생산 현장의 흐름을 관리하고 최종 포장 및 출고를 준비하는 과정입니다. (The process of managing the production floor flow and preparing for final packaging and shipping.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 겐바 (현장, 공장현장) | Production Floor | 現場 | 现场 | 現場 | hiện trường | lantai produksi |
| 곤포 (포장, 패킹) | Packing | 梱包 | 包装 | 包裝 | đóng gói | pengemasan |
| 재공 (재공품, 라인 재고) | Work-in-Process (WIP) (WIP, In-process inventory) | 仕掛品 | 在制品 / 半成品 | 在製品 / 半成品 | Hàng dở dang | Barang dalam proses |
| 현장 (겐바, 공장현장, 작업장) | Production Floor (Factory floor, Production line, Shop floor) | 現場 (アトリエ, 車間) | 现场 (厂部, 车位, 车间) | 現場 (廠部, 車位, 車間) | hiện trường (Chuyền may, Tổ may, Xưởng sản xuất) | lantai produksi (Area produksi, Workshop) |
| 포장 (곤포) | Packing (Boxing, Cartoning, Crating) | 梱包 (梱包作業, 装箱) | 包装 (入箱, 打包, 装箱) | 包裝 (入箱, 打包, 裝箱) | đóng gói (Vô thùng, Đóng thùng) | pengemasan (Packing barang, Pengepakan) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: genba, gemba site
- Tiếng Việt: genba
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: gonpo, bundle
- Tiếng Việt: bó
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: genba, gemba site
- Tiếng Việt: genba
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: gonpo, bundle
- Tiếng Việt: bó
용례