실의 굵기 단위와 기능적 가공 특성을 포함합니다. (Includes thread thickness units and functional finishing properties.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 데니어 (D) | Denier (Den) | デニール | 旦尼尔 | 丹尼爾 | denier | denier |
| 텍스 | Tex | テックス | 特克斯 | 特克斯 | tex | tex |
| 번수 (실번수) | Yarn Count (Thread Count, Ne) | 番手 | 纱支 | 紗支 | chi số sợi | nomor benang |
| 발수사 (방수사) (워터프루프사, 심지방수사) | Anti-wicking Thread (Water-repellent thread, Non-wicking thread) | 撥水糸 (はっすいし) | 防虹吸线 | 防虹吸線 | Chỉ chống thấm (Chỉ kháng nước) | Benang anti-wicking (Benang anti air) |
| 고강력사 (하이테나, 강력사) | High Tenacity Thread (HT thread, High-strength thread) | 高強力糸 (こうきょうりょくし) | 高强线 | 高強線 | Chỉ cường lực cao (Chỉ độ bền cao) | Benang high tenacity (Benang kuat) |
| 티켓 번수 (티켓 넘버, 실 번수) | Ticket Number (Tkt. No., Thread size) | チケットナンバー (番手) | 票号 (线号) | 票號 (線號) | Số Ticket (Tkt) | Nomor Ticket (Tkt) |
| 메트릭 번수 (Nm 번수, 공제 번수) | Metric Number (Nm) (Nm, Metric count) | メートル番手 (Nm) | 公制支数 (Nm) | 公制支數 (Nm) | Chỉ số mét (Nm) | Nomor metrik (Nm) |
| 윤활 처리사 (기름사, 실리콘사, 오일사) | Lubricated Thread (Silicone treated thread, Lubricated sewing thread) | 給油糸 (シリコン加工糸) | 润滑线 (硅油线) | 潤滑線 (矽油線) | Chỉ bôi trơn | Benang pelumas |
| 실켓사 (머서화 가공사, 실켓) | Mercerized Thread (Mercerised cotton, Lustre thread) | シルケット糸 (マーセライズ糸) | 丝光线 | 絲光線 | Chỉ bóng (Chỉ Mercerized) | Benang mercerized |
| 글레이스사 (코팅사, 광택사) | Glace Thread (Glazed thread) | グレース糸 | 抛光线 | 拋光線 | Chỉ Glace | Benang glace |
| 발수사 (방수사) | Water Repellent Thread (WR thread, Water resistant thread) | 撥水糸 | 拒水线 | 拒水線 | Chỉ kháng nước | Benang tolak air |
| 내광사 (UV 차단사, 내광성 실) | UV Resistant Thread (Sun-resistant thread, UV stabilized thread) | 耐光糸 | 抗紫外线线 | 抗紫外線線 | Chỉ kháng tia UV | Benang tahan UV |
| 난연사 (방염사, 불연사) | Fire Retardant Thread (Flame retardant thread) | 難燃糸 | 阻燃线 | 阻燃線 | Chỉ chống cháy | Benang tahan api |
| 도전사 (정전기 방지사) | Conductive Thread (Anti-static thread) | 導電糸 | 导电线 | 導電線 | Chỉ dẫn điện | Benang konduktif |
| 신도 (늘어남, 연신율) | Elongation (Stretchability, Tensile elongation) | 伸度 (しんど) | 伸长率 | 伸長率 | Độ giãn | Elongasi |
| 강력 (인장강도, 실 강력) | Breaking Strength (Tensile strength, Breaking load) | 切断強力 (せつだんきょうりょく) | 断裂强度 | 斷裂強度 | Lực đứt | Kekuatan putus |
| 왁스사 (왁스실, 밀랍사) | Waxed Thread (Waxed cord) | ワックス糸 | 蜡线 | 蠟線 | Chỉ sáp | Benang lilin |
| 합연 번수 (합사 번수, 최종 번수) | Resultant Count (Final Count, Resultant Yarn Number) | 合糸番手 | 合股支数 | 合股支數 | Chỉ số sợi tổng hợp | Nomor benang gabungan |
| 루프 강력 (고리 강도) | Loop Strength (Loop Tenacity) | ループ強力 | 勾强 | 勾強 | Độ bền vòng chỉ | Kekuatan loop |
| 영국식 면번수 (Ne) (면번수, 번수) | Ne (Cotton Count) (Cotton Count, English Count) | 綿番手 (Ne) | 英制支数 (Ne) | 英制支數 (Ne) | Chi số sợi Ne | Nomor benang katun (Ne) |