재단, 봉제, 조립, 마감 등 생산 공정 관련 현장 용어
한국어 용어를 클릭하면 ISO 분류, 기계 사양, 결함 대응, 공장 은어, 공정 흐름도를 포함한 상세 문서를 확인할 수 있습니다. (41개 문서 준비됨)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 재단 (컷팅, 커팅, 재단작업) | Cutting | 裁断 | 裁剪 | 裁剪 | cắt (cắt vải) | potong |
| 연단 (원단펴기, 연반) | Fabric Spreading | 延反 | 铺布 | 鋪布 | trải vải | gelar kain |
| 마킹 (마카, 배치도) | Marker | マーキング | 排版 | 排版 | sơ đồ cắt | marker |
| 그레이딩 (사이즈전개) | Grading | グレーディング | 放码 | 放碼 | nhảy size | grading |
| 요척 (원단소요량, 용척) | Fabric Consumption | 要尺 | 用量 | 用量 | định mức vải | konsumsi kain |
| 수율 (이용률) | Yield | 歩留まり | 利用率 | 利用率 | tỷ lệ sử dụng | hasil |
| 시접 (봉제여유, 솔기여분) | Seam Allowance | 縫い代 | 缝份 | 縫份 | lượng dư đường may | kampuh |
| 편차 (허용오차, 공차) | Tolerance | 許容差 | 公差 | 公差 | dung sai | toleransi |
| 겐바 (현장, 공장현장) | Production Floor | 現場 | 现场 | 現場 | hiện trường | lantai produksi |
| 겐반 (견본, 샘플) | Sample | 見本 | 样品 | 樣品 | mẫu | sampel |
| 곤포 (포장, 패킹) | Packing | 梱包 | 包装 | 包裝 | đóng gói | pengemasan |
| 시보리 (조리개, 조임끈) | Drawstring | 絞り | 抽绳 | 抽繩 | dây rút | tali serut |
| 뒤집기 (반전, 터닝) | Turning | 裏返し | 翻转 | 翻轉 | lộn | balik |
| 덧댐 (보강패치, 대기누노) | Reinforcement Patch | 当て布 | 补强布 | 補強布 | miếng gia cố | tambalan penguat |
| 원장 (원단롤, 볼트) | Fabric Roll | 原反 | 坯布卷 | 坯布卷 | cuộn vải | gulungan kain |
| 식서 (셀비지, 미미) | Selvage | 耳 | 布边 | 布邊 | biên vải | pinggiran kain |
| 바이어스 (바이어스테이프, 사선테이프) | Bias Tape | バイアス | 斜纹带 | 斜紋帶 | viền chéo | pita bias |
| 테이핑 (심테이핑, 테핑) | Seam Taping | テーピング | 贴条 | 貼條 | dán băng keo | perekatan |
| 상침 / 스티치 (우와누이, 겉박음) | Topstitching (Top stitch) | ステッチ (飾り縫い) | 明线 / 压线 | 明線 / 壓線 | May diễu | Jahit tindas |
| 에지코트 / 기리메 (약칠, 에지 페인팅) | Edge Painting (Edge dye, Inking) | コバ塗り (切り目) | 油边 | 油邊 | Sơn cạnh | Cat pinggir |
| 시야게 / 실밥 정리 (시아게, 마감 정리) | Trimming (Thread trimming, Cleaning) | 仕上げ (糸切り) | 剪线头 / 修整 | 剪線頭 / 修整 | Cắt chỉ / Vệ sinh | Buang benang |
| 재공 (재공품, 라인 재고) | Work-in-Process (WIP) (WIP, In-process inventory) | 仕掛品 | 在制品 / 半成品 | 在製品 / 半成品 | Hàng dở dang | Barang dalam proses |
| 말뚝 미싱 (포스트 미싱, 기둥 미싱) | Post-bed Sewing (Post-bed machine) | ポストミシン | 高头车 / 柱车 | 高頭車 / 柱車 | Máy trụ | Mesin tiang |
| 실린더 미싱 (타바, 팔 미싱, 타바 미싱) | Cylinder-bed Sewing (Cylinder arm sewing) | 筒ミシン | 筒车 | 筒車 | Máy ống | Mesin cangklong |
| 상하송 미싱 (상하송, 총합송, 유니온) | Walking Foot Sewing (Compound feed, Unison feed) | 上下送りミシン | 同步车 | 同步車 | Máy cào bơi | Mesin walking foot |
| 땀수 (SPI) (인치당 땀수, 스티치 밀도) | Stitches Per Inch (SPI) (Stitch density, Stitch count) | 運針数 (SPI) | 针迹密度 (SPI) | 針跡密度 (SPI) | Mật độ mũi chỉ | Kerapatan jahitan |
| 해리 (접어박기) (헤리, 단처리) | Edge Folding (Hemming, Edge turn) | ヘリ返し | 折边 | 折邊 | Gấp mép | Lipat pinggir |
| 오드람프 (무시접 봉제) (오드람프, 무시접 봉제) | Flatlock (Flatseaming, 4-needle 6-thread) | フラットシーマ | 四针六线 | 四針六線 | May nối phẳng (Flatlock) | Jahit Flatlock |
| 고정박음 (스테이 스티치) (스테이 스티치, 늘어남 방지 봉제) | Staystitching (Stay stitch) | 捨てミシン | 定型缝 | 定型縫 | May chặn giữ form | Jahit Penahan (Staystitch) |
| 리벳팅 (리벳 박기) (리벳 작업) | Riveting (Rivet setting) | リベット打ち | 打铆钉 | 打鉚釘 | Đóng đinh tán (Rive) | Pasang Rivet |
| 아일렛 (하도메) (하도메, 아일렛 작업) | Eyeletting (Grommeting) | ハトメ打ち | 打鸡眼 | 打雞眼 | Đóng mắt cáo (O-zê) | Pasang Mata Ayam |
| 스냅 달기 (똑딱이) (똑딱이 작업, 도트 단추) | Snap Fastening (Snap setting, Dot buttoning) | スナップ付け | 打四合扣 | 打四合扣 | Đóng nút bấm (Nút bóp) | Pasang Kancing Cetit |
| 실밥 흡입 (실밥 청소, 시아게 청소, 흡입 공정) | Thread Suction (Thread trimming suction, Suction cleaning) | 糸くず吸引 | 吸线头 | 吸線頭 | Hút chỉ thừa | Sedot Sisa Benang |
| 지그 (가이드, 보조틀, 형판) | Jig (Template, Guide, Fixture) | 治具 | 治具 | 治具 | Cữ (Gá) | Jig (Mal) |
| 현장 (겐바, 공장현장, 작업장) | Production Floor (Factory floor, Production line, Shop floor) | 現場 (アトリエ, 車間) | 现场 (厂部, 车位, 车间) | 現場 (廠部, 車位, 車間) | hiện trường (Chuyền may, Tổ may, Xưởng sản xuất) | lantai produksi (Area produksi, Workshop) |
| 견본 (겐반, 프로토) | Sample (Mock-up, Proto, Prototype) | 見本 (サ本, 見本品) | 样品 (头样, 样板, 样衣) | 樣品 (樣板, 樣衣, 頭樣) | mẫu (Hàng mẫu, Mẫu đầu chuyền, Mẫu đối) | sampel (Baju contoh, Master sampel) |
| 조임끈 (시보리, 조리개) | Drawstring (Cinch cord, Pull cord, Toggle string) | 絞り (スピンドル, ドローコード, 紐) | 抽绳 (帽绳, 抽带, 绳子) | 抽繩 (帽繩, 抽帶, 繩子) | dây rút (Dây luồn, Dây đai) | tali serut (Tali kolor, Tali pengikat) |
| 포장 (곤포) | Packing (Boxing, Cartoning, Crating) | 梱包 (梱包作業, 装箱) | 包装 (入箱, 打包, 装箱) | 包裝 (入箱, 打包, 裝箱) | đóng gói (Vô thùng, Đóng thùng) | pengemasan (Packing barang, Pengepakan) |
| 재단도면 (마킹, 마카, 배치도) | Marker (Marker plan, Pattern layout) | マーキング (マーキング図, 型入れ) | 排版 (唛架, 排料图, 排版图) | 排版 (嘜架, 排料圖, 排版圖) | sơ đồ cắt (Bản vẽ sơ đồ, Sơ đồ cắt) | marker (Layout potong, Marker pola) |
| 사선 (바이어스) (바이어스, 사선테이프, 해리) | Bias Tape (Bias binding, Binding tape) | バイアス (バイアステープ, 斜めテープ) | 斜纹带 (包条, 斜条) | 斜紋帶 (包條, 斜條) | viền chéo (Dây viền, Viền xéo) | pita bias (Bisban, Pita miring) |
| 원단소요량 (요척, 소요량, 용척) | Fabric Consumption (Consumption, Usage, Yield) | 要尺 (布消費量, 必要量) | 用量 (单耗, 用布量, 耗料) | 用量 (單耗, 用布量, 耗料) | định mức vải (Tiêu hao vải, Định mức) | konsumsi kain (Konsumsi kain, Pemakaian bahan) |
금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
금지 번역
- English: decision, judgment
- Tiếng Việt: quyết định
용례
용례
금지 번역
- English: marking pen, highlight
- Tiếng Việt: đánh dấu
용례
용례
금지 번역
- English: request length, needed ruler
- Tiếng Việt: yêu cầu thước
용례
용례
금지 번역
- English: sewing connection, seam touch
- Tiếng Việt: chạm đường may
용례
용례
금지 번역
- English: genba, gemba site
- Tiếng Việt: genba
용례
금지 번역
- English: genban, original plate
- Tiếng Việt: bản gốc
용례
금지 번역
- English: gonpo, bundle
- Tiếng Việt: bó
용례
금지 번역
- English: shibori, squeeze
- Tiếng Việt: vắt, ép
용례
용례
용례
금지 번역
- English: original document, ledger
- Tiếng Việt: sổ cái, tài liệu gốc
용례
금지 번역
- English: food order, appetite
- Tiếng Việt: thức ăn
용례
용례
용례
금지 번역
- English: genba, gemba site
- Tiếng Việt: genba
용례
금지 번역
- English: genban, original plate
- Tiếng Việt: bản gốc
용례
금지 번역
- English: shibori, squeeze
- Tiếng Việt: vắt, ép
용례
금지 번역
- English: gonpo, bundle
- Tiếng Việt: bó
용례
금지 번역
- English: marking pen, highlight
- Tiếng Việt: đánh dấu
용례
용례
금지 번역
- English: request length, needed ruler
- Tiếng Việt: yêu cầu thước
용례