용어 목록
한국어
English
日本語
中文(简体)
中文(繁體)
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
사코슈
(납작백, 머제트백)
Sacoche
(Flat crossbody bag, Musette)
サコッシュ
(サコッシュバッグ, ミュゼット, 薄型ショルダー)
萨科舍包
(扁平包, 随身小包, 骑行包)
薩科舍包
(扁平包, 隨身小包, 騎行包)
Túi Sacoche
(Túi dẹt, Túi đeo chéo mỏng, Túi đạp xe)
Tas Sacoche
(Tas sacoche, Tas selempang tipis)