용어 목록
한국어
English
日本語
中文(简体)
中文(繁體)
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
편조 고무줄
(브레이드 고무줄)
Braided Elastic
(Elastic braid)
組みゴム
编织松紧带
編織鬆緊帶
thun bện
karet kepang