sơ đồ tự động (Giác sơ đồ máy, Nesting tự động, Sơ đồ tự động) | Nesting Otomatis (Nesting mesin, Penataan pola otomatis) |
| 3D 가상 샘플링 (가상 시착, 디지털 가봉) | 3D Virtual Sampling (3D prototyping, Digital sampling) | 3Dバーチャルサンプリング (3D打診, 仮想試着) | 3D虚拟打样 (3D打样, 数字样衣, 虚拟样衣) | 3D虛擬打樣 (3D打樣, 數位樣衣, 虛擬樣衣) | May mẫu ảo 3D (May mẫu 3D, Mẫu ảo, Phòng mẫu kỹ thuật số) | Sampling Virtual 3D (Prototipe virtual, Sampel digital 3D) |
| 그레이딩 프로그램 (그레이딩) | Grading Software (Pattern grading software) | グレーディングソフト (放尺ソフト) | 放码软件 (推档软件, 放码系统, 缩放软件) | 放碼軟體 (推檔軟體, 放碼系統, 縮放軟體) | Phần mềm nhảy size (Nhảy mẫu, Nhảy size, Phần mềm phóng size) | Software Grading (Sistem grading, Software pecah pola) |
| 스마트 마커 (자동 마킹, 지능형 마킹) | Smart Marker (Auto-nesting, Intelligent nesting) | スマートマーカー (自動マーカー) | 智能排料 (智能唛架, 电脑排版, 自动排料) | 智慧排料 (智慧嘜架, 自動排料, 電腦排版) | Giác sơ đồ thông minh (Giác sơ đồ tự động, Sơ đồ thông minh) | Penandaan Pola Otomatis (Marker otomatis, Penandaan cerdas) |
| 패턴 CAD (의류 CAD, 패턴 설계 시스템) | Pattern CAD (Apparel CAD, Garment CAD) | アパレルCAD (パターン設計ソフト, 打版CAD) | 服装CAD (打版软件, 服装设计软件, 样板CAD) | 服裝CAD (打版軟體, 服裝設計軟體, 樣板CAD) | Phần mềm CAD rập (CAD may mặc, Phần mềm thiết kế rập) | CAD Pola (CAD busana, Sistem pola komputer) |
| 3D 신체 스캐닝 (3D 체형 측정, 디지털 채촌) | 3D Body Scanning (3D Body Measurement, Digital Tailoring) | 3Dボディスキャン (3D量体, デジタル採寸) | 3D人体扫描 (3D量体, 人体测绘, 自动量身) | 3D人體掃描 (3D量體, 人體測繪, 自動量身) | Quét cơ thể 3D (Lấy số đo kỹ thuật số, Đo cơ thể 3D) | Pemindaian Tubuh 3D (Pengukuran tubuh 3D, Scan tubuh) |