제품의 형태를 유지하거나 내부 마감을 위해 사용되는 보조 자재입니다. (Supplementary materials used to maintain product shape or for internal finishing.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 코드 팁 (종종이, 스트링 팁) | Cord End (Bell stopper, Cord tip, End piece) | コードエンド (コードストッパー, ループエンド) | 吊钟 (绳尾夹, 绳扣, 钟形扣) | 吊鐘 (繩尾夾, 繩扣, 鐘形扣) | Đầu bịt dây (Bịt đầu dây, chuông chặn, nút chặn dây) | Stopper tali (stopper tali, ujung tali) |
| 에글릿 (끈 끝 마감, 슈레이스 팁, 팁) | Aglet (Cord tip, Shoelace tip) | アグレット (チップ, 紐先) | 绳头 (包头) | 繩頭 (包頭) | Đầu bịt dây (bọc đầu dây, Đầu bịt dây giày, đầu dây giày, Ống luồn dây) | Ujung Tali (aglet tali, ujung tali sepatu) |
| 망사 테이프 (망사 심지) | Horsehair Braid (Crinoline braid) | ホースヘア (裾芯) | 马尾衬 (定型网, 马尾网) | 馬尾襯 (定型網, 馬尾網) | Lưới tạo phồng (Bèo, Lót bèo, lưới viền váy) | Pita jaring (pengaku rok) |
| 어깨 패드 (어깨뽕) | Shoulder Pad (Shoulder foam) | 肩パット | 肩垫 (垫肩, 肩棉) | 肩墊 (墊肩, 肩棉) | Đệm vai (Mút vai, Độn vai) | Bantalan bahu (busa bahu, padding bahu) |
| 사출 벨크로 (사출 찍찍이, 플라스틱 벨크로) | Molded Hook (Micro hook, Plastic hook) | 射出成形マジックテープ (プラスチックマジックテープ, 薄型ベルクロ) | 射出勾 (塑料勾, 超薄勾) | 射出勾 (塑料勾, 超薄勾) | Gai nhựa (Gai dính, Nhám dính, velcro mỏng) | Velcro plastik (perepet plastik, velcro plastik) |
| PE판 (도이, 바닥판) | PE Board (Bottom board, Polyethylene board) | PEボード (ポリエチレン板, 底板) | PE板 (底垫板, 胶板) | PE板 (底墊板, 膠板) | Tấm nhựa PE (Tấm PE, miếng lót đáy, tấm nhựa đáy) | Papan PE (alas tas PE, papan plastik) |
| EVA 폼 (에바) | EVA Foam (Ethylene-vinyl acetate) | EVAフォーム (エバ, 発泡フォーム) | EVA泡棉 (回力胶, 泡棉) | EVA泡棉 (回力膠, 泡棉) | Mút EVA (Mút xốp, Xốp EVA, cao su non) | Busa EVA (busa ati, spon eva) |
| 메쉬 (그물망, 망사) | Mesh Fabric (Air mesh, Sandwich mesh) | メッシュ生地 (サンドイッチメッシュ, ラッセルメッシュ) | 网眼布 (三层网, 三明治网布) | 網眼布 (三層網, 三明治網布) | Vải lưới (lưới sandwich, vải lưới 3 lớp) | Kain jaring (mesh sandwich) |
| 본딩사 (강력사, 코팅사) | Bonded Nylon Thread (Bonded thread) | ボンディング糸 (ボンド糸, 強力糸) | 邦迪线 (尼龙线) | 邦迪線 (尼龍線) | Chỉ nylon bonded (Chỉ dù, Chỉ nylon, chỉ cường lực) | Benang nilon bonded (benang bonded, benang nilon) |
| 심실링 테이프 (방수 테이프, 심테이프) | Seam Sealing Tape (Seam tape, Waterproof tape) | シームシーリングテープ (シームテープ, 防水テープ) | 压胶条 (封口条, 防水胶条) | 壓膠條 (封口條, 防水膠條) | Băng keo dán đường may (Băng dán seam, Keo chống thấm) | Pita seal seam (pita seal, seal tape) |
| 파이핑 심 (파이핑 끈, 후지) | Piping Cord (Filler cord, Welting cord) | パイピング芯 (玉芯) | 骨绳 (胶芯) | 骨繩 (膠芯) | Lõi gân (Dây viền, Gân viền, dây gân) | Isi piping (tali piping) |
| 스펀사 (Spun Thread) (방적사, 재봉사) | Spun Polyester Thread (SP thread, Spun poly) | スパン糸 (ポリエステル糸) | 涤纶短纤线 (涤纶线, 短纤线) | 滌綸短纖線 (滌綸線, 短纖線) | Chỉ Spun (chỉ may thường) | Benang Spun (benang jahit) |
| 핫멜트 필름 (무봉제 필름, 열접착 필름) | Hot-melt Film (Adhesive film, Bonding film) | ホットメルトフィルム (接着シート, 熱接着フィルム) | 热熔胶膜 (双面胶膜) | 熱熔膠膜 (雙面膠膜) | Màng keo nhiệt (keo khô) | Film hot-melt (lem panas) |