화장품, 소지품 등을 분리 수납하거나 몸에 밀착해 사용하는 작은 가방입니다. (Small bags used for organizing cosmetics and personal items or worn close to the body.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 힙색 | Waist Bag | ウエストポーチ | 腰包 | 腰包 | túi đeo hông | tas pinggang |
| 파우치 | Pouch | ポーチ | 小袋 | 小袋 | túi nhỏ | pouch |
| 조임백 (복주머니, 킨착쿠, 조리개백) | Drawstring Bag (Cinch bag, Drawstring pouch) | 巾着バッグ | 束口包 (抽绳包) | 束口包 | Túi dây rút | Tas serut |
| 미노디에르 (하드쉘 클러치, 박스 클러치) | Minaudière (Hard shell clutch, Box clutch) | ミノディエール | 硬壳晚宴包 | 硬殼晚宴包 | Ví cầm tay vỏ cứng | Tas pesta cangkang keras |
| 리스트릿 (손목 파우치, 스트랩 클러치) | Wristlet (Wrist strap pouch, Wristlet clutch) | リストレット | 手腕包 | 手腕包 | Ví cầm tay có dây đeo | Tas pergelangan tangan |
| 포쉐트 (포셰트, 미니 파우치) | Pochette (Small pouch, Mini bag) | ポシェット | 手拿包 | 手拿包 | Túi Pochette | Tas Pochette |
| 칸틴백 (원형백, 마루누이백) | Canteen Bag (Round bag, Circle bag) | キャンティーンバッグ | 圆饼包 | 圓餅包 | Túi hình tròn | Tas Canteen |
| 머프 백 (핸드 워머 백) | Muff Bag (Hand warmer bag) | マフバッグ | 暖手筒包 | 暖手筒包 | Túi ống giữ ấm tay | Tas muff |
| 폴드오버 클러치 (접이식 클러치) | Foldover Clutch (Fold-over bag, Foldover bag) | フォールドオーバークラッチ | 折叠手拿包 | 折疊手拿包 | Ví cầm tay gập | Clutch lipat |
| 키스락 백 (가마구치 백, 프레임 백) | Kiss-lock Bag (Frame bag, Clasp bag, Kiss-lock purse) | がま口バッグ | 口金包 | 口金包 | Túi khóa khung | Tas behel |
| 벨트 백 (힙색, 웨이스트 백, 범백) | Belt Bag (Fanny pack, Waist bag, Bum bag) | ベルトバッグ | 腰包 | 腰包 | Túi đeo hông | Tas pinggang |
| 마이크로 백 (미니미 백, 나노 백) | Micro Bag (Nano bag, Tiny bag) | マイクロバッグ | 微型包 | 微型包 | Túi siêu nhỏ | Tas mikro |
| 네트 백 (그물 가방, 메쉬백) | Net Bag (String bag, Mesh bag) | ネットバッグ | 网兜包 | 網兜包 | Túi lưới | Tas jaring |
| 젤리 백 (PVC 가방, 투명 가방, 비닐 가방) | Jelly Bag (PVC bag, Clear bag, Vinyl bag) | ジェリーバッグ (ビニールバッグ, クリアバッグ) | 果冻包 | 果凍包 | Túi nhựa dẻo | Tas jelly |
| 우븐 백 (엮음 가방, 인트레치아토, 메쉬 백) | Woven Bag (Braided bag, Intrecciato bag, Mesh bag) | ウーブンバッグ (編み込みバッグ, メッシュバッグ) | 编织包 | 編織包 | Túi đan | Tas anyaman |
| 바스켓 백 (라탄 백, 왕골 가방, 스트로 백) | Basket Bag (Wicker bag, Rattan bag, Straw bag) | バスケットバッグ (かごバッグ, ラタンバッグ) | 篮子包 | 籃子包 | Túi giỏ | Tas keranjang |
| 돕 키트 (세면 파우치, 여행용 세면백, 트래블 키트) | Dopp Kit (Toiletry bag, Travel kit, Wash bag) | ドップキット | 洗漱包 | 盥洗包 | Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân | Tas perlengkapan mandi |
| 디티 백 (다용도 주머니, 소품 주머니) | Ditty Bag (Utility pouch, Small gear bag) | ディティーバッグ | 杂物袋 | 雜物袋 | Túi đựng đồ cá nhân | Kantong serbaguna |
| 화장품 파우치 (세면 파우치, 메이크업 파우치, 코스메틱 백) | Cosmetic Pouch / Makeup Bag (Makeup pouch, Wash bag, Toiletry bag, Beauty case) | 化粧ポーチ (コスメポーチ, バニティバッグ, 化粧入れ) | 化妆包 (洗漱包, 梳妆包, 化妆袋) | 化妝包 (化妝袋, 洗漱包, 梳妝包) | Túi đựng mỹ phẩm (Túi makeup, Bóp mỹ phẩm, Túi đựng đồ cá nhân) | Tas kosmetik (Tempat makeup, Tas rias, Pouch kosmetik) |
| 미니백 (마이크로백, 스몰백, 미니 가방, 쁘띠백) | Mini Bag (Micro bag, Petite bag, Tiny bag, Small bag) | ミニバッグ (マイクロバッグ, ミニポーチ, スモールバッグ, プチバッグ) | 迷你包 (小包, 袖珍包, 迷你袋, 微型包) | 迷你包 (小包, 袖珍包, 迷你袋, 微型包) | Túi mini (Túi nhỏ, Túi cầm tay nhỏ, Túi xách mini) | Tas mini (Micro bag, Tas mungil, Tas kecil) |