다양한 봉제 기계와 기법을 활용하여 부자재를 결합하고 형태를 만드는 과정입니다. (The process of combining materials and creating shapes using various sewing machines and techniques.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 시접 (누이시로, 봉제여유, 솔기여분) | Seam Allowance (Margin, SA, Seam margin) | 縫い代 (シロ) | 缝份 (止口, 缝边, 缝道) | 縫份 (止口, 縫道, 縫邊) | lượng dư đường may (Chừa đường may, Mí) | kampuh (Kampuh jahitan, Sisa jahitan) |
| 뒤집기 (반전) | Turning (Bagging out, Inverting, Turning inside out) | 裏返し (ひっくり返し, 表返し) | 翻转 (翻里, 翻面) | 翻轉 (翻裡, 翻面) | lộn (Lộn hàng, Lộn mặt phải) | balik (Balik kain, Membalikkan) |
| 테이핑 (방수테이프, 심테이핑) | Seam Taping (Heat seal tape, Waterproof taping) | テーピング (シームテープ, 圧着, 圧着処理) | 贴条 (压胶, 防水条) | 貼條 (壓膠, 防水條) | dán băng keo (Dán đường may, Ép keo) | perekatan (Plester jahitan, Seam seal) |
| 상침 / 스티치 (겉박음, 우와누이) | Topstitching (Top stitch) | ステッチ (飾り縫い) (コバステッチ, 押さえ縫い, 飾り縫い) | 明线 / 压线 (压边线, 装饰线, 跑明线) | 明線 / 壓線 (壓邊線, 裝飾線, 跑明線) | May diễu (Chạy chỉ nổi, May mí) | Jahit tindas (Stik balik) |
| 말뚝 미싱 (기둥 미싱, 포스트 미싱) | Post-bed Sewing (Post-bed machine) | ポストミシン (柱ミシン, 高台ミシン) | 高头车 / 柱车 (罗拉车, 高头车, 高车) | 高頭車 / 柱車 (羅拉車, 高車, 高頭車) | Máy trụ (Máy 1 kim trụ, Máy trụ cao) | Mesin tiang |
| 실린더 미싱 (타바, 타바 미싱, 팔 미싱) | Cylinder-bed Sewing (Cylinder arm sewing) | 筒ミシン | 筒车 (圆筒机, 小嘴机) | 筒車 (圓筒機, 小嘴機) | Máy ống (Máy may trụ ngang) | Mesin cangklong |
| 상하송 미싱 (상하송, 유니온, 총합송) | Walking Foot Sewing (Compound feed, Unison feed) | 上下送りミシン (上下送り, 総合送り) | 同步车 (0303车, 综合送) | 同步車 (0303車, 綜合送) | Máy cào bơi (Máy bước, Máy cào) | Mesin walking foot (Mesin jalan sendiri) |
| 땀수 (SPI) (스티치 밀도, 인치당 땀수) | Stitches Per Inch (SPI) (Stitch count, Stitch density) | 運針数 (SPI) (ステッチ密度, 運針, 針目) | 针迹密度 (SPI) (线迹密度, 针数, 针距) | 針跡密度 (SPI) (線跡密度, 針數, 針距) | Mật độ mũi chỉ (Bước mũi, Mật độ chỉ, Số mũi) | Kerapatan jahitan (Jarak jahitan, Kerapatan benang) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: sewing connection, seam touch
- Tiếng Việt: chạm đường may
용례
용례
용례