단추, 지퍼, 라벨 등 부속 자재 용어
한국어 용어를 클릭하면 ISO 분류, 기계 사양, 결함 대응, 공장 은어, 공정 흐름도를 포함한 상세 문서를 확인할 수 있습니다. (135개 문서 준비됨)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 지퍼 (파스너, 짚퍼) | Zipper | ファスナー (ジッパー, チャック) | 拉链 (拉锁) | 拉鏈 | khóa kéo | resleting |
| 버클 (바클) | Buckle | バックル | 扣具 | 扣具 | khóa bấm | gesper |
| 스냅단추 (똑딱이, 스냅) | Snap Button | ホック | 四合扣 | 四合扣 | khuy bấm | kancing jepret |
| 벨크로 (찍찍이, 매직테이프) | Velcro | マジックテープ | 魔术贴 | 魔術貼 | dán dính | perekat |
| D링 | D-ring | Dカン | D扣 | D環 | móc D | ring D |
| 고무줄 | Elastic | ゴム | 松紧带 | 鬆緊帶 | thun | karet |
| 파이핑 | Piping | パイピング | 滚边 | 滾邊 | viền ống | piping |
| 라벨 | Label | ラベル | 标签 | 標籤 | nhãn | label |
| 직조라벨 | Woven Label | 織りネーム | 织标 | 織標 | nhãn dệt | label tenun |
| 케어라벨 (세탁라벨, 워싱라벨) | Care Label | ケアラベル | 洗标 (洗标, 水洗标) | 洗標 | nhãn giặt | label perawatan |
| 행택 (택, 라벨) | Hang Tag | 下げ札 (タグ) | 吊牌 | 吊牌 | thẻ treo | hang tag |
| 아일렛 (하도메, 구멍장식) | Eyelet | ハトメ | 鸡眼 | 雞眼 | ô dê | mata ayam |
| 리벳 | Rivet | リベット | 铆钉 | 鉚釘 | đinh tán | rivet |
| 단추 | Button | ボタン | 纽扣 | 鈕扣 | nút | kancing |
| 끈 (조리개, 조임끈) | Drawstring | 紐 | 抽绳 | 抽繩 | dây rút | tali serut |
| 바이어스테이프 (바이어스테이프, 사선테이프) | Bias Tape | バイアステープ | 斜纹带 | 斜紋帶 | viền chéo | pita bias |
| 자석버클 | Magnetic Clasp | マグネット | 磁扣 | 磁扣 | khóa nam châm | kancing magnet |
| 카라비너 | Carabiner | カラビナ | 登山扣 | 登山扣 | móc khóa | karabiner |
| O링 (오링, 원형링) | O-ring | 丸カン | O型环 | O型環 | vòng O | ring O |
| 사각링 (직사각링, 네모링) | Rectangle Ring (Square Ring) | 角カン | 方环 | 方環 | vòng chữ nhật | ring persegi |
| 삼각링 | Triangle Ring | 三角カン | 三角环 | 三角環 | vòng tam giác | ring segitiga |
| 스위벨훅 (회전고리, 스위블훅) | Swivel Hook (Swivel Snap, Snap Hook) | 回転フック | 旋转钩 | 旋轉鉤 | móc xoay | pengait putar |
| 트리거훅 (트리거스냅, 랍스터클립) | Trigger Snap (Lobster Claw Clasp) | ナスカン | 龙虾扣 | 龍蝦扣 | móc càng cua | pengait lobster |
| 센터바버클 | Center Bar Buckle | センターバーバックル | 中间杆扣 | 中間桿扣 | khóa thanh giữa | gesper center bar |
| 사이드릴리즈버클 (퀵릴리즈버클) | Side Release Buckle (SR Buckle, Quick Release Buckle) | サイドリリースバックル | 插扣 | 插扣 | khóa bấm hông | gesper side release |
| 래더락 (래더록, 삼각조절기) | Ladder Lock (Tri-glide) | ラダーロック | 日字扣 | 日字扣 | khóa thang | ladder lock |
| 캠버클 | Cam Buckle | カムバックル | 凸轮扣 | 凸輪扣 | khóa cam | gesper cam |
| 그로멧 (대형아일렛) | Grommet (Eyelet) | グロメット | 气眼 | 氣眼 | ô dê lớn | grommet |
| 와셔 | Washer | ワッシャー | 垫圈 | 墊圈 | vòng đệm | washer |
| 스터드 (장식징, 장식스터드) | Stud (Rivet) | スタッズ | 铆钉装饰 | 鉚釘裝飾 | đinh tán trang trí | stud |
| 도트스냅 (도트버튼) | Dot Snap (Snap Fastener, Press Stud) | ドットボタン | 四合扣 | 四合扣 | nút bấm | snap dot |
| 지퍼스토퍼 (상하지) | Zipper Stop (Top Stop, Bottom Stop) | 止め具 | 拉链止口 | 拉鏈止口 | chặn khóa kéo | stopper resleting |
| 지퍼테이프 | Zipper Tape (Tape) | ファスナーテープ | 拉链布带 | 拉鏈布帶 | vải khóa kéo | pita resleting |
| 슬라이더 | Slider (Zipper Puller, Puller) | スライダー | 拉头 | 拉頭 | con trượt | slider |
| 풀탭 | Pull Tab (Zipper Pull, Puller) | 引手 | 拉片 | 拉片 | đầu kéo | pull tab |
| 바닥징 (피트, 바닥스터드) | Bag Feet (Bottom Stud, Base Stud) | 底鋲 | 底钉 | 底釘 | chân đáy | kaki tas |
| 체인 (가방체인) | Chain | チェーン | 链条 | 鏈條 | xích | rantai |
| 코일지퍼 (나이론지퍼) | Coil Zipper (Nylon Zipper) | コイルファスナー | 尼龙拉链 | 尼龍拉鏈 | khóa kéo cuộn | resleting coil |
| 메탈지퍼 (금속지퍼) | Metal Zipper | 金属ファスナー | 金属拉链 | 金屬拉鏈 | khóa kéo kim loại | resleting logam |
| 비스론지퍼 (사출지퍼) | VISLON Zipper (Plastic Zipper) | ビスロンファスナー | 树脂拉链 | 樹脂拉鏈 | khóa kéo nhựa đúc | resleting vislon |
| 방수지퍼 | Waterproof Zipper (Water-resistant Zipper) | 防水ファスナー | 防水拉链 | 防水拉鏈 | khóa kéo chống nước | resleting tahan air |
| 양방향지퍼 (투웨이지퍼, 더블지퍼) | Two-way Zipper (Dual Slider) | ダブルファスナー | 双开拉链 | 雙開拉鏈 | khóa kéo hai chiều | resleting dua arah |
| 오픈엔드지퍼 | Open-end Zipper (Separating Zipper) | オープンファスナー | 开尾拉链 | 開尾拉鏈 | khóa kéo mở đuôi | resleting buka ujung |
| 콘실지퍼 (은폐지퍼) | Concealed Zipper (Invisible Zipper) | コンシールファスナー | 隐形拉链 | 隱形拉鏈 | khóa kéo ẩn (Khóa giọt lệ, Khóa dấu) | resleting tersembunyi |
| 리버스지퍼 (역방향지퍼) | Reverse Zipper (Inverted Zipper) | 裏使いファスナー | 反装拉链 | 反裝拉鏈 | khóa kéo ngược (Khóa ngược) | resleting terbalik |
| 지퍼호수 (지퍼사이즈) | Zipper Gauge (Zipper Size) | ファスナー号数 | 拉链号数 | 拉鏈號數 | cỡ khóa kéo (Số khóa, Size khóa) | ukuran resleting |
| 조절 비죠 (사다리꼴 버클, 조절 버클, 일자 비죠) | Tri-glide Buckle (Slider buckle, Adjuster buckle, Tri-glide slide) | 送りカン | 日字扣 | 日字扣 | Khóa tăng giảm (Tăng đơ 3 cạnh, Khóa 3 cạnh) | Ring jalan |
| 종종이 (스트링 팁, 코드 팁) | Cord End (Bell stopper, Cord tip, End piece) | コードエンド | 吊钟 | 吊鐘 | Đầu bịt dây (Đầu dây, Bịt đầu dây) | Stopper tali |
| 접착 테이프 (심지 테이프, 다이마루 테이프, 실크 테이프) | Fusible Tape (Iron-on tape, Hemming tape, Fusible interfacing tape) | 接着テープ | 粘合衬条 | 黏合襯條 | Băng keo ủi (Keo ủi, Mếch) | Interlining tape |
| 메인 라벨 (브랜드 라벨) | Main Label (Brand label, Neck label) | メインラベル | 主标 | 主標 | Nhãn chính (Nhãn cổ, Mác chính) | Label utama |
| 사이즈 라벨 (호수 라벨) | Size Label (Size tab, Size tag) | サイズネーム | 尺码标 | 尺碼標 | Nhãn size (Nhãn cỡ, Mác size) | Label ukuran |
| 끼움 라벨 (피스 라벨, 옆솔기 라벨) | Flag Label (Tab label, Side label) | ピスネーム | 侧标 | 側標 | Nhãn kẹp (Nhãn sườn, Mác cờ) | Label samping |
| 전사 라벨 (나염 라벨, 열전사) | Heat Transfer Label (Tagless label, Iron-on transfer) | 転写ラベル | 热转印标 | 熱轉印標 | Nhãn ép nhiệt (Nhãn ép, Ép nhiệt) | Label heat transfer |
| 가죽 와펜 (가죽 패치, 불박 라벨) | Leather Patch (Leather label, Leather badge) | 革パッチ | 皮牌 | 皮牌 | Nhãn da (Đắp da, Mác da) | Patch kulit |
| 오토 슬라이더 (자동 슬라이더) | Auto-lock Slider (A/L slider) | オートロックスライダー | 自锁拉头 | 自鎖拉頭 | Đầu khóa tự động (Đầu khóa cóc) | Kepala resleting auto-lock |
| 넌락 슬라이더 (무시 슬라이더) | Non-lock Slider (N/L slider, Free slider) | ノンロックスライダー | 无锁拉头 | 無鎖拉頭 | Đầu khóa không khóa (Đầu khóa chết, Đầu khóa không cóc) | Kepala resleting non-lock |
| 나비침/박스 (오픈 부속, 지퍼 하단 부속) | Pin and Box (Retainer box and insertion pin) | 挿入棒と箱 | 插销和方块 | 插銷和方塊 | Chốt và hộp (Bộ gài, Khuy gài) | Pin dan Box |
| 기둥 단추 (고리 단추) | Shank Button (Mushroom button) | 足つきボタン | 有脚纽扣 | 有腳鈕扣 | Cúc có chân (Cúc chân, Nút chân) | Kancing Kaki |
| 캔톤 (청바지 단추, 흔들이 단추) | Tack Button (Jeans button) | タックボタン | 工字扣 | 工字扣 | Cúc quần jean (Cúc bọ, Nút bọ) | Kancing Jeans |
| 가시도트 (가시 단추, 링 스냅) | Prong Snap (Ring snap, Claw snap) | 爪付きスナップ | 五爪扣 | 五爪扣 | Cúc bấm 5 chấu (Cúc bấm, Khuy bấm) | Kancing Jepret 5 Kaki |
| 훅앤아이 (걸개, 후크) | Hook and Eye (Hook and eye closure) | カギホック | 钩扣 | 鉤扣 | Móc và mắt (Móc cài, Khuy móc) | Hak dan Mata |
| 에글릿 (팁, 끈 끝 마감, 슈레이스 팁) | Aglet (Shoelace tip, Cord tip) | アグレット | 绳头 | 繩頭 | Đầu bịt dây (Đầu bịt dây giày, Ống luồn dây) | Ujung Tali |
| 바인딩 테이프 (해리, 해리 테이프, 랍빠 테이프) | Binding Tape (Binding) | バインディングテープ | 包边带 | 包邊帶 | Dây viền (Viền, Nẹp) | Pita Bisban |
| 헤링본 테이프 (인자 테이프, 헤링본 웨빙) | Herringbone Tape (H-bone tape) | 杉綾テープ | 人字带 | 人字帶 | Dây xương cá (Xương cá) | Pita Herringbone |
| 골직 리본 (골직 테이프, 그로그랭, 고골직) | Grosgrain Ribbon (Ribbed ribbon, Grosgrain tape) | グログランリボン | 罗纹带 | 羅紋帶 | Ruy băng gân (Ruy băng bố) | Pita Grosgrain |
| 반사 테이프 (리플렉티브 테이프, 반사지, 스카치 테이프) | Reflective Tape (High-visibility tape, Retro-reflective tape) | 反射テープ | 反光带 | 反光帶 | Băng phản quang (Phản quang) | Pita Reflektif |
| 망사 테이프 (호스헤어, 망사 심지) | Horsehair Braid (Crinoline braid) | ホースヘア | 马尾衬 | 馬尾襯 | Lưới tạo phồng (Lót bèo, Bèo) | Pita jaring |
| 어깨 패드 (어깨뽕, 패드) | Shoulder Pad (Shoulder foam) | 肩パット | 肩垫 | 肩墊 | Đệm vai (Độn vai, Mút vai) | Bantalan bahu |
| 고무 스트링 (고무줄, 스트링) | Elastic Cord (Bungee cord, Shock cord) | エラスティックコード | 弹力绳 | 彈力繩 | Dây thun tròn (Dây thun, Thun tròn) | Tali elastis |
| 사출 벨크로 (플라스틱 벨크로, 사출 찍찍이) | Molded Hook (Plastic hook, Micro hook) | 射出成形マジックテープ | 射出勾 | 射出勾 | Gai nhựa (Gai dính, Nhám dính) | Velcro plastik |
| PE판 (바닥판, 도이) | PE Board (Polyethylene board, Bottom board) | PEボード | PE板 | PE板 | Tấm nhựa PE (Tấm PE) | Papan PE |
| EVA 폼 (에바, 스폰지) | EVA Foam (Ethylene-vinyl acetate) | EVAフォーム | EVA泡棉 | EVA泡棉 | Mút EVA (Mút xốp, Xốp EVA) | Busa EVA |
| 메쉬 (망사, 그물망) | Mesh Fabric (Air mesh, Sandwich mesh) | メッシュ生地 | 网眼布 | 網眼布 | Vải lưới | Kain jaring |
| 본딩사 (강력사, 코팅사) | Bonded Nylon Thread (Bonded thread) | ボンディング糸 | 邦迪线 | 邦迪線 | Chỉ nylon bonded (Chỉ dù, Chỉ nylon) | Benang nilon bonded |
| 심실링 테이프 (방수 테이프, 심테이프) | Seam Sealing Tape (Waterproof tape, Seam tape) | シームシーリングテープ | 压胶条 | 壓膠條 | Băng keo dán đường may (Keo chống thấm, Băng dán seam) | Pita seal seam |
| 자석 도트 (자석 단추, 마그네틱) | Magnetic Snap (Magnetic button, Mag snap) | マグネットホック | 磁铁扣 | 磁鐵扣 | Nút hít (Hít nam châm, Khuy nam châm) | Kancing magnet |
| 스프링 도트 (스프링 스냅, S-도트) | Spring Snap (Press stud, Spring fastener, S-spring snap) | バネホック | 弹簧扣 | 彈簧扣 | Nút bấm lò xo (Bấm lò xo, Khuy lò xo) | Kancing jepret spring |
| 조절기 (사각 조절기, 일자 조절기, 조절 버클) | Adjuster Buckle (Slider buckle, Tri-glide slider) | 送りカン | 调节扣 | 調節扣 | Tăng đưa (Tăng đơ, Điều chỉnh) | Ring jalan |
| G-후크 (G-고리) | G-hook (G-buckle) | Gフック | G型扣 | G型扣 | Móc chữ G (Móc G) | Kait G |
| 몰리 웨빙 (군용 웨빙, PALS 웨빙) | Molle Webbing (PALS webbing) | モールウェビング | MOLLE织带 | MOLLE織帶 | Dây đai Molle (Dây molle) | Webbing Molle |
| 지퍼 풀러 (지퍼 손잡이, 슬라이더 탭) | Zipper Puller (Zipper tab, Slider pull) | 引手 | 拉片 | 拉片 | Tay kéo khóa (Tay kéo, Móc kéo khóa) | Tarikan resleting |
| 트윌 테이프 (헤링본 테이프) | Twill Tape (Herringbone tape) | 綾テープ | 斜纹带 | 斜紋帶 | Dây dệt chéo (Dây chéo, Viền chéo) | Pita twill |
| 파이핑 심 (파이핑 끈, 후지) | Piping Cord (Welting cord, Filler cord) | パイピング芯 | 骨绳 | 骨繩 | Lõi gân (Dây viền, Gân viền) | Isi piping |
| 직조 고무줄 (평고무줄, 오리무시) | Woven Elastic (Braided elastic) | 織りゴム | 织带松紧 | 織帶鬆緊 | Chun dệt (Thun dệt) | Karet tenun |
| 금속 팁 (아구렛, 끝팁) | Metal End Tip (Aglet, Cord end) | 先金 | 金属绳头 | 金屬繩頭 | Đầu bịt kim loại (Đầu kim loại, Bịt kim loại) | Ujung tali logam |
| 자카드 웨빙 (자카드 테이프, 직조 웨빙) | Jacquard Webbing (Jacquard Tape, Patterned Webbing) | ジャカードウェビング (ジャガードテープ) | 提花织带 | 提花織帶 | Dây dệt Jacquard (Dây Jacquard) | Webbing Jacquard |
| 시카고 스크류 (조립 나사, 장식 나사, 시카고 볼트) | Chicago Screw (Binding Post, Sex Bolt, Screw Post) | シカゴスクリュー (組ネジ, シカゴボルト) | 芝加哥螺丝 (子母钉, 账本螺丝) | 芝加哥螺絲 | Đinh ốc Chicago (Ốc Chicago) | Sekrup Chicago |
| 나일론 웨빙 (나일론 끈, 나일론 테이프) | Nylon Webbing (Polyamide Webbing) | ナイロンウェビング (ナイロンテープ) | 尼龙织带 | 尼龍織帶 | Dây đai Nylon (Dây nylon) | Webbing Nylon |
| PP 웨빙 (피피 웨빙, 폴리프로필렌 웨빙, PP 테이프) | PP Webbing (Polypropylene Webbing) | PPウェビング (PPテープ) | PP织带 (丙纶织带) | PP織帶 | Dây đai PP (Dây PP) | Webbing PP |
| 고무 와펜 (PVC 와펜, 고무 라벨, 실리콘 패치) | Rubber Patch (PVC Patch, Silicone Patch) | ラバーパッチ (PVCワッペン, ラバーラベル) | 橡胶章 (胶章, PVC牌) | 橡膠章 | Logo cao su (Nhãn cao su) | Patch Karet |
| 실리콘 라벨 (실리콘 전사, 실리콘 패치) | Silicone Label (Silicon Label, Silicone Patch) | シリコンラベル | 硅胶标 (硅胶标签) | 矽膠標 | Nhãn Silicon | Label Silikon |
| 텐션 락 (사다리 비조) (사다리 버클, 조절 비조) | Tension Lock (Ladder Lock Buckle, Slider Buckle) | テンションロック (ラダーロック) | 目字扣 (梯扣) | 目字扣 | Khóa thang | Ring Jalan Tangga |
| 웨빙 팁 (End Tip) (웨빙 끝팁, 말단 캡) | Webbing End Clip (Webbing End Tip, Strap End Cap) | ウェビングエンド (先止め金具) | 织带尾夹 (尾夹) | 織帶尾夾 | Đầu bịt dây đai (Đầu bịt dây) | End Clip Webbing |
| 프린트 라벨 (나염 라벨, 인쇄 라벨) | Printed Label (Screen Printed Label, Ink Printed Label) | プリントラベル (印字ラベル) | 印标 | 印標 | Nhãn in | Label Cetak |
| 매립형 자석 (숨은 자석, 안감 자석) | Hidden Magnetic Snap (Invisible Magnetic Snap, Sew-in Magnetic Snap) | 隠しマグネット (埋め込みマグネット) | 隐形磁扣 (暗磁扣) | 隱形磁扣 | Nút nam châm ẩn | Magnet Tersembunyi |
| 반사 파이핑 (반사 테이프, 리플렉티브 파이핑) | Reflective Piping (High-vis piping, Reflective trim) | 反射パイピング | 反光嵌条 | 反光嵌條 | Viền phản quang | Piping reflektif |
| 스펀사 (Spun Thread) (방적사, 재봉사) | Spun Polyester Thread (Spun poly, SP thread) | スパン糸 | 涤纶短纤线 | 滌綸短纖線 | Chỉ Spun | Benang Spun |
| 지퍼 체인 (Long Chain) (롱체인, 롤지퍼) | Zipper Chain (Continuous zipper, Long chain) | 長尺ファスナー | 码装拉链 | 碼裝拉鍊 | Dây kéo cuộn | Zipper roll |
| 핫멜트 필름 (무봉제 필름, 열접착 필름) | Hot-melt Film (Bonding film, Adhesive film) | ホットメルトフィルム | 热熔胶膜 | 熱熔膠膜 | Màng keo nhiệt | Film hot-melt |
| 실락 (Seal Lock) (실룸, 행택줄, 인장락) | Seal Lock (Hang tag seal, String seal, Plastic seal lock) | シールロック | 吊粒 | 吊粒 | Dây treo thẻ bài | Seal lock |
| 지퍼 이빨 (무시) (무시, 지퍼 치아) | Zipper Element (Zipper teeth, Scoops) | 務歯 (むし) | 链齿 | 鏈齒 | Răng dây kéo | Gigi ritsleting |
| 토글 단추 (떡볶이 단추, 다플 버튼) | Toggle Button (Horn button, Duffle button) | トグルボタン | 牛角扣 | 牛角扣 | Cúc sừng bò | Kancing toggle |
| 개고리 (회전 고리, 스위벨 훅, 붕어고리) | Lobster Clasp (Swivel Hook, Snap Hook, Dog Hook) | ナスカン | 狗扣 | 狗扣 | Móc chó | Kait udang |
| 세미 오토 슬라이더 (세미 오토) | Semi-auto Lock Slider (Semi-automatic Slider) | セミオートロックスライダー | 半自动拉头 | 半自動拉頭 | Đầu khóa bán tự động | Kepala resleting semi-otomatis |
| 양면 슬라이더 (회전 슬라이더, 양면 지퍼 머리) | Reversible Slider (Flip-over Slider, Rotating Slider) | 回転スライダー | 旋转拉头 | 旋轉拉頭 | Đầu khóa xoay | Kepala resleting bolak-balik |
| 투명사 (투명실, 낚시줄사) | Nylon Monofilament Thread (Invisible Thread, Fishing Thread, Mono Thread) | ナイロンモノフィラメント糸 | 尼龙单丝 | 尼龍單絲 | Chỉ cước | Benang senar |
| 스냅 테이프 (똑딱이 테이프) | Snap Tape (Popper Tape, Press Stud Tape) | スナップテープ | 揿钮带 | 撳鈕帶 | Dây nút bấm | Pita kancing jepret |
| 혼용률 라벨 (성분 라벨, 조성 라벨) | Content Label (Composition Label, Fiber Content Label) | 組成表示ラベル | 成分标签 | 成分標籤 | Nhãn thành phần | Label komposisi |
| RFID 태그 (전자 태그, 무선 식별 태그) | RFID Tag (Radio Frequency Identification Tag) | RFIDタグ | RFID标签 | RFID標籤 | Thẻ RFID | Tag RFID |
| 실리콘 밴드 (논슬립 밴드, 실리콘 고무줄) | Silicon Gripper Elastic (Non-slip Elastic, Silicon Backed Elastic) | 滑り止めゴム | 滴胶松紧带 | 滴膠鬆緊帶 | Thun chống trượt | Karet silikon anti-slip |
| U자 상지 (지퍼 상지, 윗도메) | U-stop (Top Stop, U-type Top Stop) | U字上止め | U型上止 | U型上止 | Chặn trên chữ U | Stopper atas U |
| 슬라이더 크라운 (슬라이더 기둥, 크라운) | Slider Crown (Slider Body Pillar, Slider Cap) | スライダーの柱 | 拉头帽仔 | 拉頭帽仔 | Trụ đầu khóa | Mahkota kepala resleting |
| 봉제형 자석 (PVC 자석, 숨은 자석, 매립형 자석) | Magnetic Sew-on Button (PVC Magnet, Hidden Magnet Button, Sew-in Magnet) | 縫い付けマグネットボタン | 缝制磁扣 | 縫製磁扣 | Nam châm khâu | Magnet jahit |
| 편직 고무줄 (고무 밴드, 에라스틱, 고무줄) | Braided Elastic (Elastic Braid, Elastic Band) | 平ゴム | 编织松紧带 | 編織鬆緊帶 | Dây thun dệt | Karet elastis |
| 조커 택 (소바리 택, 공정표) | Joker Tag (Size Ticket, Bundle Tag) | ジョーカータグ | 尺码票 | 尺碼票 | Thẻ Joker | Joker tag |
| 중공 리벳 (가시메, 구멍 가시메, 아일렛 리벳) | Hollow Rivet (Tubular Rivet, Eyelet Rivet) | 中空リベット | 空心铆钉 | 空心鉚釘 | Đinh tán rỗng | Rivet lubang |
| 고무 라벨 (고무 와펜, PVC 와펜, 실리콘 패치) | Rubber Patch (PVC Patch, Silicone Patch) | ラバーパッチ (PVCパッチ, PVCワッペン, ラバーラベル) | 橡胶章 (PVC牌, 滴塑章, 胶牌, 胶章) | 橡膠章 (滴塑章, 膠牌) | Logo cao su (Nhãn cao su, mác nhựa) | Patch Karet (label PVC) |
| 공정표 (조커 택, 소바리 택) | Joker Tag (Bundle Tag, Size Ticket) | ジョーカータグ (ジョーカー, 束票) | 尺码票 (扎票) | 尺碼票 (扎票) | Thẻ Joker (phiếu bó) | Joker tag (bundle tag) |
| 본 | Boning / Wire | - | - | - | - | - |
| 스트랩패드 | Strap Pad / Shoulder Strap Padding | - | - | - | - | - |
| 장식단추 | Decorative Button | - | - | - | - | - |
| 하미다시테이프 | Piping | - | - | - | - | - |
| 조절 버클 (비죠) (조절 비죠, 사다리꼴 버클, 일자 비죠, 조절 버클) | Tri-glide Buckle (Adjuster buckle, Slider buckle, Tri-glide slide) | 送りカン (コキ, 送り) | 日字扣 (三档扣, 目字扣, 调节扣) | 日字扣 (三檔扣, 目字扣, 調節扣) | Khóa tăng giảm (Khóa 3 cạnh, Tăng đơ 3 cạnh, khóa điều chỉnh, tăng đưa) | Ring jalan (gesper pengatur, ring jalan) |
| 부자재 | Accessories / Trims | - | - | - | - | - |
| 리본 | Ribbon | - | - | - | - | - |
| 와이어 | Wire | - | - | - | - | - |
| 가시 단추 (링 스냅, 가시도트) | Prong Snap (Claw snap, Ring snap) | 爪付きスナップ (アメリカンホック, リングスナップ) | 五爪扣 (爪扣, 空心五爪) | 五爪扣 (爪扣, 空心五爪) | Cúc bấm 5 chấu (Cúc bấm, Khuy bấm, nút 5 chấu, nút bấm vòng) | Kancing Jepret 5 Kaki (kancing cetet 5 kaki, kancing jepret ring) |
| 회전 고리 (개고리, 붕어고리, 스위벨 훅) | Lobster Clasp (Dog Hook, Snap Hook, Swivel Hook) | ナスカン (回転フック) | 狗扣 (虾公扣) | 狗扣 (蝦公扣) | Móc chó (móc xoay) | Kait udang (pengait tas) |
| 구멍 | Eyelet | - | - | - | - | - |
| 흔들이 단추 (캔톤, 청바지 단추) | Tack Button (Jeans button) | タックボタン (ジーンズボタン, ネオバ) | 工字扣 (摇头扣, 牛仔扣) | 工字扣 (搖頭扣, 牛仔扣) | Cúc quần jean (Cúc bọ, Nút bọ, nút jean, nút đóng) | Kancing Jeans (kancing jeans, kancing paku) |
| 와끼라벨 | Woven Label | - | - | - | - | - |
| 코드 팁 (종종이, 스트링 팁) | Cord End (Bell stopper, Cord tip, End piece) | コードエンド (コードストッパー, ループエンド) | 吊钟 (绳尾夹, 绳扣, 钟形扣) | 吊鐘 (繩尾夾, 繩扣, 鐘形扣) | Đầu bịt dây (Bịt đầu dây, chuông chặn, nút chặn dây) | Stopper tali (stopper tali, ujung tali) |
| 프린팅라벨 | Printed Label | - | - | - | - | - |
| 테이프 | Tape | - | - | - | - | - |
| 턴락 | Turn Lock / Twist Lock | - | - | - | - | - |