포장, 운송, 물류 관련 전문 용어
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 포장 (패킹) | Packaging (Boxing, Packing) | 梱包 (荷造り) | 包装 (打包, 装箱) | 包裝 (打包, 裝箱) | đóng gói (Bao bì) | pengemasan (Pembungkusan) |
| 내박스 (속박스, 이너박스, 중박스) | Inner Carton (Inner box, Unit box) | 内箱 (中箱) | 内箱 (内盒, 小箱) | 內箱 (內盒, 小箱) | hộp trong (Hộp con, Thùng con) | inner box (Kotak dalam) |
| 외박스 (겉박스, 마스터카톤) | Master Carton (Outer Box, Outer Carton) | 外箱 (大箱) | 外箱 (大箱) | 外箱 (大箱) | thùng ngoài (Thùng cái, Thùng master) | master carton (Dus luar, Karton master) |
| 폴리백 (OP백, 비닐백) | Poly Bag (PE bag, Plastic bag) | ポリ袋 (PE袋, PP袋, ビニール袋) | 塑料袋 (PE袋, PP袋, 胶袋) | 塑膠袋 (PE袋, PP袋, 膠袋) | túi ni lông (Bịch nilon, Túi nhựa) | kantong plastik (Kantong PE, Plastik) |
| 행택 (택) | Hang Tag (Swing tag, Ticket) | 下げ札 (タグ) | 吊牌 (挂牌, 牌子) | 吊牌 (掛牌, 牌子) | thẻ treo (Nhãn treo, Thẻ bài) | hang tag (Label gantung) |
| 바코드 (UPC) | Barcode (EAN, SKU code, UPC) | バーコード (JANコード) | 条形码 (条码) | 條碼 | mã vạch | barcode (Kode batang) |
| 선적 (출하) | Shipment (Consignment, Dispatch, Shipping) | 出荷 (船積み) | 出货 (发货, 走货) | 出貨 (發貨, 走貨) | xuất hàng (Giao hàng, Đẩy hàng) | pengiriman |
| 납기 (납품기일) | Delivery Due Date (Delivery deadline) | 納期 (納入期日) | 交货日期 (交期, 交货期) | 交貨日期 (交期, 交貨期) | ngày giao hàng | tanggal pengiriman |
| 수량 (야드수) | Quantity (QTY) | 数量 (QTY, 数) | 数量 (件数, 数) | 數量 (件數, 數) | số lượng (Tổng số) | jumlah (Banyaknya, Qty) |
| 단가 | Unit Price (Price per piece, Unit cost) | 単価 (コスト) | 单价 | 單價 | đơn giá (Giá gốc, Giá đơn vị) | harga satuan (Harga per pcs) |
| 본선인도 (선적항인도) | FOB (Free on Board) | FOB (離岸価格) | FOB (离岸价) | FOB (離岸價) | FOB (Giá FOB) | FOB (Harga FOB) |
| 컬러라벨 (색상라벨) | Color Label (Color sticker, Shade label) | カラーラベル (色ラベル) | 颜色标签 (色标) | 顏色標籤 (色標) | nhãn màu (Tem màu) | label warna |
| 케어라벨 (세탁라벨, 워싱라벨, 품질표시라벨) | Care Label (Wash care label) | ケアラベル (洗濯ネーム, 洗濯表示) | 洗涤标 (水洗标, 洗水唛) | 洗滌標 (水洗標, 洗水嘜) | nhãn giặt (Mác giặt, Nhãn hướng dẫn) | label perawatan (Care instruction, Label cuci) |
| CBM (입방미터) | CBM (Cubic Meter) (Cubic Measurement, m3) | 立米 (りゅうべい) (リューベ, 立方メートル) | 立方米 (体积, 立方) | 立方米 (立方, 體積) | Số khối (CBM) (CBM, Số khối) | Kubikasi (CBM) (CBM, Kubikasi) |
| 패킹 리스트 (P/L) (포장명세서) | Packing List (P/L, Packing Note) | 梱包明細書 (P/L) | 装箱单 (码单) | 裝箱單 (碼單) | Danh sách đóng gói (P/L) | Daftar kemas (P/L) |
| 총중량 (G.W.) (총무게) | Gross Weight (G.W.) (G.W., Total Weight) | 総重量 (G.W.) | 毛重 | 毛重 | Trọng lượng tổng (Trọng lượng cả bì) | Berat kotor (G.W.) |
| 순중량 (N.W.) (실중량) | Net Weight (N.W.) (Actual Weight, N.W.) | 正味重量 (N.W.) | 净重 | 淨重 | Trọng lượng tịnh (Trọng lượng thực) | Berat bersih (N.W.) |
| 방습제 (실리카겔) (데시칸트) | Desiccant (Moisture absorber, Silica gel) | 乾燥剤 (シリカゲル, 防湿剤) | 干燥剂 (防潮珠) | 乾燥劑 (防潮珠) | Gói hút ẩm (Gói chống ẩm, Hút ẩm) | Silica gel (Penyerap lembap) |
| 혼합 구성 (아소트) (아소트 (혼합 구성), 혼합포장) | Assortment (Assort, Mixed pack) | アソート (混載) | 混装 (混色混码, 配比) | 混裝 (混色混碼, 配比) | Phối bộ (Assort) (Assort, Hàng phối) | Assortment (Campuran) (Assort, Campuran) |
| 행거 포장 (GOH) (행거박스) | GOH (Garment on Hanger) (Hanger pack) | ハンガー輸送 (GOH, ハンガー掛け) | 挂装 | 掛裝 | Hàng treo (GOH) (Hàng treo) | GOH (Garment on Hanger) (GOH, Gantungan) |
| 습지 (유지) (속지, 유지) | Tissue Paper (Silk paper, Wrapping tissue) | 薄紙 | 拷贝纸 (雪梨纸) | 拷貝紙 (雪梨紙) | Giấy pơ-luya (Giấy lót) | Kertas tisu (Kertas pelapis) |
| 비율 포장 (사이즈 비율 포장) | Ratio Packing (Size ratio packing) | 比率梱包 | 配比装箱 (配比装) | 配比裝箱 (配比裝) | Đóng gói theo tỷ lệ (Đóng theo tỷ lệ) | Pengemasan rasio (Rasio packing) |
| HS 코드 (세번 부호) (관세번호) | HS Code (Harmonized System Code, Tariff code) | HSコード (税番) | 海关编码 | 海關編碼 | Mã HS | Kode HS |
| 선하증권 (B/L) (비엘) | Bill of Lading (B/L) (B/L, Waybill) | 船荷証券 (B/L) (B/L) | 提单 | 提單 | Vận đơn (Vận đơn đường biển) | Konosemen (B/L) (B/L, Konosemen) |
| 충전재 (보형물) (속지, 안코) | Stuffing (Filler, Padding, Paper stuffing) | 詰め物 (あんこ) (あんこ) | 填充物 (塞纸) (塞纸, 填充纸) | 填充物 (塞紙) (塞紙, 填充紙) | Vật liệu nhồi (Giấy độn) (Giấy độn) | Isian (Ganjal) (Ganjal, Isian) |
| 팔레트 적재 (빠레트 작업) | Palletizing (Pallet stacking, Unitizing) | パレタイズ (パレット積み) | 打托 (托盘化) (打托, 托盘) | 打托 (托盤化) (打托, 托盤) | Đóng pallet (Lên pallet) | Palletizing (Penataan palet) (Penataan palet) |
| 솔리드 포장 (단색 단사이즈 포장) | Solid Packing (Single color single size packing, Solid size solid color) | ソリッド梱包 | 单色单码装 (单色单码) | 單色單碼裝 (單色單碼) | Đóng gói đồng màu đồng size (Đóng đồng màu đồng size) | Solid Packing |
| 가격 택 (가격표, 단가 택) | Price Ticket (Price tag, Retail ticket) | 値札 | 价格牌 (价签) | 價格牌 (價籤) | Thẻ giá | Label harga (Tag harga) |
| LCL 화물 (소량 화물, 혼적 화물) | LCL (Less than Container Load) (Consolidated shipment, Less than container) | LCL貨物 (混載便) (混載便) | 拼箱 | 拼箱 | Hàng lẻ (LCL) (Hàng lẻ, LCL) | LCL (Muatan kurang dari kontainer) (LCL, Muatan parsial) |
| FCL 화물 (독점 컨테이너, 만재 화물) | FCL (Full Container Load) (Full container, Full load) | FCL貨物 (コンテナ貸切) (コンテナ貸切) | 整箱 (整柜) | 整箱 (整櫃) | Hàng nguyên container (FCL) (FCL, Hàng nguyên container) | FCL (Muatan penuh kontainer) (FCL, Muatan penuh) |
| 심지판 (고시) (고시 (심지판), 백킹 보드) | Backing Board (Cardboard insert, Support board) | 台紙 (中板) (中板, 台紙) | 衬板 (纸板) | 襯板 (紙板) | Bìa lưng (Bìa lót) | Karton penyangga |
| 항곰팡이 스티커 (방미 스티커) | Anti-Mold Sticker (Anti-mold chip, Mold prevention sticker) | 防カビシール (防カビチップ) | 防霉贴 (防霉片) | 防黴貼 (防黴片) | Miếng dán chống mốc (Chip chống mốc) | Stiker anti jamur |
| 탈리 시트 (검수표, 적하 체크리스트, 카운트 시트) | Tally Sheet (Check sheet, Counting sheet) | タリーシート (検数表) | 理货单 | 理貨單 | Bảng kiểm đếm | Lembar tally |
| 사출핀 (태그 핀, 건핀, 킴블, 행택핀) | Tag Pin (Barbs, Kimble, Swift Tach) | タグピン (ガンピン, ロックス) | 胶针 (枪钉) | 膠針 (槍釘) | Đạn xỏ (Ti bắn, Đạn bắn thẻ) | Tag pin (Tembakan label) |
| SKU (재고 관리 코드) (단품 코드, 재고 관리 단위) | SKU (Stock Keeping Unit) (Item code) | SKU (在庫保持単位) (商品コード) | SKU (库存单位) (库存单位, 货号) | SKU (庫存單位) (庫存單位, 貨號) | Mã SKU (Mã hàng, SKU) | SKU (Satuan Stok) (Kode barang, SKU) |
| 방청 포장 (기화성 방청, 녹 방지 포장) | VCI (Volatile Corrosion Inhibitor) (Anti-rust packaging, Vapor Corrosion Inhibitor) | 気化性防錆剤 (VCI) (防錆梱包) | 气相防锈 (VCI) (防锈包装) | 氣相防鏽 (VCI) (防鏽包裝) | Chống gỉ pha khí (VCI) (Đóng gói chống gỉ) | VCI (Anti karat) (Anti karat, VCI) |
| 사이드 마크 (측면 마크) | Side Mark (Side shipping mark) | 側マーク | 侧唛 | 側嘜 | Mác cạnh | Side mark |
| 원산지 증명서 (씨오) | Certificate of Origin (C/O) (COO) | 原産地証明書 (C/O, 原産地証明) | 原产地证明书 (产地证) | 原產地證明書 (產地證) | Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Surat Keterangan Asal (COO) |
| 포장 지침서 (포장 사양서) | Packing Instruction (Packing manual) | 梱包指示書 (梱包要領書) | 包装指示书 (包装要求) | 包裝指示書 (包裝要求) | Hướng dẫn đóng gói | Instruksi pengemasan (Instruksi packing) |
| 플랫 팩 (평면 포장) | Flat Pack (Flat fold) | 平畳み | 平装 | 平裝 | Đóng gói phẳng | Lipat datar |
| 이중 골판지 박스 (DW 박스, 이중 양면 골판지) | Double Wall (DW) Carton (5-ply carton) | 二重段ボール (W段ボール) | 双瓦楞纸箱 (双坑纸箱) | 雙瓦楞紙箱 (雙坑紙箱) | Thùng carton 5 lớp (Thùng 5 lớp) | Kardus 5 lapis |
| 함수율 (함수량) | Moisture Content (Moisture level) | 含水率 (水分量) | 含水率 | 含水率 | Độ ẩm | Kadar air |
| UPC 스티커 (UPC 라벨, 바코드 스티커) | UPC Sticker (UPC label) | UPCステッカー (UPCラベル) | UPC贴纸 | UPC貼紙 | Tem UPC | Stiker UPC |
| 사이즈 스티커 (호수 스티커) | Size Sticker | サイズステッカー (サイズシール) | 尺码贴纸 (尺码贴) | 尺碼貼紙 (尺碼貼) | Tem size | Stiker size |
| PP 밴드 (결속 밴드, 피피 밴드) | PP Strapping Band (PP band, Plastic strapping) | PPバンド (梱包バンド) | PP打包带 (打包带) | PP打包帶 (打包帶) | Dây đai PP | Tali strapping |
| 스트레치 필름 (공업용 랩, 랩핑 필름) | Stretch Film (Pallet wrap, Stretch wrap) | ストレッチフィルム (ラップフィルム) | 缠绕膜 | 纏繞膜 | Màng quấn pallet | Plastik wrapping |
| 코너 가드 (L형 보호대, 모서리 보호대, 코너 보드) | Corner Guard (Corner protector, Edge protector, V-board) | コーナーガード (コーナーパット) | 纸护角 (护角) | 紙護角 (護角) | Thanh nẹp góc | Siku karton |
| 훈증 증명서 (방역 증명서, 소독 증명서) | Fumigation Certificate (Fumigation cert, ISPM 15 certificate) | 燻蒸証明書 (燻蒸証明) | 熏蒸证书 (熏蒸证) | 燻蒸證書 (燻蒸證) | Giấy chứng nhận khử trùng (Giấy khử trùng) | Sertifikat fumigasi |
| 부킹 노트 (부킹 확인서, 선복 예약서) | Booking Note (B/N, Booking confirmation) | ブッキングノート | 订舱单 | 訂艙單 | Lệnh cấp chỗ | Booking note |
| 수하인 (수취인, 컨사이니) | Consignee (CNEE, Receiver) | 荷受人 | 收货人 | 收貨人 | Người nhận hàng | Penerima barang |
| 착하 통지처 (노티파이, 통지처) | Notify Party (Notify) | 着荷通知先 (通知先) | 通知人 (通知方) | 通知人 (通知方) | Bên thông báo | Pihak yang diberitahu |
| 부족 선적 (결감 선적, 미달 선적) | Short-shipment (Short ship) | 積み残し (ショート) | 短装 | 短裝 | Giao thiếu hàng (Giao thiếu) | Kekurangan pengiriman (Kekurangan kirim) |
| 스캔 검수 포장 (바코드 검수, 스캔 패킹) | Scan & Pack (Barcode packing) | スキャン梱包 (スキャン検品) | 扫描装箱 | 掃描裝箱 | Quét mã đóng gói | Scan dan packing |
| 박스 봉함 (박스 테이핑, 카톤 실링) | Carton Sealing (Box sealing, Taping) | カートン封緘 (封緘) | 纸箱封口 (封箱) | 紙箱封口 (封箱) | Dán thùng carton (Dán thùng) | Penyegelan karton |
| 킴벌 택 (정보 택) | Kimball Tag (Stub tag) | キンボールタグ (キンボール) | 金宝卡 | 金寶卡 | Thẻ Kimball | Tag Kimball |
| 행거 루프 (걸이 끈, 어깨 고리) | Hanger Loop (Hanging tape, Shoulder loop) | ハンガーループ | 衣架挂带 (挂带) | 掛衣帶 (掛帶) | Dây treo áo (Dây treo) | Tali gantungan baju (Tali gantungan) |
| 베일 포장 (마대 포장, 압축 포장) | Bale Packing (Baling) | ベール梱包 | 捆包 | 捆包 | Đóng kiện | Packing Bale |
| 벌크 포장 (알포장, 합포장) | Bulk Packing (Loose packing) | バルク梱包 | 散装 | 散裝 | Đóng gói hàng rời (Đóng hàng rời) | Packing Bulk |