생산 현장의 흐름을 관리하고 허용 오차 및 샘플을 확인하는 공정 관리 단계입니다. (The process management stage for monitoring production flow, tolerances, and sample verification.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 편차 (공차, 허용오차) | Tolerance (Allowance, Margin of error) | 許容差 (公差, 許容範囲, 誤差) | 公差 (偏差, 允许值, 误差) | 公差 (偏差, 允許值, 誤差) | dung sai (Sai số, Độ lệch cho phép) | toleransi (Batas toleransi, Selisih) |
| 현장 (겐바, 공장현장, 작업장) | Production Floor (Factory floor, Production line, Shop floor) | 現場 (アトリエ, 車間) | 现场 (厂部, 车位, 车间) | 現場 (廠部, 車位, 車間) | hiện trường (Chuyền may, Tổ may, Xưởng sản xuất) | lantai produksi (Area produksi, Workshop) |
| 견본 (겐반, 프로토) | Sample (Mock-up, Proto, Prototype) | 見本 (サ本, 見本品) | 样品 (头样, 样板, 样衣) | 樣品 (樣板, 樣衣, 頭樣) | mẫu (Hàng mẫu, Mẫu đầu chuyền, Mẫu đối) | sampel (Baju contoh, Master sampel) |
| 재공 (라인 재고, 재공품) | Work-in-Process (WIP) (In-process inventory, WIP) | 仕掛品 (ライン在庫, 中間在庫) | 在制品 / 半成品 (半成品, 在制品, 流水货) | 在製品 / 半成品 (半成品, 在製品, 流水貨) | Hàng dở dang (Bán thành phẩm, Hàng trên chuyền) | Barang dalam proses (Barang setengah jadi, Stok proses) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: genba, gemba site
- Tiếng Việt: genba
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: genban, original plate
- Tiếng Việt: bản gốc
용례