제품 생애 주기와 자원, 공급망 전반을 통합 관리하는 소프트웨어 솔루션입니다. (Software solutions for integrated management of product lifecycles, resources, and the entire supply chain.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 제품 수명주기 관리 (PLM 시스템, 피엘엠) | PLM (Product Lifecycle Management) (PLM) | 製品ライフサイクル管理 | 产品生命周期管理 | 產品生命週期管理 | Quản lý vòng đời sản phẩm | Manajemen Siklus Hidup Produk |
| BOM 관리 시스템 (자재 명세서, 요척 관리) | BOM (Bill of Materials) Management (Material list management) | 部品構成表管理 | 物料清单管理 | 物料清單管理 | Quản lý định mức nguyên phụ liệu | Manajemen Daftar Bahan |
| 제조 실행 시스템 (생산 관리 시스템, 현장 모니터링) | MES (Manufacturing Execution System) (Shop floor control system) | 製造実行システム | 制造执行系统 | 製造執行系統 | Hệ thống điều hành sản xuất | Sistem Eksekusi Manufaktur |
| PDM (제품 데이터 관리) (제품 정보 관리, PDM 시스템) | PDM (Product Data Management) (Product Information Management) | 製品データ管理 | 产品数据管理 | 產品數據管理 | Quản lý dữ liệu sản phẩm | Manajemen Data Produk |
| 고급 생산 계획 및 스케줄링 (생산 최적화 시스템, 고급 생산 계획 시스템) | APS (Advanced Planning and Scheduling) (Production Scheduling, Advanced Planning System) | 先進的計画スケジューリング | 高级计划与排程 | 高級計畫與排程 | Lập kế hoạch và điều độ sản xuất nâng cao | Perencanaan dan Penjadwalan Lanjutan |
| 전사적 자원 관리 (ERP) (이알피, 통합 정보 시스템) | ERP (Enterprise Resource Planning) (ERP) | 企業資源計画 (ERP) | 企业资源计划 (ERP) | 企業資源規劃 (ERP) | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) | Perencanaan Sumber Daya Perusahaan (ERP) |
| 창고 관리 시스템 (WMS) (창고관리, 재고 관리 시스템) | WMS (Warehouse Management System) (WMS) | 倉庫管理システム (WMS) | 仓库管理系统 (WMS) | 倉庫管理系統 (WMS) | Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) | Sistem Manajemen Gudang (WMS) |
| 공급망 관리 (SCM) (공급망, 에스씨엠) | SCM (Supply Chain Management) (SCM) | サプライチェーンマネジメント (SCM) | 供应链管理 (SCM) | 供應鏈管理 (SCM) | Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) | Manajemen Rantai Pasokan (SCM) |
| 블록체인 기반 이력 관리 (생산 이력 추적, 공급망 투명성, 블록체인 추적성) | Blockchain Traceability (Supply Chain Traceability, Blockchain Tracking) | ブロックチェーン・トレーサビリティ | 区块链溯源 | 區塊鏈溯源 | Truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain | Penelusuran Blockchain |
| 스마트 팩토리 대시보드 (현장 상황판, 생산 현황판, 공정 모니터링 보드) | Smart Factory Dashboard (Production Dashboard, Visual Management Board, Shop Floor Dashboard) | スマート工場ダッシュボード | 智能工厂看板 | 智慧工廠看板 | Bảng điều khiển nhà máy thông minh | Dasbor Pabrik Pintar |
| KPI 모니터링 소프트웨어 (생산 지표 관리 시스템, 성과 지표 모니터링) | KPI Monitoring Software (Performance Tracking Tool, Key Performance Indicator Software) | KPIモニタリングソフトウェア | KPI 监控软件 | KPI 監控軟體 | Phần mềm giám sát KPI | Perangkat Lunak Pemantauan KPI |
| 클라우드 소싱 플랫폼 (디지털 자재 소싱, 온라인 원부자재 소싱) | Cloud Sourcing Platform (Digital Sourcing Network, E-Sourcing Platform) | クラウドソーシングプラットフォーム | 云端采购平台 | 雲端採購平台 | Nền tảng tìm nguồn cung ứng đám mây | Platform Pengadaan Berbasis Cloud |
| AI 수요 예측 (인공지능 물량 예측, AI 기반 수요 전망) | AI Demand Forecasting (Predictive Analytics, AI-driven Demand Planning) | AI需要予測 | AI需求预测 | AI需求預測 | Dự báo nhu cầu bằng AI | Peramalan Permintaan AI |
| 전자 데이터 교환 (EDI 시스템, 전자 문서 교환) | EDI (Electronic Data Interchange) (Electronic Document Exchange) | 電子データ交換 | 电子数据交换 | 電子資料交換 | Trao đổi dữ liệu điện tử | Pertukaran Data Elektronik |