검사 및 품질 관리 관련 용어
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 품질관리 (QC, 품관) | Quality Control (QC) | 品質管理 (QC, 品管) | 质量控制 (QC, 品控, 验货) | 品質管制 (QC, 品管, 質檢) | kiểm soát chất lượng (KCS, Kiểm soát chất lượng, QC, QC ngoại quan) | pengendalian mutu (QC) |
| 검사 (검품, 시아게) | Inspection (Audit) | 検査 (検品) | 检验 (查货, 验货) | 檢驗 (查貨, 驗貨) | kiểm tra (Kiểm hàng, Kiểm tra sản phẩm, Soát hàng) | pemeriksaan (Cek barang, Inspeksi, Pemeriksaan) |
| 불량 (비급, 하자, 기스) | Defect (Rejection) | 不良 (NG品, 不良品) | 不良品 (坏货, 次品, 瑕疵) | 不良品 (壞貨, 次品, 瑕疵) | lỗi (Hàng hư, Hàng lỗi, Phế phẩm) | cacat (Barang cacat) |
| 허용오차 (공차, 마진) | Tolerance (Allowance) | 公差 (許容範囲) | 公差 (公差范围, 容差, 误差范围) | 公差 (公差範圍, 容差, 誤差範圍) | dung sai (Biên độ, Dung sai, Sai số cho phép) | toleransi (Batas toleransi, Margin) |
| 수축 (축률, 지누시) | Shrinkage | 収縮 (収縮率, 縮み) | 缩水 (收缩, 缩水率, 缩率) | 縮水 (收縮, 縮水率, 縮率) | co rút (Co rút vải, Tỉ lệ co, Độ co) | penyusutan (Penyusutan kain) |
| 색차 (이색) | Color Difference (Off-shade, Shading) | 色差 (色違い) | 色差 (色不符, 色偏, 阴阳色) | 色差 (色不符, 色偏, 陰陽色) | sai màu (Khác màu, Lệch màu, Sai màu) | perbedaan warna (Beda warna) |
| 얼룩 (요고레) | Stain (Soil, Spot) | 汚れ (シミ, 付着物) | 污渍 (污点, 脏污) | 污漬 (污點, 髒污) | vết bẩn (Dơ, Vết bẩn, Vết ố) | noda (Bercak, Kotoran, Noda) |
| 실밥 (실꼬리) | Loose Thread (Thread ends, Uncut threads) | 糸くず (糸残り, 糸端) | 线头 (余线, 线尾, 露线) | 線頭 (線尾, 露線, 餘線) | chỉ thừa (Chỉ dư, Chỉ thừa, Đầu chỉ) | benang lepas (Benang liar, Sisa benang) |
| 치수 | Measurement (Spec, Dimensions) | 寸法 (スペック) | 尺寸 (尺码, 量度) | 尺寸 (尺碼, 量度) | số đo (Kích thước, Số đo, Thông số) | ukuran (Dimensi, Ukuran) |
| 샘플 (겐반, 견본) | Sample | サンプル (見本, 試作品) | 样品 (打样, 样板, 样衣, 货样) | 樣品 (樣板, 樣衣, 貨樣) | mẫu (Hàng mẫu, Mẫu thử) | sampel (Contoh barang, Prototipe, Sampel) |
| 최종검사 (출고검사) | Final Inspection (PSI, Pre-shipment inspection) | 最終検査 (出荷検査, 最終検品) | 终检 (大货检验, 尾检, 最后检验) | 終檢 (大貨檢驗, 尾檢, 最後檢驗) | kiểm tra cuối (Kiểm chung kết, Kiểm cuối) | pemeriksaan akhir (Inspeksi final, Pemeriksaan akhir, QC akhir) |
| 원단검사 (생지검사, 원단검품) | Fabric Inspection (Fabric audit) | 生地検査 (反検, 布検, 生地検品) | 面料检验 (布料检验, 面料查验, 验布) | 面料檢驗 (布料檢驗, 面料查驗, 驗布) | kiểm vải (Kiểm vải, Soát vải) | pemeriksaan kain (Cek kain, Inspeksi bahan) |
| 겐핀 (본제품, 현물) | Actual Product | 現品 (実物, 本物, 現物) | 实物 (实际产品, 正品, 现货) | 實物 (實際產品, 正品, 現貨) | hàng thực (Hàng thật, Hàng thực tế, Sản phẩm thực) | barang asli (Produk nyata) |
| 시로 (가샘플, 백샘플) | White Sample (Proto 1) | 白 (未染色サンプル, 白モック) | 白坯 (坯布样, 白样, 白胚样) | 白坯 (坯布樣, 白樣, 白胚樣) | mẫu trắng (Mẫu chưa nhuộm, Mẫu mộc, Mẫu trắng) | sampel putih (Sampel mentah, Sampel putih) |
| 필링 (보풀) | Pilling (Bobbles, Fuzzing) | ピリング (毛玉, 毛羽立ち) | 起球 (毛球, 起毛) | 起球 (毛球, 起毛) | xù lông (Vón cục, Xù lông, Đổ lông) | pilling (Berbulu, Bola benang) |
| 인열강도 | Tear Strength (Rip strength) | 引裂強度 (引き裂き強度, 引裂き抵抗) | 撕裂强度 (抗撕裂, 撕破强力, 撕裂度) | 撕裂強度 (抗撕裂, 撕破強力, 撕裂度) | độ bền xé (Lực xé, Độ bền xé rách) | kekuatan sobek (Kuat sobek) |
| 솔기미끄러짐 (미어짐) | Seam Slippage (Fabric slippage) | 縫目滑脱 (目寄れ, 縫い目滑脱) | 接缝滑移 (接缝移位, 滑移, 纰裂) | 接縫滑移 (接縫移位, 滑移, 紕裂) | trượt đường may (Dạt sợi, Trượt đường may, Tuột đường may) | selip jahitan (Pergeseran jahitan, Selip kain) |
| 솔기강도 (봉제강도) | Seam Strength (Stitch strength) | 縫目強度 (継ぎ目強さ, 縫製強度) | 接缝强度 (接缝牢度, 线强力, 缝合强度) | 接縫強度 (接縫牢度, 線強力, 縫合強度) | độ bền đường may (Lực đường may, Độ chắc đường may) | kekuatan jahitan (Kuat jahitan) |
| 솔기퍼커링 (시와) | Seam Puckering (Puckering) | パッカリング (シワ, 縫い縮み) | 缝缩 (皱边, 缝纫起皱) | 縫縮 (皺邊, 縫紉起皺) | nhăn đường may (Nhăn múi khế, Nhăn đường may) | jahitan berkerut (Jahitan kerut) |
| 건마찰견뢰도 (건마찰) | Dry Crocking (Dry rubbing fastness) | 乾摩擦堅牢度 (乾堅牢度, 乾摩擦) | 干摩擦色牢度 (干摩, 干摩擦牢度, 干擦) | 乾摩擦色牢度 (乾摩, 乾摩擦牢度, 乾擦) | độ bền ma sát khô (Ma sát khô, Độ bền màu khô) | crocking kering (Gosok kering) |
| 습마찰견뢰도 (습마찰) | Wet Crocking (Wet rubbing fastness) | 湿摩擦堅牢度 (湿堅牢度, 湿摩擦) | 湿摩擦色牢度 (湿摩, 湿摩擦牢度, 湿擦) | 濕摩擦色牢度 (濕摩, 濕摩擦牢度, 濕擦) | độ bền ma sát ướt (Ma sát ướt, Độ bền màu ướt) | crocking basah (Gosok basah) |
| 세탁견뢰도 | Wash Fastness (Colorfastness to laundering, Washing fastness) | 洗濯堅牢度 (水洗い堅牢度, 耐洗濯性) | 耐洗色牢度 (水洗牢度, 洗涤牢度, 耐洗度) | 耐洗色牢度 (水洗牢度, 洗滌牢度, 耐洗度) | độ bền giặt (Độ bền giặt, Độ cầm màu khi giặt) | ketahanan cuci (Tahan cuci) |
| 일광견뢰도 (변퇴색) | Light Fastness (UV fastness) | 耐光堅牢度 (日光堅牢度, 耐光性) | 耐光色牢度 (光牢度, 日晒牢度, 耐光照) | 耐光色牢度 (光牢度, 日曬牢度, 耐光照) | độ bền ánh sáng (Độ bền nắng, Độ bền ánh sáng) | ketahanan cahaya (Light resistance, Tahan sinar matahari) |
| 4점법 | 4-Point System (ASTM D5430) | 4点法 (四点法, 生地検点) | 四分制 (4分制, 四分制评分, 验布标准) | 四分制 (4分制, 四分制評分, 驗布標準) | hệ thống 4 điểm (Cách tính điểm 4, Hệ thống kiểm vải 4 điểm) | sistem 4 poin (Penilaian kain, Sistem 4 poin) |
| 판토네 (PMS) | Pantone (PMS, Pantone Matching System) | パントン (パントンカラー, 色番号) | 潘通色 (国际色标, 潘通卡) | 潘通色 (國際色標, 潘通卡) | Pantone (Bảng màu Pantone, Mã màu Pantone) | Pantone (Kode warna) |
| 마모도 (까짐) | Abrasion Resistance (Scuff resistance) | 耐摩耗性 (摩耗強度, 耐摩耗) | 耐磨性 (抗磨损, 耐磨度, 耐磨损性) | 耐磨性 (抗磨損, 耐磨度, 耐磨損性) | chống mài mòn (Chống trầy, Độ chịu mài mòn) | ketahanan abrasi (Tahan gesek) |
| 솔기벌어짐 (입벌림) | Seam Grinning (Grinning) | 縫目開き (笑い, 縫い目開き) | 接缝张开 (接缝开裂, 缝隙, 露线) | 接縫張開 (接縫開裂, 縫隙, 露線) | hở đường may (Hở chỉ, Lòi chỉ) | jahitan terbuka (Jahitan renggang) |
| 올풀림 (실풀림) | Fraying (Raveling) | ほつれ (糸抜け) | 脱纱 (散边, 磨损脱落, 脱线) | 脫紗 (散邊, 磨損脫落, 脫線) | sổ sợi (Sổ lông, Tưa vải) | benang lepas (Benang lepas, Benang terurai) |
| 뒤틀림 (사행도) | Skewing (Spirality, Torque) | 斜行 (歪み) | 纬斜 (扭曲, 斜行, 歪斜) | 緯斜 (扭曲, 斜行, 歪斜) | lệch vải (Vặn vải, Xéo vải) | miring (Distorsi, Kain miring) |
| 합격 품질 수준 (AQL) (합격품질한계) | Acceptance Quality Limit (AQL) (Acceptable Quality Limit, AQL, Acceptance Quality Limit, Acceptable Quality Level) | 合格品質限界 (AQL) (AQL基準, 受け入れ品質水準, 合格水準) | 接收质量限 (AQL) (AQL标准, 允收水准, 抽检标准) | 允收品質水準 (AQL) (AQL標準, 允收水準, 抽檢標準) | giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) (AQL, Mức chấp nhận, Tiêu chuẩn AQL) | batas mutu penerimaan (AQL) (AQL, Batas kualitas, Standar AQL) |
| 공정 중 검사 (중간 검사) (듀프로, 인라인 검사) | Dupro (During Production Inspection) (DPI, In-line Inspection) | 中間検査 (Dupro) (インライン検査, 中間検品, 生産中検査) | 生产中检验 (Dupro) (生产中检, 线上检验, 过程检验) | 生產中檢驗 (Dupro) (生產中檢, 線上檢驗, 過程檢驗) | Kiểm tra trong quá trình sản xuất (Dupro) (Dupro, Kiểm giữa chuyền, Kiểm inline) | Inspeksi Selama Produksi (Dupro) (Cek produksi, Dupro, Inspeksi inline) |
| 생산 전 샘플 (PPS) (P.P 샘플) | Pre-production Sample (PPS) (P.P. Sample, Pre-pro sample) | 量産前サンプル (PPS) (PPサンプル, プレプロダクション, 量産前見本) | 产前样 (PPS) (PP样, 产前样, 生产前样) | 產前樣 (PPS) (PP樣, 生產前樣, 產前樣) | Mẫu tiền sản xuất (PPS) (Mẫu PP, Mẫu trước sản xuất, PPS) | Sampel Pra-produksi (PPS) (PPS, Pre-pro, Sampel PP) |
| 탑 샘플 (TOP) (초물 샘플, 탑) | TOP (Top of Production) Sample (T.O.P Sample) | TOPサンプル (量産初品) (TOPサンプル, 初回生産品) | 产头样 (TOP) (产头样, 大货头样, 首件样) | 產頭樣 (TOP) (大貨頭樣, 產頭樣, 首件樣) | Mẫu đầu chuyền (TOP) (Mẫu TOP, Mẫu đầu chuyền, Mẫu đầu đại trà) | Sampel Awal Produksi (TOP) (Produksi awal, Sampel TOP) |
| 선적 샘플 (쉬핑 샘플) (쉬핑) | Shipment Sample (Shipping sample) | 出荷サンプル (シッピングサンプル) (出荷見本, 船積みサンプル) | 船样 (出货样) (出货样, 大货样, 船样) | 船樣 (出貨樣) (出貨樣, 大貨樣, 船樣) | Mẫu xuất hàng (Mẫu shipment) (Mẫu lưu kho, Mẫu xuất) | Sampel Pengiriman (Shipment sample) (Sampel pengiriman) |
| 검침 | Needle Detection (Metal detection) | 検針 (けんしん) (検針, 金属探知) | 检针 (断针检测) (扫针, 断针检查, 过检针) | 檢針 (斷針檢測) (掃針, 斷針檢查, 過檢針) | Kiểm kim (Dò kim) (Dò kim loại, Kiểm kim, Rà kim) | Deteksi Jarum (Cek jarum) (Cek jarum) |
| 이색 (쉐이딩) (시야게 이색, 원단 이색) | Color Shading (Shading) | 色ムラ (シェーディング) (色ムラ, 色差) | 色差 (色偏) (色偏, 色差, 阴阳色) | 色差 (色偏) (色偏, 色差, 陰陽色) | Lệch màu (Shading) (Lệch màu, Sai màu) | Perbedaan Warna (Shading) (Gradasi warna, Shading warna) |
| 조건등색 (메타메리즘) (광원 이색, 메타) | Metamerism | 条件等色 (メタメリズム) (条件等色, 演色性) | 同色异谱 (条件等色) (同色异谱, 条件等色, 跳灯) | 同色異譜 (條件等色) (同色異譜, 條件等色, 跳燈) | Hiện tượng đẳng sắc (Metamerism) (Biên màu theo ánh sáng, Nhảy màu) | Metamerisme (Perubahan warna cahaya) (Metamerisme, Perubahan cahaya) |
| 땀뜀 (메또시, 뛴땀, 봉비) | Skip Stitch | 目飛び (めとび) (目飛び) | 跳针 (跳线) (漏针, 跳线) | 跳針 (跳線) (漏針, 跳線) | Bỏ mũi (Nhảy mũi) (Bỏ mũi, Nhảy mũi) | Loncat Jahitan (Skip stitch) (Jahitan loncat) |
| 실끊어짐 (실터짐, 이토키레) | Broken Stitch | 糸切れ (いときれ) (糸切れ, 糸折れ) | 断线 (断缝) (断线, 爆线) | 斷線 (斷縫) (斷線, 爆線) | Đứt chỉ (Bể mũi) (Bể mũi, Đứt chỉ) | Benang Putus (Jahitan putus) (Benang putus, Jahitan jebol) |
| 바늘 구멍 (바늘빵) | Needle Hole (Pinhole) | 針穴 (はりあな) (針穴) | 针孔 (针眼) | 針孔 (針眼) | Lỗ kim (Lủng kim) | Lubang jarum (Bekas jarum) |
| 기름 얼룩 (유오염) | Oil Stain (Oil spot) | 油汚れ (あぶらよごれ) (油シミ, 油汚れ) | 油污 (油渍, 油点) | 油污 (油漬, 油點) | Vết dầu (Dính dầu) | Noda minyak (Kena minyak, Noda oli) |
| 염수 분무 테스트 (염수분무시험) | Salt Spray Test (SST) | 塩水噴霧試験 (えんすいふんむしけん) (SST, 塩水噴霧) | 盐雾测试 (SST测试, 盐雾试验) | 鹽霧測試 (SST測試, 鹽霧試驗) | Thử nghiệm phun sương muối (Phun muối, Test muối) | Uji semprot garam (SST, Uji garam) |
| 인장 테스트 (인장 강도 시험) | Pull Test (Tensile test) | 引張試験 (ひっぱりしけん) (引張試験) | 拉力测试 (拉力实验) | 拉力測試 (拉力實驗) | Kiểm tra lực kéo (Kéo đứt, Test lực kéo) | Uji tarik (Tes tarik) |
| 파열 강도 (파열강도) | Bursting Strength (Burst strength) | 破裂強さ (はれつつよさ) (破裂強度) | 顶破强度 (胀破强度) | 頂破強度 (脹破強度) | Độ bền bục (Lực phá hủy) | Kekuatan pecah (Kekuatan jebol) |
| 사행도 (뒤틀림) | Spirality (Torque) | 斜行 (しゃこう) (ねじれ, 斜行) | 扭斜 (扭腿, 歪斜) | 扭斜 (扭腿, 歪斜) | Độ vặn (Vặn sườn, Vặn ống) | Puntiran (Melintir) |
| 접착 강도 (박리 강도) | Bonding Strength (Peel strength) | 接着強度 (せっちゃくきょうど) (剥離強度, 接着強度) | 粘合强度 (剥离强度, 粘合力) | 粘合強度 (剝離強度, 粘合力) | Độ bền kết dính (Lực bám dính, Độ dính) | Kekuatan rekat (Daya rekat) |
| 치명 결점 (치명불량) | Critical Defect (Critical failure) | 致命欠点 (ちめいけってん) (致命欠点) | 致命缺陷 (严重缺陷, 致命残次) | 致命缺陷 (嚴重缺陷, 致命殘次) | Lỗi nghiêm trọng (Lỗi đặc biệt nghiêm trọng) | Cacat kritis (Cacat fatal) |
| 중결점 (중불량) | Major Defect (Major failure) | 重欠点 (じゅうけってん) (重欠点) | 主要缺陷 (主要残次, 大缺陷) | 主要缺陷 (主要殘次, 大缺陷) | Lỗi nặng | Cacat utama (Cacat besar) |
| 경결점 (경불량) | Minor Defect (Minor failure) | 軽欠点 (けいけってん) (軽欠点) | 次要缺陷 (小缺陷, 次要残次) | 次要缺陷 (小缺陷, 次要殘次) | Lỗi nhẹ | Cacat ringan (Cacat kecil) |
| 좌우 대칭 (밸런스) (밸런스) | Symmetry (Balance) | 左右対称 (バランス) (バランス, 対称性) | 左右对称 (对称, 平衡) | 左右對稱 (對稱, 平衡) | Đối xứng (Cân đối) (Cân đối, Đối xứng) | Simetris (Keseimbangan) (Simetris) |
| 단차 (밑단 불일치) (단차, 아다리 안맞음) | Uneven Hem (Hi-low hem) | 段差 (裾の不揃い) (段差, 裾違い) | 高低边 (止口不齐) (长短脚, 高低脚) | 高低邊 (止口不齊) (長短腳, 高低腳) | Lệch gấu (Lai không đều) (Lai cao thấp, Lệch lai) | Keliman tidak rata (Tinggi sebelah) (Kaki panjang sebelah, Tinggi sebelah) |
| 봉제선 비뚤어짐 (스티치 삐뚤음) (스티치 나감) | Crooked Stitching (Wavy stitching) | 縫い目の曲がり (ステッチ曲がり) (ステッチ曲がり, 縫い曲がり) | 走线不直 (缝纫歪斜) (歪线, 走线不直) | 走線不直 (縫紉歪斜) (歪線, 走線不直) | Đường may bị lệch (Đường may không thẳng) (May lệch, Đường may không thẳng) | Jahitan miring (Jahitan tidak lurus) (Jahitan miring, Jahitan tidak lurus) |
| 바늘 열 손상 (니들 마크) (원단 녹음) | Needle Heat Damage (Needle burn) | 針熱損傷 (針穴の溶け) (針穴溶け) | 针热损伤 (针孔熔化) (针热印, 针眼熔化) | 針熱損傷 (針孔熔化) (針熱印, 針眼熔化) | Cháy kim (Tổn thương do nhiệt kim) (Cháy vải do kim) | Kerusakan panas jarum (Bekas jarum terbakar) (Bekas jarum panas) |
| 카톤 낙하 테스트 (박스 드랍 테스트) (낙하 시험) | Carton Drop Test (Drop test) | 落下試験 (カートン落下テスト) (落下試験) | 纸箱跌落测试 (摔箱测试) (摔箱测试, 跌落实验) | 紙箱跌落測試 (摔箱測試) (摔箱測試, 跌落實驗) | Thử nghiệm thả thùng carton (Drop test) (Thả thùng) | Uji jatuh karton (Drop test) (Tes jatuh) |
| 중간 검사 (인라인 검사) | Inline Inspection (In-process inspection) | インライン検査 (インライン, 工程内検査) | 在线检验 (中检, 在线品控) | 在線檢驗 (中檢, 在線品控) | Kiểm tra trên chuyền (Kiểm chuyền) | Inspeksi inline (Cek proses) |
| 실 엉킴 (버드네스팅) (밑실 엉킴) | Bird's Nesting (Birdnesting, Thread bunching) | 鳥の巣 (糸だまり) | 鸟巢状线团 (乱线, 线团) | 鳥巢狀線團 (亂線, 線團) | Rối chỉ tổ chim (Rối chỉ, Tổ chim) | Benang kusut (Benang bundet) |
| 분광광도계 | Spectrophotometer (Spectro) | 分光光度計 (分光計) | 分光光度仪 (分光仪, 测色仪) | 分光光度儀 (分光儀, 測色儀) | Máy đo quang phổ (Máy đo màu) | Spektrofotometer (Alat ukur warna) |
| 라이트 박스 (표준 광원 박스) (대색함) | Color Matching Cabinet (Light box) | 標準光源装置 (標準光源) | 标准光源箱 (光源箱, 对色灯箱) | 標準光源箱 (光源箱, 對色燈箱) | Tủ so màu (Hộp soi màu, Tủ ánh sáng) | Kotak lampu pencocokan warna (Kotak lampu) |
| 정하중 테스트 (하중 시험) | Static Load Test (Weight bearing test) | 静荷重試験 (耐荷重試験, 静荷重) | 静载荷测试 (承重测试, 静载测试) | 靜載重測試 (承重測試, 靜載測試) | Thử nghiệm tải trọng tĩnh (Test chịu lực, Tải trọng tĩnh) | Uji beban statis (Uji beban) |
| 시접 노출 (데데, 시접 빠짐) | Exposed Raw Edge (Raw edge) | 切りっぱなし (端抜け) | 毛边外露 (露毛) | 毛邊外露 (露毛) | Lòi mép vải (Lòi biên) | Pinggiran kain terbuka (Pinggiran brudul) |
| 원단 단차 (가로 단차) | Shade Banding (Color banding, Shaded stripe) | 色段 | 色差条纹 (横档, 色差条) | 色差條紋 (橫檔, 色差條) | Sọc màu (Khác màu) | Belang warna (Belang) |
| 금속 산화 (금속 부식, 녹 발생, 장식 변색) | Hardware Oxidation (Hardware corrosion, Metal tarnishing) | 金属酸化 (サビ, 変色) | 五金氧化 (五金生锈, 氧化) | 五金氧化 (五金生鏽, 氧化) | Oxy hóa phụ liệu kim loại (Oxy hóa, Rỉ sét) | Oksidasi aksesoris logam (Berkarat, Oksidasi) |
| 최종 무작위 검사 (샘플링 검사, 출고 전 검사, 파이널 검사) | FRI (Final Random Inspection) (PSI, Pre-shipment inspection) | 出荷前抜き取り検査 (抜き取り, 最終検品) | 最终随机检验 (大货检验, 尾检) | 最終隨機檢驗 (大貨檢驗, 尾檢) | Kiểm tra ngẫu nhiên cuối cùng (Kiểm cuối) | Inspeksi acak akhir (Cek akhir) |
| 단침 기록 (Needle Log) (단침 대장, 바늘 파손 기록) | Needle Breakage Record (Broken Needle Record, Needle Control Log) | 折針記録 | 断针记录 (换针记录, 断针本) | 斷針紀錄 (換針紀錄, 斷針本) | Nhật ký gãy kim (Báo cáo kim, Sổ gãy kim) | Catatan Patah Jarum (Buku patah jarum) |
| 발수도 (Water Repellency) (발수 테스트, 발수성) | Water Repellency (Spray Test) (Spray Rating, Surface Wetting Resistance) | 撥水性試験 (スプレー試験) (撥水) | 拒水性 (喷雾试验) (拨水度, 防泼水) | 拒水性 (噴霧試驗) (撥水度, 防潑水) | Độ trượt nước (Spray Test) (Chống thấm, Trượt nước) | Daya Tolak Air (Uji Semprot) (Tolak air) |
| 에지코트 갈라짐 (기바 크랙) (기바 크랙, 기바 깨짐, 에지코트 갈라짐, 코바 크랙) | Edge Paint Crack (Edge coat cracking) | コバ割れ | 边油开裂 (油边开裂, 边油裂) | 邊油開裂 (油邊開裂) | Nứt sơn cạnh (Bể sơn, Nứt sơn) | Cat pinggir retak (Cat retak) |
| 유해물질 제한 목록 (RSL 리스트, 제한 물질 목록) | RSL (Restricted Substance List) (Chemical restriction list, Restricted substances) | 有害物質規制リスト (RSL, 規制物質) | 限用物质清单 (禁限用清单, 限用物质) | 限用物質清單 (禁限用清單, 限用物質) | Danh sách chất cấm (RSL) | Daftar zat terlarang (RSL, Zat terlarang) |
| 곰팡이 (팡이) | Mold / Mildew (Fungus, Mould) | カビ | 发霉 (长霉, 霉点) | 發霉 (長霉, 霉點) | Nấm mốc (Mốc, Nấm) | Jamuran (Jamur) |
| 봉제 주름 (퍼커링) (봉제 주름, 봉제 찝힘) | Seam Puckering (Seam pucker) | パッカリング | 缝纫起皱 | 縫紉起皺 | nhăn đường may | jahitan berkerut |
| 봉제 뒤틀림 (돌아감, 심 뒤틀림, 트위스트) | Twisted Seam (Seam twisting, Spiral seam, Torque) | 縫い目ねじれ (ねじれ, 縫い目歪み) | 缝线歪斜 (扭缝, 缝线歪) | 縫線歪斜 (扭縫, 縫線歪) | Đường may bị vặn (Lệch đường may, Vặn sườn) | Jahitan melintir |
| 단차 (높낮이 불량, 짝짝이) | High-Low (Asymmetry, Uneven level) | 段差 (左右違い) | 高低位 (不对称, 高低) | 高低位 (不對稱, 高低) | Lệch cao thấp (Cao thấp, Lệch) | Tinggi sebelah (Tidak rata, Tinggi rendah) |
| 기름 비침 (미싱 기름, 오일 오염) | Oil Leakage (Oil stain) | 油汚れ (油シミ) | 漏油 (油污, 渗油) | 漏油 (油汙, 滲油) | Loang dầu (Dính dầu) | Kena oli (Bocor oli, Kena minyak) |
| 좌우 이색 (탕 차이) | Side-to-Side Shading (Listing, Side-to-center shading) | 左右色違い (左右色差, 色違い) | 边中色差 (阴阳色) | 邊中色差 (陰陽色) | Khác màu biên (Khác màu, Lệch màu) | Perbedaan warna (Beda warna) |
| 물결 현상 (우는 현상, 웨이브) | Wavy Seam (Waving) | 波打ち | 波浪纹 (荷叶边, 起波浪) | 波浪紋 (荷葉邊, 起波浪) | Đường may gợn sóng (Gợn sóng, Uốn lượn) | Jahitan bergelombang (Bergelombang) |
| 실밥 미제거 (시아게 불량, 잔사) | Uncut Thread (Thread ends, Untrimmed thread) | 糸切り忘れ (糸残) | 线头未剪 (残线, 线头) | 線頭未剪 (殘線, 線頭) | Chỉ thừa (Chưa cắt chỉ) | Sisa benang |
| 부자재 흠집 (기스) (부자재 기스, 금속 스크래치, 부자재 흠집, 장식 기스) | Hardware Scratches (Hardware Abrasion, Metal Scratches) | 金具の傷 (キズ, 金具傷) | 五金划痕 (五金划伤, 刮花) | 五金劃痕 (五金劃傷, 刮花) | Trầy xước phụ liệu (Trầy xước, Xước phụ liệu) | Goresan aksesoris (Goresan, Lecet) |
| 심지 들뜸 (버블링, 심지 부풀음) | Interlining Bubbling (Interlining Peeling) | 芯地の浮き (芯地浮き) | 衬布起泡 (脱胶, 起泡) | 襯布起泡 (脫膠, 起泡) | Phồng rộp keo dựng (Bong keo, Rộp keo) | Interlining menggelembung (Gelembung) |
| 되박음질 (도매, 도메, 되박기) | Back-tacking (Back-stitching, Reverse stitch) | 返し縫い (バック) | 回针 (倒车, 倒针) | 回針 (倒車, 倒針) | Lại mũi (Chốt đầu) | Jahit kunci (Atret) |
| 땀 견뢰도 (땀 견뢰도 테스트) | Color Fastness to Perspiration (Perspiration Fastness) | 耐汗堅ろう度 (汗堅, 耐汗) | 耐汗渍色牢度 (汗渍牢度, 耐汗) | 耐汗漬色牢度 (汗漬牢度, 耐汗) | Độ bền màu với mồ hôi (Bền màu mồ hôi, Test mồ hôi) | Ketahanan luntur warna terhadap keringat (Luntur keringat) |
| 굴곡 시험 (굴곡 내구성, 꺾임 테스트) | Flexing Resistance (Bally flex test, Flex endurance) | 屈曲試験 (屈曲) | 耐折牢度 (弯曲测试, 耐折) | 耐折牢度 (彎曲測試, 耐折) | Độ bền uốn (Gấp khúc) | Ketahanan tekuk (Uji tekuk) |
| 지퍼 왕복 시험 (지퍼 내구 시험, 지퍼 왕복 개폐 시험, 지퍼 왕복 테스트) | Zipper Reciprocating Test (Reciprocating operation test, Zipper cycle test, Zipper durability test) | ファスナー往復開閉試験 (ファスナー往復) | 拉链往复拉合试验 (拉链寿命, 拉链往复) | 拉鍊往復拉合試驗 (拉鍊壽命, 拉鍊往復) | Thử nghiệm độ bền đóng mở khóa kéo (Kéo khóa, Độ bền khóa) | Uji ketahanan buka tutup resleting (Uji resleting) |
| 품질보증 (QA) | Quality Assurance (QA) (Quality Assurance, QA) | 品質保証 | 质量保证 | 品質保證 | đảm bảo chất lượng | jaminan mutu (Penjaminan mutu) |
| 품질기획 | Quality Planning (QP) (Quality Planning, QP) | 品質計画 | 质量策划 | 品質規劃 | hoạch định chất lượng | perencanaan mutu |
| 품질경영 | Quality Management (QM) (Quality Management, QM) | 品質マネジメント | 质量管理 | 品質管理 | quản lý chất lượng | manajemen mutu |
| 시각검사 | Visual Inspection | 目視検査 | 目视检查 | 目視檢查 | kiểm tra bằng mắt | pemeriksaan visual |
| 치수검사 | Dimension Inspection / Measurement Check | 寸法検査 | 尺寸检查 | 尺寸檢查 | kiểm tra kích thước | pemeriksaan dimensi |
| 엔드라인검사 | End-line Inspection | ライン終端検査 | 线尾检验 | 線尾檢驗 | kiểm tra cuối chuyền | inspeksi akhir lini |
| 중간검사 | In-process Inspection | 工程内検査 | 过程检验 | 製程中檢驗 | kiểm tra trong quá trình sản xuất | inspeksi selama proses |
| 결점 | Defect | 欠点 | 疵点 | 疵點 | khuyết tật | cacat |
| 색상차이 | Color Variation | 色差 | 色差 | 色差 | Lệch màu | Variasi warna |
| 오염 | Stain / Contamination | 汚れ | 污渍 | 污漬 | vết bẩn | noda |
| 구멍 | Hole | 穴 | 破洞 | 破洞 | lỗ thủng | lubang |
| 실빠짐 | Thread Slippage | 糸の滑脱 | 滑纱 | 滑紗 | tuột sợi | pergeseran benang |
| 공정관리 | Process Control | 工程管理 | 过程控制 | 製程管制 | kiểm soát quá trình | pengendalian proses |
| 샘플승인 | Sample Approval | サンプル承認 | 样品批准 | 樣品核准 | phê duyệt mẫu | persetujuan sampel |
| 벌크승인 | Bulk Approval | 量産承認 | 大货批准 | 大貨核准 | phê duyệt hàng đại trà | persetujuan produksi massal |
| AQL | Acceptance Quality Limit (AQL) (AQL, Acceptance Quality Limit, Acceptable Quality Limit, Acceptable Quality Level) | 合格品質限界 (AQL) | 接收质量限 (AQL) | 允收品質水準 (AQL) | giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) | batas mutu penerimaan (AQL) |
| 규격 | Specification / Standard | 規格 / 仕様 | 规格 / 标准 | 規格 / 標準 | quy cách / tiêu chuẩn | spesifikasi / standar |
| 다스끼 (당김 주름, 사선 주름) | Diagonal Wrinkles (Bias wrinkles, Diagonal pulling) | たすき (斜めじわ) | 斜皱 | 斜皺 | Nhăn chéo | Kerutan diagonal |
| 스와리 (본새, 태, 안착감) | Sitting / Drape (Balance, Fit, Stability) | 座り (すわり) | 服帖度 | 服貼度 | Độ êm | Keseimbangan tampilan |