벨트, 스카프, 장갑, 지갑, 파우치 등 봉제 기술이 사용되는 악세사리 유형의 명칭
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 넥타이 (타이) | Necktie (Tie) | ネクタイ (タイ) | 领带 | 領帶 | Cà vạt | Dasi |
| 보타이 (나비넥타이) | Bow Tie | 蝶ネクタイ (蝶タイ) | 领结 (领花) | 領結 (領花) | Nơ đeo cổ (Nơ) | Dasi kupu-kupu (Dasi kupu) |
| 포켓 스퀘어 (행커치프) | Pocket Square (Handkerchief) | ポケットチーフ (チーフ) | 口袋巾 | 口袋巾 | Khăn cài túi áo (Khăn túi) | Sapu tangan saku |
| 아스코트 타이 (크라바트) | Ascot Tie (Cravat) | アスコットタイ (クロバット) | 阿斯科特领带 | 阿斯科特領帶 | Caravat Ascot (Khăn Ascot) | Dasi Ascot |
| 반다나 (두건) | Bandana (Kerchief) | バンダナ | 头巾 (方巾) | 頭巾 (方巾) | Khăn Bandana | Bandana (Slayer) |
| 인피니티 스카프 (루프 스카프) | Infinity Scarf (Loop scarf) | インフィニティスカーフ (スヌード) | 环形围巾 (圆环围巾) | 環形圍巾 (圓環圍巾) | Khăn ống (Khăn vòng) | Syal lingkar (Syal bulat) |
| 스누드 (넥워머) | Snood (Neck warmer) | スヌード (ネックウォーマー) | 围脖 (脖套) | 圍脖 (脖套) | Khăn len ống (Khăn ống) | Snood (Penghangat leher) |
| 숄 (어깨걸이) | Shawl (Wrap) | ショール (肩掛け) | 披肩 (披巾) | 披肩 (披巾) | Khăn choàng (Khăn choàng vai) | Selendang (Syal lebar) |
| 스톨 | Stole (Evening wrap) | ストール | 长披肩 (披肩) | 長披肩 (披肩) | Khăn choàng dài | Stola |
| 머플러 (목도리) | Muffler | マフラー (首巻き) | 围巾 (围脖) | 圍巾 (圍脖) | Khăn quàng cổ (Khăn len) | Syal (Syal leher) |
| 가죽 벨트 | Leather Belt | レザーベルト (革ベルト) | 皮带 (裤带) | 皮帶 (褲帶) | Thắt lưng da (Dây lưng da) | Ikat pinggang kulit (Sabuk kulit) |
| 웨빙 벨트 (캔버스 벨트) | Webbing Belt (Canvas belt) | ウェビングベルト (ガチャベルト) | 织带腰带 (帆布腰带) | 織帶腰帶 (帆布腰帶) | Thắt lưng vải dù (Thắt lưng vải) | Ikat pinggang webbing (Ikat pinggang kain) |
| 새시 벨트 (리본 벨트) | Sash Belt (Obi belt, Wrap belt) | サッシュベルト (飾り帯) | 腰封 (丝巾腰带) | 腰封 (絲巾腰帶) | Thắt lưng dạng vải thắt (Đai vải) | Ikat pinggang sash (Ikat pinggang kain lebar) |
| 코르셋 벨트 (와이드 벨트) | Corset Belt (Waist cincher, Wide belt) | コルセットベルト (ワイドベルト) | 束腰带 (宽腰封) | 束腰帶 (寬腰封) | Thắt lưng corset (Đai nịt bụng) | Ikat pinggang korset |
| 드레스 장갑 (예식용 장갑, 정장 장갑) | Dress Gloves (Evening gloves, Formal gloves) | ドレスグローブ (礼装用手袋) | 礼服手套 (白手套) | 禮服手套 (白手套) | Găng tay lễ phục (Găng tay trắng) | Sarung tangan pesta (Sarung tangan formal) |
| 벙어리 장갑 (손모아 장갑, 엄지 장갑) | Mittens | ミトン | 连指手套 | 連指手套 | Găng tay bao (Găng tay bọc) | Sarung tangan mitten (Sarung tangan jempol) |
| 반장갑 (핑거리스 장갑) | Fingerless Gloves (Half-finger gloves) | 指なし手袋 (指切り手袋) | 露指手套 (半指手套) | 露指手套 (半指手套) | Găng tay hở ngón (Găng tay cụt ngón) | Sarung tangan tanpa jari (Sarung tangan buntung) |
| 드라이빙 장갑 (운전용 장갑) | Driving Gloves (Driver gloves) | ドライビンググローブ (運転用手袋) | 驾驶手套 (机车手套) | 駕駛手套 (機車手套) | Găng tay lái xe | Sarung tangan mengemudi (Sarung tangan motor) |
| 반지갑 (2단 지갑, 이단 지갑) | Bifold Wallet | 二つ折り財布 (二つ折り) | 双折钱包 (短款钱包) | 雙折錢包 (短夾) | Ví gập đôi (Ví ngắn) | Dompet lipat dua (Dompet lipat) |
| 삼단 지갑 (3단 지갑, 중지갑) | Trifold Wallet | 三つ折り財布 (三つ折り) | 三折钱包 | 三折錢包 (中夾) | Ví gập ba (Ví gập) | Dompet lipat tiga |
| 장지갑 | Long Wallet (Continental wallet, Travel wallet) | 長財布 | 长款钱包 (长夹) | 長夾 | Ví dài (Bóp dài) | Dompet panjang |
| 동전 지갑 | Coin Purse (Change purse, Coin pouch) | 小銭入れ (がま口) | 零钱包 (零钱袋) | 零錢包 (零錢袋) | Ví đựng tiền xu | Dompet koin (Dompet receh) |
| 카드 홀더 (카드 지갑, 카드 케이스) | Card Holder (Card case) | カードケース (カード入れ, パスケース) | 卡包 (卡夹, 卡套, 名片夹) | 卡夾 (卡套, 名片夾, 證件套) | Ví đựng thẻ (Bao đựng thẻ, Bóp đựng thẻ) | Dompet kartu (Tempat kartu, Wadah kartu) |
| 머니 클립 | Money Clip (Bill clip) | マネークリップ (札ばさみ) | 钞票夹 (纸币夹, 钱夹) | 鈔票夾 (夾鈔器, 錢夾) | Kẹp tiền (Kẹp giữ tiền) | Penjepit uang (Klip uang, Penjepit duit) |
| 화장품 파우치 (메이크업 파우치, 코스메틱 백) | Cosmetic Pouch (Makeup bag, Toiletry bag) | 化粧ポーチ (バニティポーチ) | 化妆包 (妆包, 梳妆包, 洗漱包) | 化妝包 (化妝袋, 梳妝包, 洗漱包) | Túi đựng mỹ phẩm (Bóp mỹ phẩm, Túi trang điểm) | Tas kosmetik (Tempat makeup) |
| 여권 커버 (여권 지갑, 여권 케이스) | Passport Cover (Passport holder) | パスポートケース (パスポート入れ) | 护照夹 (护照包, 护照套) | 護照套 (護照包, 護照夾) | Bao hộ chiếu (Túi đựng hộ chiếu, Ví hộ chiếu) | Sampul paspor (Dompet paspor, Wadah paspor) |
| 러기지 택 (네임택, 캐리어 택) | Luggage Tag (Bag tag, Name tag) | ラゲッジタグ (ネームタグ, 荷物札) | 行李牌 (吊牌, 行李卡) | 行李吊牌 (姓名牌, 行李卡) | Thẻ hành lý (Nhãn hành lý, Tag hành lý) | Tag bagasi (Gantungan koper, Label bagasi) |
| 안대 (수면 안대) | Eye Mask (Sleep mask) | アイマスク (目隠し, 睡眠マスク) | 眼罩 (睡眠眼罩, 遮光眼罩) | 眼罩 (睡眠眼罩, 遮光眼罩) | Bịt mắt (Miếng che mắt, Đồ bịt mắt) | Penutup mata (Kacamata tidur, Masker mata) |
| 헤어밴드 (머리띠) | Headband | ヘアバンド (カチューシャ) | 发带 (发箍, 头带) | 髮帶 (頭帶, 髮箍) | Băng đô (Băng đô cài tóc, Vòng đeo đầu) | Bando (Ikat kepala) |
| 스크런치 (곱창 밴드) | Scrunchie (Hair tie) | シュシュ (シュシュゴム, ヘアゴム) | 发圈 (发绳, 大肠圈, 肥肠圈) | 髮圈 (大腸圈, 髮束) | Dây buộc tóc scrunchie (Chun buộc tóc, Dây buộc tóc vải) | Ikat rambut (Cepol, Kunciran) |
| 헤어 리본 (리본 핀) | Hair Bow (Bow clip, Hair ribbon) | ヘアリボン (リボンバレッタ, リボンピン) | 蝴蝶结发饰 (发卡, 蝴蝶结发夹) | 蝴蝶結髮飾 (蝴蝶結髮夾, 髮卡) | Nơ cài tóc (Kẹp nơ, Nơ buộc tóc) | Pita rambut (Jepit pita) |
| 귀마개 (귀도리) | Earmuffs (Ear warmers) | イヤーマフ (耳あて) | 耳罩 (护耳, 耳暖) | 耳罩 (耳暖, 護耳) | Bịt tai giữ ấm (Bịt tai, Chụp tai) | Penutup telinga (Pelindung telinga dingin) |
| 손수건 (행커치프) | Handkerchief (Hanky, Pocket square) | ハンカチ (ポケチ) | 手帕 (手绢, 方巾) | 手帕 (手絹, 方巾) | Khăn tay (Khăn mùi soa, Khăn vuông) | Sapu tangan (Kain lap tangan) |
| 앞치마 (에이프런) | Apron (Pinafore) | エプロン (前掛け, 割烹着) | 围裙 (围兜, 工作裙) | 圍裙 (圍兜, 工作裙) | Tạp dề (Áo tạp dề, Đồ bảo hộ nấu ăn) | Celemek (Apron masak, Baju masak) |
| 넥 게이터 (넥 워머, 멀티 스카프) | Neck Gaiter (Face gaiter, Neck warmer) | ネックゲイター (ネックウォーマー, フェイスマスク) | 围脖 (面罩, 魔术头巾) | 圍脖 (面罩, 魔術頭巾) | Khăn ống đa năng (Khăn phượt, Khăn đa năng) | Pelindung leher (Buff, Masker leher) |
| 서스펜더 (멜빵) | Suspenders (Braces) | サスペンダー (ズボン吊り) | 吊带 (背带, 裤带) | 吊帶 (背帶, 褲帶) | Dây đai quần (Dây đeo quần, Đai quần chữ Y) | Suspender (Braces, Tali celana) |
| 암 워머 (팔 토시) | Arm Warmer (Arm sleeves) | アームウォーマー (腕抜き) | 袖套 (冰袖, 护臂) | 袖套 (冰袖, 護臂) | Găng tay ống (Bao tay dài, Ống tay) | Manset tangan (Manset, Sarung lengan) |
| 레그 워머 (발토시) | Leg Warmer (Leg sleeves) | レッグウォーマー (足首ウォーマー) | 袜套 (护腿, 腿套) | 襪套 (腿套, 護腿) | Tất ống chân (Bao chân, Tất ống) | Penghangat kaki (Kaos kaki panjang) |
| 안경 케이스 (안경 파우치, 안경집) | Glasses Case (Eyeglass pouch) | メガネケース (眼鏡入れ) | 眼镜袋 (眼镜盒, 镜袋) | 眼鏡袋 (眼鏡盒, 鏡袋) | Túi đựng kính (Bao đựng kính, Hộp kính) | Wadah kacamata (Kotak kacamata, Tempat kacamata) |
| 북 커버 | Book Cover | ブックカバー (本カバー) | 书套 (书皮, 封套) | 書套 (封套, 書皮) | Bìa bao sách (Bọc sách, Vỏ bao sách) | Sampul buku (Sampul buku kain) |
| 주얼리 롤 (롤 파우치, 보석 파우치, 주얼리 오거나이저) | Jewelry Roll (Jewelry Organizer, Jewelry Wrap, Travel Jewelry Case) | ジュエリーロール | 首饰收纳卷 (饰品卷包, 首饰袋) | 首飾收納卷 (飾品捲包, 首飾袋) | Túi cuộn trang sức (Cuộn trang sức, Túi đựng nữ trang) | Gulungan perhiasan (Organizer perhiasan, Tas perhiasan gulung) |
| 크라바트 (아스코트 타이) | Cravat (Ascot, Neckcloth) | クラバット (アスコットタイ, ネックスカーフ) | 领巾 (阿斯科特领带) | 領巾 (阿斯科特領帶) | Khăn Cravat (Khăn Ascot, Khăn quàng cổ nam) | Cravat (Syal leher) |
| 커머번드 (턱시도 허리띠) | Cummerbund (Tuxedo belt, Waist sash) | カマーバンド (タキシードベルト, 腰帯) | 礼服腰封 (宽腰带, 腰封) | 禮服腰封 (寬腰帶, 腰封) | Đai bụng tuxedo (Băng bụng, Đai lưng tuxedo) | Sabuk tuxedo (Ikat pinggang tuxedo, Sabuk lebar) |
| 넥 워머 (넥 게이터, 목 토시) | Neck Warmer (Neck gaiter, Snood) | ネックウォーマー (スヌード, ネックゲイター) | 围脖 (脖套) | 圍脖 (脖套) | Khăn ống (Khăn len ống, Khăn quàng cổ tròn) | Penghangat leher (Snood, Syal leher) |
| 클러치 백 (손가방, 클러치) | Clutch Bag (Clutch, Handheld bag) | クラッチバッグ (セカンドバッグ, 手持ちバッグ) | 手拿包 (手包, 晚宴包) | 手拿包 (手包, 晚宴包) | Túi cầm tay (Bóp cầm tay, Ví cầm tay) | Tas genggam (Tas tangan) |