원단과 완제품의 내구성과 기능성을 측정하는 시험 항목입니다. (Test items used to measure the durability, colorfastness, and functionality of fabrics and finished products.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 수축 (축률) | Shrinkage | 収縮 (収縮率, 縮み) | 缩水 (收缩, 缩水率, 缩率) | 縮水 (收縮, 縮水率, 縮率) | co rút (Co rút vải, Tỉ lệ co, Độ co) | penyusutan (Penyusutan kain) |
| 필링 (보풀) | Pilling (Bobbles, Fuzzing) | ピリング (毛玉, 毛羽立ち) | 起球 (毛球, 起毛) | 起球 (毛球, 起毛) | xù lông (Vón cục, Xù lông, Đổ lông) | pilling (Berbulu, Bola benang) |
| 인열강도 | Tear Strength (Rip strength) | 引裂強度 (引き裂き強度, 引裂き抵抗) | 撕裂强度 (抗撕裂, 撕破强力, 撕裂度) | 撕裂強度 (抗撕裂, 撕破強力, 撕裂度) | độ bền xé (Lực xé, Độ bền xé rách) | kekuatan sobek (Kuat sobek) |
| 솔기미끄러짐 (미어짐) | Seam Slippage (Fabric slippage) | 縫目滑脱 (目寄れ, 縫い目滑脱) | 接缝滑移 (接缝移位, 滑移, 纰裂) | 接縫滑移 (接縫移位, 滑移, 紕裂) | trượt đường may (Dạt sợi, Trượt đường may, Tuột đường may) | selip jahitan (Pergeseran jahitan, Selip kain) |
| 솔기강도 (봉제강도) | Seam Strength (Stitch strength) | 縫目強度 (継ぎ目強さ, 縫製強度) | 接缝强度 (接缝牢度, 线强力, 缝合强度) | 接縫強度 (接縫牢度, 線強力, 縫合強度) | độ bền đường may (Lực đường may, Độ chắc đường may) | kekuatan jahitan (Kuat jahitan) |
| 건마찰견뢰도 (건마찰) | Dry Crocking (Dry rubbing fastness) | 乾摩擦堅牢度 (乾堅牢度, 乾摩擦) | 干摩擦色牢度 (干摩, 干摩擦牢度, 干擦) | 乾摩擦色牢度 (乾摩, 乾摩擦牢度, 乾擦) | độ bền ma sát khô (Ma sát khô, Độ bền màu khô) | crocking kering (Gosok kering) |
| 습마찰견뢰도 (습마찰) | Wet Crocking (Wet rubbing fastness) | 湿摩擦堅牢度 (湿堅牢度, 湿摩擦) | 湿摩擦色牢度 (湿摩, 湿摩擦牢度, 湿擦) | 濕摩擦色牢度 (濕摩, 濕摩擦牢度, 濕擦) | độ bền ma sát ướt (Ma sát ướt, Độ bền màu ướt) | crocking basah (Gosok basah) |
| 세탁견뢰도 (물빠짐) | Wash Fastness (Colorfastness to laundering, Washing fastness) | 洗濯堅牢度 (水洗い堅牢度, 耐洗濯性) | 耐洗色牢度 (水洗牢度, 洗涤牢度, 耐洗度) | 耐洗色牢度 (水洗牢度, 洗滌牢度, 耐洗度) | độ bền giặt (Độ bền giặt, Độ cầm màu khi giặt) | ketahanan cuci (Tahan cuci) |
| 일광견뢰도 (변퇴색) | Light Fastness (UV fastness) | 耐光堅牢度 (日光堅牢度, 耐光性) | 耐光色牢度 (光牢度, 日晒牢度, 耐光照) | 耐光色牢度 (光牢度, 日曬牢度, 耐光照) | độ bền ánh sáng (Độ bền nắng, Độ bền ánh sáng) | ketahanan cahaya (Light resistance, Tahan sinar matahari) |
| 마모도 (까짐) | Abrasion Resistance (Scuff resistance) | 耐摩耗性 (摩耗強度, 耐久性, 耐摩耗) | 耐磨性 (抗磨损, 耐磨度, 耐磨损性) | 耐磨性 (抗磨損, 耐磨度, 耐磨損性) | chống mài mòn (Chống trầy, Độ chịu mài mòn) | ketahanan abrasi (Tahan gesek) |
| 염수 분무 테스트 (염수분무시험) | Salt Spray Test (SST) | 塩水噴霧試験 (えんすいふんむしけん) (SST, 塩水噴霧) | 盐雾测试 (SST测试, 盐雾试验) | 鹽霧測試 (SST測試, 鹽霧試驗) | Thử nghiệm phun sương muối (Phun muối, Test muối) | Uji semprot garam (SST, Uji garam) |
| 인장 테스트 (인장 강도 시험) | Pull Test (Tensile test) | 引張試験 (ひっぱりしけん) (引張試験) | 拉力测试 (拉力实验) | 拉力測試 (拉力實驗) | Kiểm tra lực kéo (Kéo đứt, Test lực kéo) | Uji tarik (Tes tarik) |
| 파열 강도 (파열강도) | Bursting Strength (Burst strength) | 破裂強さ (はれつつよさ) (破裂強度) | 顶破强度 (胀破强度) | 頂破強度 (脹破強度) | Độ bền bục (Lực phá hủy) | Kekuatan pecah (Kekuatan jebol) |
| 접착 강도 (박리 강도) | Bonding Strength (Peel strength) | 接着強度 (せっちゃくきょうど) (剥離強度, 接着強度) | 粘合强度 (剥离强度, 粘合力) | 粘合強度 (剝離強度, 粘合力) | Độ bền kết dính (Lực bám dính, Độ dính) | Kekuatan rekat (Daya rekat) |
| 카톤 낙하 테스트 (박스 드랍 테스트) (낙하 시험) | Carton Drop Test (Drop test) | 落下試験 (カートン落下テスト) (落下試験) | 纸箱跌落测试 (摔箱测试) (摔箱测试, 跌落实验) | 紙箱跌落測試 (摔箱測試) (摔箱測試, 跌落實驗) | Thử nghiệm thả thùng carton (Drop test) (Thả thùng) | Uji jatuh karton (Drop test) (Tes jatuh) |
| 정하중 테스트 (하중 시험) | Static Load Test (Weight bearing test) | 静荷重試験 (耐荷重試験, 静荷重) | 静载荷测试 (承重测试, 静载测试) | 靜載重測試 (承重測試, 靜載測試) | Thử nghiệm tải trọng tĩnh (Test chịu lực, Tải trọng tĩnh) | Uji beban statis (Uji beban) |
| 발수도 (Water Repellency) (발수 테스트, 발수성) | Water Repellency (Spray Test) (Spray Rating, Surface Wetting Resistance) | 撥水性試験 (スプレー試験) (撥水) | 拒水性 (喷雾试验) (拨水度, 防泼水) | 拒水性 (噴霧試驗) (撥水度, 防潑水) | Độ trượt nước (Spray Test) (Chống thấm, Trượt nước) | Daya Tolak Air (Uji Semprot) (Tolak air) |