봉제 과정에서 발생하는 기술적 문제와 형태적 결함입니다. (Technical issues and structural defects that occur during the sewing and assembly process.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 실밥 (실꼬리) | Loose Thread (Thread ends, Uncut threads) | 糸くず (糸残り, 糸端) | 线头 (余线, 线尾, 露线) | 線頭 (線尾, 露線, 餘線) | chỉ thừa (Chỉ dư, Chỉ thừa, Đầu chỉ) | benang lepas (Benang liar, Sisa benang) |
| 솔기퍼커링 (시와) | Seam Puckering (Puckering) | パッカリング (シワ, 縫い縮み) | 缝缩 (皱边, 缝纫起皱) | 縫縮 (皺邊, 縫紉起皺) | nhăn đường may (Nhăn múi khế, Nhăn đường may) | jahitan berkerut (Jahitan kerut) |
| 솔기벌어짐 (입벌림) | Seam Grinning (Grinning) | 縫目開き (笑い, 縫い目開き) | 接缝张开 (接缝开裂, 缝隙, 露线) | 接縫張開 (接縫開裂, 縫隙, 露線) | hở đường may (Hở chỉ, Lòi chỉ) | jahitan terbuka (Jahitan renggang) |
| 올풀림 (실풀림) | Fraying (Raveling) | ほつれ (糸抜け) | 脱纱 (散边, 磨损脱落, 脱线) | 脫紗 (散邊, 磨損脫落, 脫線) | sổ sợi (Sổ lông, Tưa vải) | benang lepas (Benang lepas, Benang terurai) |
| 뒤틀림 (사행도) | Skewing (Spirality, Torque) | 斜行 (歪み) | 纬斜 (扭曲, 斜行, 歪斜) | 緯斜 (扭曲, 斜行, 歪斜) | lệch vải (Vặn vải, Xéo vải) | miring (Distorsi, Kain miring) |
| 땀뜀 (메또시) | Skip Stitch | 目飛び (めとび) (目飛び) | 跳针 (跳线) (漏针, 跳线) | 跳針 (跳線) (漏針, 跳線) | Bỏ mũi (Nhảy mũi) (Bỏ mũi, Nhảy mũi) | Loncat Jahitan (Skip stitch) (Jahitan loncat) |
| 실끊어짐 (실터짐, 이토키레) | Broken Stitch | 糸切れ (いときれ) (糸切れ, 糸折れ) | 断线 (断缝) (断线, 爆线) | 斷線 (斷縫) (斷線, 爆線) | Đứt chỉ (Bể mũi) (Bể mũi, Đứt chỉ) | Benang Putus (Jahitan putus) (Benang putus, Jahitan jebol) |
| 바늘 구멍 (바늘빵) | Needle Hole (Pinhole) | 針穴 (はりあな) (針穴) | 针孔 (破洞, 针眼) | 針孔 (破洞, 針眼) | Lỗ kim (Lủng kim) | Lubang jarum (Bekas jarum) |
| 사행도 (뒤틀림) | Spirality (Torque) | 斜行 (しゃこう) (ねじれ, 斜行) | 扭斜 (扭腿, 歪斜) | 扭斜 (扭腿, 歪斜) | Độ vặn (Vặn sườn, Vặn ống) | Puntiran (Melintir) |
| 좌우 대칭 (밸런스) (밸런스) | Symmetry (Balance) | 左右対称 (バランス) (バランス, 対称性) | 左右对称 (对称, 平衡) | 左右對稱 (對稱, 平衡) | Đối xứng (Cân đối) (Cân đối, Đối xứng) | Simetris (Keseimbangan) (Simetris) |
| 단차 (밑단 불일치) (단차, 아다리 안맞음) | Uneven Hem (Hi-low hem) | 段差 (裾の不揃い) (段差, 裾違い) | 高低边 (止口不齐) (长短脚, 高低脚) | 高低邊 (止口不齊) (長短腳, 高低腳) | Lệch gấu (Lai không đều) (Lai cao thấp, Lệch lai) | Keliman tidak rata (Tinggi sebelah) (Kaki panjang sebelah, Tinggi sebelah) |
| 봉제선 비뚤어짐 (스티치 삐뚤음) (스티치 나감) | Crooked Stitching (Wavy stitching) | 縫い目の曲がり (ステッチ曲がり) (ステッチ曲がり, 縫い曲がり) | 走线不直 (缝纫歪斜) (歪线, 走线不直) | 走線不直 (縫紉歪斜) (歪線, 走線不直) | Đường may bị lệch (Đường may không thẳng) (May lệch, Đường may không thẳng) | Jahitan miring (Jahitan tidak lurus) (Jahitan miring, Jahitan tidak lurus) |
| 바늘 열 손상 (니들 마크) (원단 녹음) | Needle Heat Damage (Needle burn) | 針熱損傷 (針穴の溶け) (針穴溶け) | 针热损伤 (针孔熔化) (针热印, 针眼熔化) | 針熱損傷 (針孔熔化) (針熱印, 針眼熔化) | Cháy kim (Tổn thương do nhiệt kim) (Cháy vải do kim, Vết kim) | Kerusakan panas jarum (Bekas jarum terbakar) (Bekas jarum panas) |
| 실 엉킴 (버드네스팅) (밑실 엉킴) | Bird's Nesting (Birdnesting, Thread bunching) | 鳥の巣 (糸だまり) | 鸟巢状线团 (乱线, 线团) | 鳥巢狀線團 (亂線, 線團) | Rối chỉ tổ chim (Rối chỉ, Tổ chim) | Benang kusut (Benang bundet) |
| 시접 노출 (데데, 시접 빠짐) | Exposed Raw Edge (Raw edge) | 切りっぱなし (端抜け) | 毛边外露 (散边, 露毛) | 毛邊外露 (散邊, 露毛) | Lòi mép vải (Lòi biên, Sổ lông) | Pinggiran kain terbuka (Pinggiran brudul) |