제품의 완성도를 높이기 위한 단면 처리, 보강재 부착 및 최종 포장 단계입니다. (The stages of edge treatment, reinforcement attachment, and final packaging to enhance product quality.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 포장 (곤포) | Packing (Boxing, Cartoning, Crating) | 梱包 (梱包作業, 装箱) | 包装 (入箱, 打包, 装箱) | 包裝 (入箱, 打包, 裝箱) | đóng gói (Vô thùng, Đóng thùng) | pengemasan (Packing barang, Pengepakan) |
| 조임끈 (시보리, 조리개) | Drawstring (Cinch cord, Pull cord, Toggle string) | 絞り (スピンドル, ドローコード, 紐) | 抽绳 (帽绳, 抽带, 绳子) | 抽繩 (帽繩, 抽帶, 繩子) | dây rút (Dây luồn, Dây đai) | tali serut (Tali kolor, Tali pengikat) |
| 덧댐 (대기누노, 보강재, 보강패치) | Reinforcement Patch (Backing, Stay piece, Support patch) | 当て布 (力布, 補強布) | 补强布 (加固布, 垫布, 补强) | 補強布 (加固布, 墊布, 補強) | miếng gia cố (Miếng đệm, Vải lót gia cố) | tambalan penguat (Kain pengeras, Lapisan penguat) |
| 사선 (바이어스) (바이어스, 사선테이프, 해리) | Bias Tape (Bias binding, Binding tape) | バイアス (バイアステープ, 斜めテープ) | 斜纹带 (包条, 斜条) | 斜紋帶 (包條, 斜條) | viền chéo (Dây viền, Viền xéo) | pita bias (Bisban, Pita miring) |
| 에지코트 / 기리메 (약칠) | Edge Painting (Edge dye, Inking) | コバ塗り (切り目) (コバ処理, 縁塗り) | 油边 (油边工艺, 涂边, 边油) | 油邊 (塗邊, 油邊工藝, 邊油) | Sơn cạnh (Sơn lề, Sơn mép, Đánh biên) | Cat pinggir (Cat pinggiran, Finishing pinggir) |
| 시야게 / 실밥 정리 (마감 정리, 시아게) | Trimming (Cleaning, Thread trimming) | 仕上げ (糸切り) (仕上げ, 糸切り, 糸始末) | 剪线头 / 修整 (剪线头, 挑线, 清剪) | 剪線頭 / 修整 (剪線頭, 挑線, 清剪) | Cắt chỉ / Vệ sinh (Cắt chỉ thừa, Nhặt chỉ, Vệ sinh chỉ) | Buang benang (Bersih benang, Buang sisa) |
| 해리 (접어박기) (단처리, 헤리) | Edge Folding (Edge turn, Hemming) | ヘリ返し (折り込み, 縁折り) | 折边 (包边, 卷边) | 折邊 (包邊, 卷邊) | Gấp mép (Cuốn biên, Gấp biên) | Lipat pinggir (Keliman, Lipat tepi) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: gonpo, bundle
- Tiếng Việt: bó
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: shibori, squeeze
- Tiếng Việt: vắt, ép
용례
용례
용례