생산 단계별 품질 확인을 위해 제작되는 다양한 샘플 유형입니다. (Various types of samples produced to verify quality and specifications at different production stages.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 샘플 (겐반, 견본) | Sample (Mock-up, Proto, Salesman sample) | サンプル (見本, 試作品) | 样品 (打样, 样板, 样衣, 货样) | 樣品 (樣板, 樣衣, 貨樣) | mẫu (Hàng mẫu, Mẫu thử) | sampel (Contoh barang, Prototipe, Sampel) |
| 겐핀 (본제품, 현물) | Actual Product (Bulk) | 現品 (実物, 本物, 現物) | 实物 (实际产品, 正品, 现货) | 實物 (實際產品, 正品, 現貨) | hàng thực (Hàng thật, Hàng thực tế, Sản phẩm thực) | barang asli (Barang jadi, Produk nyata) |
| 시로 (가샘플, 백샘플) | White Sample (Proto 1) | 白 (未染色サンプル, 白モック) | 白坯 (坯布样, 白样, 白胚样) | 白坯 (坯布樣, 白樣, 白胚樣) | mẫu trắng (Mẫu chưa nhuộm, Mẫu mộc, Mẫu trắng) | sampel putih (Sampel mentah, Sampel putih) |
| 생산 전 샘플 (PPS) (P.P 샘플) | Pre-production Sample (PPS) (P.P. Sample, Pre-pro sample) | 量産前サンプル (PPS) (PPサンプル, プレプロダクション, 量産前見本) | 产前样 (PPS) (PP样, 产前样, 生产前样) | 產前樣 (PPS) (PP樣, 生產前樣, 產前樣) | Mẫu tiền sản xuất (PPS) (Mẫu PP, Mẫu trước sản xuất, PPS) | Sampel Pra-produksi (PPS) (PPS, Pre-pro, Sampel PP) |
| 탑 샘플 (TOP) (초물 샘플, 탑) | TOP (Top of Production) Sample (T.O.P Sample) | TOPサンプル (量産初品) (TOPサンプル, 初回生産品) | 产头样 (TOP) (产头样, 大货头样, 首件样) | 產頭樣 (TOP) (大貨頭樣, 產頭樣, 首件樣) | Mẫu đầu chuyền (TOP) (Mẫu TOP, Mẫu đầu chuyền, Mẫu đầu đại trà) | Sampel Awal Produksi (TOP) (Produksi awal, Sampel TOP) |
| 선적 샘플 (쉬핑 샘플) (쉬핑) | Shipment Sample (Shipping sample) | 出荷サンプル (シッピングサンプル) (出荷見本, 船積みサンプル) | 船样 (出货样) (出货样, 大货样, 船样) | 船樣 (出貨樣) (出貨樣, 大貨樣, 船樣) | Mẫu xuất hàng (Mẫu shipment) (Mẫu lưu kho, Mẫu xuất) | Sampel Pengiriman (Shipment sample) (Sampel pengiriman) |