기술 사양서 및 문서 관련 용어
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 테크팩 (사양서, 작업지시서) | Tech Pack (Specification sheet, TP, Technical package) | テックパック (TP, 仕様書) | 技术包 (资料包) | 技術包 (資料包) | bản kỹ thuật (Techpack, Tài liệu kỹ thuật) | tech pack (Panduan teknis) |
| 자재명세서 (부자재리스트) | BOM (Bill of Materials) | 資材明細書 (BOM, 資材リスト) | 物料清单 (BOM表, 物料表) | 物料清單 (BOM表, 物料表) | bảng vật liệu (BOM, Bảng định mức) | daftar bahan (BOM, Daftar material) |
| 사이즈차트 (사이즈표, 스펙표) | Size Chart (Measurement chart, Size spec) | サイズ表 (寸法表) | 尺码表 (规格表) | 尺碼表 (規格表) | bảng size (Bảng thông số, Size chart) | tabel ukuran (Size chart, Tabel ukuran) |
| 실측사이즈 (실제치수, 실측) | Actual Measurement (Actuals, Measured size) | 実寸 (メジャー値) | 实测尺寸 (实测, 实际尺寸) | 實測尺寸 (實測, 實際尺寸) | số đo thực (Số đo thật, Thực tế) | ukuran aktual (Ukuran asli) |
| 작업지시서 (작업서, 작지, 지시서) | Work Sheet (Job card, Production order) | 指図書 (工指, 指示書) | 工艺单 (制单, 工单) | 工藝單 (制單, 工單) | phiếu công nghệ (Lệnh sản xuất, Phiếu may) | lembar kerja (SPK) |
| 플랫스케치 (도식화, 평면도) | Flat Sketch (CAD, Flat, Technical drawing) | 絵型 (ハンガーイラスト) | 款式图 (平铺图) | 款式圖 (平鋪圖) | bản vẽ phẳng (Bản vẽ phẳng, Hình vẽ mô tả) | sketsa datar (Gambar desain) |
| 색상 | Color (Hue, Shade) | 色 (色番) | 颜色 (色号) | 顏色 (色號) | màu (Màu sắc, Mã màu) | warna (Color code, Warna) |
| 양산 (대량생산, 벌크) | Mass Production (Bulk, Bulk Production) | 量産 (バルク, 大貨) | 大货 (批量, 批量生产) | 大貨 (批量) | sản xuất đại trà (Hàng bulk, Hàng đại trà, sản xuất hàng loạt) | produksi massal (Bulk, Produksi massal, barang jadi) |
| 프로토샘플 (1차샘플, 개발샘플) | Proto Sample (Development sample, First sample, Proto) | プロトサンプル (1stサンプル, プロト) | 原型样 (初样, 头样) | 原型樣 (初樣, 頭樣) | mẫu thử (Mẫu proto, Mẫu đầu) | sampel prototipe (Proto, Sampel awal) |
| 봉제사양 (봉제방법, 스티치사양) | Sewing Spec (Construction spec, Stitching details) | 縫製仕様 | 缝制工艺 (做工要求, 缝纫要求) | 縫製工藝 (做工要求, 縫紉要求) | quy cách may (Cách may, Kỹ thuật may) | spesifikasi jahit (Cara jahit) |
| 완성사이즈 (벌크사이즈, 완성치수) | Finished Measurement (After-wash measurement, Final spec) | 仕上がり寸法 (上がり, 上がり寸, 上がり寸法, 完成寸法) | 成品尺寸 (成衣尺寸) | 成品尺寸 (成衣尺寸) | số đo thành phẩm (Số đo cuối, Thông số thành phẩm) | ukuran jadi (Ukuran jadi) |
| 오더관리 (수주관리, 진행관리) | Order Follow-up (Merchandising, Order tracking) | 受注管理 (マーチャンダイジング, 進行管理) | 跟单 (订单跟踪, 跟单员) | 跟單 (訂單跟蹤) | theo dõi đơn hàng (Quản lý đơn, Theo dõi đơn) | follow up order (Follow up, Order tracking) |
| CMT (공임, 임가공) | Cut-Make-Trim (CMT production, Processing) | CMT加工 (CMT, 賃加工) | CMT加工 (工缴费, 来料加工) | CMT加工 (來料加工, 工繳費) | CMT (Gia công) | CMT (Maklon) |
| FOB (본선인도가격) | Free On Board (Freight on Board, Port price) | FOB (本船渡し) | FOB (FOB价, 离岸价) | FOB (FOB價, 離岸價) | FOB (Giao tại cảng, Giá FOB) | FOB (Harga FOB) |
| 샘플봉제 (샘플링, 샘플제작) | Sample Sewing (Sample making) | サンプル縫製 (サンプル作成, 試作) | 样品车缝 (做样, 打样) | 樣品車縫 (做樣, 打樣) | may mẫu (Làm mẫu) | jahit sampel (Jahit sampel, Sample making) |
| HPS (어깨높은점, 어깨점) | HPS (High Point Shoulder, Neck shoulder point) | ハイポイントショルダー (HPS, 肩山) | 肩高点 (最高点) | 肩高點 (最高點) | điểm cao vai (HPS, Đỉnh vai) | titik tinggi bahu (HPS, Titik bahu) |
| 뒤중심 (CB) | Center Back (CB) | 後ろ中心 (CB, 後中心) | 后中 (背中) | 後中 (背中) | giữa sau (CB) | tengah belakang (CB) |
| 앞중심 (CF) | Center Front (CF) | 前中心 (CF) | 前中 (正中) | 前中 (正中) | giữa trước (CF) | tengah depan (CF) |
| 옆솔기 (SS, 와키, 와끼) | Side Seam (SS, Side join) | 脇 | 侧缝 (侧骨) | 側縫 (側骨) | đường may sườn (Sườn áo, Đường sườn) | jahitan samping (Jahitan samping) |
| 전체길이 (기장, 총장) | Total Length (Body length, Full length, Overall Length) | 総丈 (着丈) | 总长 (全长) | 總長 (全長) | chiều dài tổng (Chiều dài, Dài tổng) | panjang total (Full length, Panjang total) |
| 가슴둘레 (가슴, 상동) | Chest Circumference (Bust, Chest width) | 胸囲 (バスト) | 胸围 (胸宽) | 胸圍 (胸寬) | vòng ngực (Ngang ngực) | lingkar dada (Chest, Lingkar dada) |
| 허리둘레 (중동, 허리) | Waist Circumference (Waist, Waistline) | ウエスト (腰囲) | 腰围 (腰宽) | 腰圍 (腰寬) | vòng eo (Ngang eo) | lingkar pinggang (Lingkar pinggang, Waist) |
| 엉덩이둘레 (하동, 힙, 시리) | Hip Circumference (Hip, Seat) | ヒップ (尻囲) | 臀围 (坐围) | 臀圍 (坐圍) | vòng mông (Ngang mông) | lingkar pinggul (Hip, Lingkar pinggul) |
| 어깨너비 (견폭, 어깨) | Across Shoulder (Shoulder to shoulder, Shoulder width) | 肩幅 | 肩宽 (总肩) | 肩寬 (總肩) | rộng vai (Ngang vai) | lebar bahu (Lebar bahu, Shoulder) |
| GSM (평량) | GSM (Grams per Square Meter) | 目付 (グラム) | 克重 (平方克重) | 克重 (平方克重) | GSM (Trọng lượng vải) | GSM (Gramasi) |
| 온스 (oz) | Ounce (Oz) | オンス (OZ) | 盎司 (安士) | 盎司 (安士) | ounce (Oz) | Ounce (oz) |
| 식서 (셀비지) | Selvage (Selvedge) | 耳 | 布边 (边) | 布邊 (邊) | biên vải (Mép vải) | tepi kain (Pinggir kain) |
| 경사 (날실, 세로사) | Warp (Ends, Warp yarn) | 経糸 (タテ) | 经纱 (经向) | 經紗 (經向) | sợi dọc (Canh dọc) | benang lusi (Lusi, Warp) |
| 위사 (씨실) | Weft (Fill) | 緯糸 (ヨコ) | 纬纱 (纬向) | 緯紗 (緯向) | sợi ngang (Canh ngang) | benang pakan (Pakan, Weft) |
| 가로 (너비, 요코, 폭) | Width (Breadth, Horizontal) | 幅 (生地幅) | 宽 (宽度, 门幅) | 寬 (寬度, 門幅) | rộng (Chiều rộng, Khổ vải) | lebar (Lebar kain, Width) |
| 세로 (기장, 길이, 다테) | Length (Longitude, Vertical) | 丈 (長さ) | 长 (长度) | 長 (長度) | dài (Chiều dài, Độ dài) | panjang (Length, Panjang) |
| 깊이 (깊이감) | Depth (Gusset) | 奥行き (マチ) | 深 (深度) | 深 (深度) | sâu (Độ sâu) | kedalaman (Depth, Kedalaman) |
| 둘레 (바퀴, 외둘레, 소또마와리) | Circumference (Girth, Round) | 周囲 (ぐるり) | 周长 (一圈) | 周長 (一圈) | chu vi (Vòng quanh) | lingkar (Circumference, Keliling) |
| 두께 (게이지, 두께감) | Thickness (Caliper, Gauge) | 厚み (肉厚) | 厚度 (厚) | 厚度 (厚) | độ dày (Dày) | ketebalan (Ketebalan, Thickness) |
| 앞목 처짐 (앞목 깊이, 마에사가리) | Front Neck Drop (FND) | 前下がり (FND) | 前领深 (前领降) | 前領深 (前領降) | Hạ cổ trước (Sâu cổ trước) | Turunan leher depan (FND, Turun leher depan) |
| 뒷목 처짐 (뒷목 깊이) | Back Neck Drop (BND) | 後下がり (BND) | 后领深 (后领降) | 後領深 (後領降) | Hạ cổ sau (Sâu cổ sau) | Turunan leher belakang (BND, Turun leher belakang) |
| 밑단 둘레 (하단 둘레, 스소마와리) | Sweep (Hem circumference) | 裾周り | 下摆围 (摆围) | 下擺圍 (擺圍) | Vòng lai | Lingkar kelim bawah (Sweep) |
| 땀수 (미싱 땀수, 스티치, 인치당 땀수) | Stitches Per Inch (SPI) (Stitch density, Stitches per inch, SPI) | 1インチ当たりの針数 (SPI) (SPI) | 每英寸针数 (SPI) (针数) | 每英吋針數 (SPI) (針數) | số mũi may trên inch (SPI) (Mật độ chỉ, Số mũi) | jumlah setikan per inci (SPI) (SPI) |
| 원단소요량 (요척, 마커 요척, 소요량) | Consumption (Fabric usage) | 要尺 (用尺) | 单耗 (用料) | 單耗 (用料) | Định mức (Tiêu hao) | Konsumsi bahan (Konsumsi, Pemakaian bahan) |
| 패킹 리스트 (포장 명세서) (패킹, 포장 명세) | Packing List (P/L) (P/L) | パッキングリスト (P/L) | 装箱单 (码单) | 裝箱單 (碼單) | Danh sách đóng gói (P/L) | Daftar kemasan (Daftar packing, Packing list) |
| 쉬핑 마크 (화인) (박스 마킹, 카톤 마크) | Shipping Mark (Case mark) | シッピングマーク (ケースマーク) | 唛头 (箱唛) | 嘜頭 (箱嘜) | Ký mã hiệu (Ký hiệu vận chuyển, Mác thùng) | Tanda pengiriman (Shipping mark, Tanda dus) |
| 최소 주문 수량 (미니멈) | MOQ (Minimum Order Quantity) (Minimums) | 最小発注数量 (MOQ, ミニマム) | 最小起订量 (最少起订, 起订量) | 最小起訂量 (最少起訂, 起訂量) | Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ, Số lượng tối thiểu) | Jumlah pesanan minimum (MOQ, Minimal order) |
| 바텍 (도메) (도매, 보강박음) | Bar-tack | かんぬき止め (かんぬき) | 打枣 (加固) | 打棗 (加固) | Đánh bọ (Chốt bọ) | Bartack (Tres) |
| 부자재 명세서 (부자재 카드) | Trim Sheet (BOM for trims) | 副資材明細書 (副資材リスト) | 辅料表 (辅料卡, 辅料清单) | 輔料表 (輔料卡, 輔料清單) | Bảng chi tiết phụ liệu (Bảng phụ liệu, Trim sheet) | Lembar aksesori (Daftar aksesori, Trim sheet) |
| TOP 샘플 (생산 초기 샘플, 초물) | Top of Production (TOP) (First Bulk Sample) | TOPサンプル (大貨サンプル) | 大货样 | 大貨樣 | Mẫu TOP (Mẫu đại trà) | Sampel TOP (Produksi awal) |
| 보강재 (강화재, 보강, 심지) | Reinforcement (Interlining, Stiffener, Support material) | 補強材 (芯地) | 补强材料 (加固件, 补强) | 補強材料 (加固件, 補強) | Vật liệu gia cố (Miếng lót) | Bahan penguat (Penguat, Stiffener) |
| 커프스 (소매단, 소매부리, 시보리, 소대구찌, 카부라) | Cuff (Sleeve cuff, Wristband) | カフス (袖口) | 袖口 (袖头) | 袖口 (袖頭) | Cổ tay áo (Cửa tay, Măng sét) | Manset (Ujung lengan) |
| 발주서 (PO, 구매 주문서) | Purchase Order (PO) (Order Sheet, PO) | 発注書 (PO) | 采购订单 (订单, 采购单) | 採購訂單 (採購單, 訂單) | Đơn đặt hàng (PO, Đơn hàng) | Surat Pesanan (PO, Pesanan) |
| 분해도 (부속 결합도, 전개도) | Exploded View (Assembly view, Exploded drawing) | 分解図 (バラシ) | 爆炸图 (结构图) | 爆炸圖 (結構圖) | Bản vẽ bóc tách (Sơ đồ lắp ráp) | Gambar urutan komponen (Exploded view, Gambar urutan) |
| 측정 부위 (POM) (사이즈 스펙 부위, 측정 지점) | Point of Measure (POM) (Measurement Point, POM) | 採寸箇所 (POM) | 测量部位 (测量点, 部位) | 測量部位 (測量點, 部位) | Điểm đo (Vị trí đo) | Titik ukur (POM) |
| 스티치 유형 (땀수 형식, 봉제 형식, 스티치 사양) | Stitch Type (ISO stitch class, Stitch construction, Stitching method) | 縫い形式 | 线迹类型 (线迹, 针法) | 線跡類型 (線跡, 針法) | Loại mũi khâu (Kiểu may, Loại mũi) | Jenis setikan (Stitch type, Tipe jahitan) |
| 소매통 (소매너비, 팔통너비, 소대하바) | Bicep (Sleeve Width, Upper Arm Width) | 袖幅 (二の腕) | 袖宽 (肥度) | 袖寬 (肥度) | Rộng bắp tay (Bắp tay, Rộng ống tay) | Lebar lengan (Bicep) |
| 상업송장 (인보이스) | Commercial Invoice (C/I) (C/I, Invoice) | 商業送り状 (インボイス, 送り状) | 商业发票 (CI, 发票) | 商業發票 (CI, 發票) | Hóa đơn thương mại (Hóa đơn, Invoice) | Faktur komersial (Faktur, Invois) |
| 검사 보고서 (검사 성적서) | Inspection Report (Audit Report, QC Report) | 検品レポート (検品書) | 检验报告 (查货报告, 检验单) | 檢驗報告 (查貨報告, 檢驗單) | Biên bản kiểm hàng (Báo cáo QC) | Laporan inspeksi (Inspection report, Laporan QC) |
| 목너비 (안목너비) | Neck Width (Neck Opening Width) | 天幅 (襟幅) | 领宽 (领口宽) | 領寬 (領口寬) | Rộng cổ (Ngang cổ) | Lebar leher (Neck width) |
| 에리 높이 (에리 고, 칼라 높이, 에리고시) | Collar Height (Collar Stand Height) | 襟の高さ (襟高) | 领高 (领深) | 領高 (領深) | Cao cổ (Độ cao cổ) | Tinggi kerah (Collar height) |
| 포켓 위치 (주머니 위치) | Pocket Placement (Pocket Location, Pocket Position) | ポケット位置 (ポケット付け位置, ポケ位置) | 口袋位置 (袋位, 贴袋位置) | 口袋位置 (袋位, 貼袋位置) | Vị trí túi (Định vị túi) | Posisi saku (Letak saku, Titik saku) |
| 기술사양서 | Technical Specification | 技術仕様書 | 技术规格书 | 技術規格書 | tài liệu thông số kỹ thuật | dokumen spesifikasi teknis |
| 샘플의뢰서 | Sample Request Form | サンプル依頼書 | 样品申请单 | 樣品申請單 | phiếu yêu cầu mẫu | formulir permintaan sampel |
| BOM | Bill of Materials | 資材明細書 | 物料清单 | 物料清單 | bảng vật liệu | daftar bahan |
| 기술도면 | Technical Drawing | 技術図面 | 技术图纸 | 技術圖面 | bản vẽ kỹ thuật | gambar teknik |
| 칼라도면 | Color Sketch / Colored Illustration | カラーイラスト | 彩色款式图 | 彩色款式圖 | bản vẽ màu | ilustrasi berwarna |
| 그레이드룰 | Grade Rule / Grading Specification | グレーディングルール | 放码规则 | 放碼規則 | Quy tắc nhảy size | Aturan grading |
| 착용사이즈 | Size Worn | 着用サイズ | 试穿尺码 | 試穿尺碼 | cỡ mặc | ukuran yang dikenakan |
| POM | Point of Measurement | 採寸箇所 | 测量部位 | 測量部位 | vị trí đo | titik pengukuran |
| 측정위치 | Point of Measurement (POM) | 採寸箇所 | 测量部位 | 測量部位 | vị trí đo | titik pengukuran |
| 허용오차 | Tolerance | 公差 | 公差 | 公差 | dung sai | toleransi |
| 원부자재 | Materials and Trims | 生地・副資材 | 面辅料 | 面副料 | vải và phụ liệu | bahan utama dan bahan pelengkap |
| 컬러웨이 | Colorway | カラーウェイ | 配色方案 | 配色方案 | phối màu | kombinasi warna |
| 제작사양 | Construction Specification / Make Detail | 製作仕様 | 制作规格 | 製作規格 | quy cách sản xuất | spesifikasi pembuatan |
| 스펙 | Specification (Spec) | 仕様 | 规格 | 規格 | thông số kỹ thuật | spesifikasi |
| 샘플 | Sample | サンプル | 样品 | 樣品 | mẫu | sampel |
| 핏샘플 | Fit Sample | フィッティングサンプル | 试穿样 | 試穿樣 | Mẫu Fit (Mẫu thử size) | Sampel Fit (Fitting Sample) |
| 프로덕션샘플 | Production Sample / Bulk Sample | 量産サンプル | 大货样 | 大貨樣 | mẫu sản xuất đại trà | sampel produksi massal |