가방의 사용 편의성과 보호 기능을 높여주는 특수 기능 및 완충재입니다. (Special features and cushioning materials that enhance the usability and protection of the bag.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 등판 (등판패드, 배면) | Padded Back (Back Panel) | 背当て | 背板 (背幅) | 背板 (背幅) | tấm lưng (đệm lưng) | panel punggung |
| 드로코드 (조임끈) | Drawcord (Drawstring, Shock Cord) | ドローコード (ドロスト, 引き紐) | 抽绳 (带绳, 拉绳, 束绳) | 抽繩 (帶繩, 拉繩, 束繩) | dây rút (dây luồn, dây thắt) | tali serut (tali kolor, tali tarik) |
| 폼패딩 (보강재, 스펀지) | Foam Padding (Cushioning, Padding) | クッション材 (ウレタン, スポンジ, 芯材) | 泡棉 (填充棉, 海绵, 珍珠棉) | 泡棉 (填充棉, 海綿, 珍珠棉) | mút xốp (mút, đệm mút) | busa (busa hati, padding) |
| 입구 (개구부, 구찌) | Opening (Mouth) | 開口部 (バッグ口, 入れ口, 口元) | 开口 (拿口, 袋口) | 開口 (拿口, 袋口) | miệng túi (cửa túi, miệng) | bukaan (lubang tas, mulut tas) |
| 바퀴 (캐스터) | Wheel (Caster, Roller) | キャスター (コロ, タイヤ) | 轮子 (滑轮, 脚轮) | 輪子 (滑輪, 腳輪) | bánh xe | roda |
| 컴프레션스트랩 (압축스트랩) | Compression Strap (Side Strap) | コンプレッションベルト | 压缩带 (侧带, 收紧带) | 壓縮帶 (側帶, 收緊帶) | dây nén (dây siết, dây thắt) | tali kompresi (tali pengencang, tali pengikat) |
| 레인커버 (방수커버) | Rain Cover (Pack Cover) | レインカバー (ザックカバー, パックカバー) | 防雨罩 | 防雨罩 | áo mưa túi (trùm ba lô, vỏ bọc mưa) | penutup hujan |
| 반사재 (반사테이프, 스카치) | Reflective Material (Hi-vis, Reflective Tape) | リフレクター (反射テープ) | 反光材料 (反光条, 反光织带) | 反光材料 (反光條, 反光織帶) | vật liệu phản quang (dây phản quang, phản quang) | bahan reflektif (pita reflektor, scotlight) |
| 네임택 (이름표) | Name Tag (ID Tag) | ネームタグ | 行李牌 (吊牌, 名牌) | 行李牌 (吊牌, 名牌) | thẻ tên (mác tên, thẻ hành lý) | tag nama |
| 데이지 체인 (웨빙 루프) | Daisy Chain (Webbing Loop Strip) | デイジーチェーン (ギアループ, ループベルト) | 菊绳 (挂物带, 挂环带, 菊绳带) | 菊繩 (掛環帶, 菊繩帶) | Dây Daisy Chain (chuỗi vòng, dây treo đồ) | Daisy chain (tali loop, webbing loop) |
| 몰리 시스템 (몰리) | MOLLE System (Modular Lightweight Load-carrying Equipment, Modular System, PALS) | モールシステム (パルス, モール) | MOLLE系统 (战术挂载, 模块化轻量负载装备, 织带挂载) | MOLLE系統 (戰術掛載, 織帶掛載) | Hệ thống MOLLE (dây molle, hệ thống treo) | Sistem MOLLE (sistem taktis, webbing molle) |
| 이밴드 (고무 밴드) (E-band, 고무줄) | Elastic Band (Elastic tape, Elastic webbing) | 平ゴム (ゴムテープ, 伸縮テープ) | 松紧带 (弹力带, 橡筋) | 鬆緊帶 (彈力帶, 橡筋) | Dây thun (dây chun, thun) | Karet elastis (elastik, karet kolor) |
| 하이드레이션 포트 (물백 구멍, 호스 인출구) | Hydration Port (H2O port, Hydration exit) | ハイドレーションポート (ハイドレーション穴, 給水ポート) | 饮水管出口 (出水口, 水管孔) | 飲水管出口 (出水口, 水管孔) | Cổng dẫn nước (cổng h2o, lỗ luồn ống nước) | Lubang selang air (lubang selang, port air) |
| 에어 메쉬 (샌드위치 메쉬, 통기성 망사) | Ventilation Mesh (3D mesh, Air mesh, Sandwich mesh) | エアーメッシュ (3Dメッシュ, ダブルメッシュ) | 三明治网布 (三明治网, 透气网) | 三明治網布 (三明治網, 透氣網) | Lưới sandwich (lưới 3 lớp, lưới thoáng khí) | Mesh ventilasi (jaring busa, mesh empuk) |