봉제 효율을 높이기 위한 가공 처리와 특정 환경을 위한 기능성 실을 분류합니다. (Classifies processing treatments to improve sewing efficiency and functional threads for specific environments.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 윤활 처리사 (기름사, 실리콘사, 오일사) | Lubricated Thread (Silicone treated thread) | 給油糸 (シリコン加工糸) (シリコン加工糸) | 润滑线 (硅油线) (硅油线) | 潤滑線 (矽油線) (矽油線) | Chỉ bôi trơn | Benang pelumas (Benang silikon) |
| 실켓사 (머서화 가공사) | Mercerized Thread (Lustre thread, Mercerised cotton) | シルケット糸 (マーセライズ糸) (シルケット) | 丝光线 | 絲光線 | Chỉ bóng (Chỉ Mercerized) (Chỉ bóng) | Benang mercerized |
| 글레이스사 (광택사, 코팅사) | Glace Thread (Glazed thread) | グレース糸 | 抛光线 | 拋光線 | Chỉ Glace | Benang glace |
| 브레이드사 (합사) | Braided Thread (Braided cord) | ブレード糸 | 编织线 | 編織線 | Chỉ tết | Benang kepang |
| 발수사 (방수사) | Water Repellent Thread (WR thread) | 撥水糸 | 拒水线 (防水线) | 拒水線 (防水線) | Chỉ kháng nước | Benang tolak air |
| 내광사 (UV 차단사) | UV Resistant Thread (UV stabilized thread) | 耐光糸 | 抗紫外线线 (抗UV线) | 抗紫外線線 (抗UV線) | Chỉ kháng tia UV (Chỉ kháng UV) | Benang tahan UV |
| 난연사 (방염사, 불연사) | Fire Retardant Thread (Flame retardant thread) | 難燃糸 | 阻燃线 (防火线) | 阻燃線 (防火線) | Chỉ chống cháy | Benang tahan api |
| 도전사 (정전기 방지사) | Conductive Thread (Anti-static thread) | 導電糸 | 导电线 (防静电线) | 導電線 (防靜電線) | Chỉ dẫn điện | Benang konduktif |
| 왁스사 (밀랍사) | Waxed Thread (Waxed cord) | ワックス糸 | 蜡线 | 蠟線 | Chỉ sáp | Benang lilin |