실의 굵기 측정 단위와 강도, 신도 등 물리적 성능 지표를 포함합니다. (Includes units for measuring thread thickness and physical performance indicators such as strength and elongation.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 데니어 (D) | Denier (Den) | デニール (D, デニ) | 旦尼尔 (D, 旦) | 丹尼爾 (D, 丹) | denier (D) | denier (D) |
| 텍스 (T번호) | Tex (T-size, Tex count) | テックス | 特克斯 (特) | 特克斯 (特) | tex | tex |
| 번수 (실번수) | Yarn Count (Ne, Thread Count) | 番手 (カウント) | 纱支 (Ne, 支数) | 紗支 (Ne, 支數) | chi số sợi (Chi số) | nomor benang |
| 발수사 (방수사) (심지방수사, 워터프루프사) | Anti-wicking Thread (Non-wicking thread, Water-repellent thread) | 撥水糸 (はっすいし) (防水糸) | 防虹吸线 (防水线) | 防虹吸線 (防水線) | Chỉ chống thấm (Chỉ kháng nước) (Chống thấm) | Benang anti-wicking (Benang anti air) |
| 고강력사 (강력사, 하이테나) | High Tenacity Thread (HT thread, High-strength thread) | 高強力糸 (こうきょうりょくし) | 高强线 | 高強線 | Chỉ cường lực cao (Chỉ độ bền cao) (Chỉ cường lực) | Benang high tenacity (Benang kuat) |
| 티켓 번수 (실 번수) | Ticket Number (Tkt. No.) | チケットナンバー (番手) (チケット番手) | 票号 (线号) (线号) | 票號 (線號) (線號) | Số Ticket (Tkt) (Số Tkt) | Nomor Ticket (Tkt) (Nomor Tkt) |
| 메트릭 번수 (Nm 번수, 공제 번수) | Metric Number (Nm) (Metric count, Nm) | メートル番手 (Nm) (Nm) | 公制支数 (Nm) | 公制支數 (Nm) | Chỉ số mét (Nm) (Chỉ số Nm) | Nomor metrik (Nm) (Nomor Nm) |
| 신도 (연신율) | Elongation (Tensile elongation) | 伸度 (しんど) | 伸长率 | 伸長率 | Độ giãn | Elongasi |
| 강력 (인장강도) | Breaking Strength (Breaking load, Tensile strength) | 切断強力 (せつだんきょうりょく) | 断裂强度 (拉力) | 斷裂強度 (拉力) | Lực đứt | Kekuatan putus |
| 합연 번수 (최종 번수, 합사 번수) | Resultant Count (Final Count, Resultant Yarn Number) | 合糸番手 | 合股支数 | 合股支數 | Chỉ số sợi tổng hợp (Chỉ số tổng) | Nomor benang gabungan (Nomor gabungan) |
| 루프 강력 (고리 강도) | Loop Strength (Loop Tenacity) | ループ強力 | 勾强 | 勾強 | Độ bền vòng chỉ (Độ bền vòng) | Kekuatan loop |
| 영국식 면번수 (Ne) (면번수) | Ne (Cotton Count) (Cotton Count, English Count) | 綿番手 (Ne) (Ne, 綿番手) | 英制支数 (Ne) (Ne, 英支) | 英制支數 (Ne) (Ne, 英支) | Chi số sợi Ne (Chỉ số Ne) | Nomor benang katun (Ne) (Nomor Ne) |