부자재 부착 상태와 재단 및 마감 과정의 결함 항목입니다. (Defect items related to component attachment, cutting, and finishing processes.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 들뜸 (박리, 떠오름) | Lifting | 浮き | 起翘 | 起翹 | bong | terangkat |
| 도무송 (톰슨, 형발) | Die-cut | 型抜き | 模切 | 模切 | dập khuôn | die-cut |
| 똑딱이 (스냅버튼, 스냅) | Snap Button | スナップ | 四合扣 | 四合扣 | nút bấm | kancing jepret |
| 아일렛 (하도메, 구멍장식) | Eyelet | ハトメ | 鸡眼扣 | 雞眼扣 | ô-dê | mata ayam |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: floating, excited
- Tiếng Việt: nổi, phấn khích
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: domusong, dome song
- Tiếng Việt: bài hát vòm
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: ticking, tick-tock
- Tiếng Việt: tích tắc
용례
용례