사물인터넷과 AI를 활용하여 생산 공정을 자동화하고 품질을 모니터링하는 기술입니다. (Technologies that use IoT and AI to automate production processes and monitor quality.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AI 비전 검수 (비전 검사, 자동 검단, AI 불량 검출) | AI Vision Inspection (Automated visual inspection, AVI) | AI外観検査 | AI视觉检测 | AI視覺檢測 | Kiểm tra ngoại quan bằng AI | Inspeksi Visual AI |
| 캠 (자동 재단 시스템) (자동 재단기, 캠) | CAM (Computer-Aided Manufacturing) (Automated cutting system, Auto-cutter) | 自動裁断機 (CAM) | 电脑辅助制造 | 電腦輔助製造 | Hệ thống cắt tự động | Sistem Pemotongan Otomatis |
| RFID (무선 식별) (전자 태그, 무선 인식) | RFID (Radio Frequency Identification) (Smart Tag, Electronic Tag) | RFID (無線ICタグ) | 射频识别 | 射頻識別 | Nhận dạng qua tần số vô tuyến | Identifikasi Frekuensi Radio |
| 디지털 트윈 (가상 공장, 디지털 복제) | Digital Twin (Virtual Factory, Digital Replica) | デジタルツイン | 数字孪生 | 數位分身 | Bản sao kỹ thuật số | Kembaran Digital |
| AI 원단 결점 검출 (AI 원단 검사, 자동 원단 검사, AI 결점 검출) | AI Fabric Defect Detection (Automated Fabric Inspection, AI Fabric Inspection) | AI生地欠陥検出 | AI面料疵点检测 | AI布料疵點檢測 | Phát hiện lỗi vải bằng AI | Deteksi Cacat Kain AI |
| IoT 기반 봉제기 (스마트 미싱, 네트워크 봉제기, 스마트 봉제기) | IoT-enabled Sewing Machine (Smart Sewing Machine, Connected Sewing Machine) | IoT搭載ミシン | 物联网缝纫机 | 物聯網縫紉機 | Máy may kết nối IoT | Mesin Jahit Berbasis IoT |
| 자동 스티치 품질 모니터링 (땀수 자동 감시, 봉제 불량 자동 감지) | Automated Stitch Quality Monitoring (Stitch Counter Monitoring, Real-time Stitch Inspection) | 自動ステッチ品質モニタリング | 自动线迹质量监控 | 自動線跡品質監控 | Giám sát chất lượng mũi khâu tự động | Pemantauan Kualitas Jahitan Otomatis |