스트랩 연결, 보강 또는 장식을 위해 사용되는 금속 재질의 부속품입니다. (Metal accessories used for strap connection, reinforcement, or decoration.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| D링 | D-ring (D-shackle) | Dカン | D扣 (半圆扣) | D環 (半圓扣) | móc D (Khoen D) | ring D (Mata itik D) |
| 아일렛 (구멍장식, 까치구멍, 하도메) | Eyelet (Grommet) | ハトメ | 鸡眼 (气眼) | 雞眼 (氣眼) | ô dê (Mắt cáo) | mata ayam (Mata ayam) |
| 리벳 (가시메, 징) | Rivet (Stud) | リベット (カシメ) | 铆钉 (撞钉) | 鉚釘 (撞釘) | đinh tán (Rive) | rivet (Paku keling) |
| 카라비너 (비너) | Carabiner (Snap Hook) | カラビナ (フック) | 登山扣 (快挂) | 登山扣 (快掛) | móc khóa (Móc leo núi) | karabiner (Hook) |
| O링 (원형링) | O-ring (Round Ring) | 丸カン | O型环 (圆环) | O型環 (圓環) | vòng O (Khoen tròn) | ring O (Gelang) |
| 사각링 (네모링, 직사각링) | Rectangle Ring (Square Ring) | 角カン (四角カン) | 方环 (方扣) | 方環 (方扣) | vòng chữ nhật (Khoen chữ nhật) | ring persegi (Ring kotak) |
| 삼각링 (삼각고리) | Triangle Ring (Delta Ring) | 三角カン (デルタリング) | 三角环 (三角扣) | 三角環 (三角扣) | vòng tam giác (Khoen tam giác) | ring segitiga (Delta ring) |
| 스위벨훅 (회전고리) | Swivel Hook (Snap Hook, Swivel Snap) | 回転フック (回転カン) | 旋转钩 (万向钩, 转钩) | 旋轉鉤 (萬向鉤, 轉鉤) | móc xoay (Khớp xoay) | pengait putar (Kaitan putar) |
| 트리거훅 (랍스터클립, 트리거스냅) | Trigger Snap (Lobster Claw Clasp) | ナスカン | 龙虾扣 (狗扣) | 龍蝦扣 (狗扣) | móc càng cua (Móc chó) | pengait lobster (Kaitan lobster) |
| 센터바버클 (일자버클) | Center Bar Buckle (Single Tongue Buckle) | センターバーバックル (ピンバックル, 尾錠) | 中间杆扣 (针扣) | 中間桿扣 (針扣) | khóa thanh giữa (Khóa kim) | gesper center bar (Gesper jarum) |
| 그로멧 (대형아일렛) | Grommet (Eyelet) | グロメット (大ハトメ) | 气眼 (大号气眼) | 氣眼 (大號氣眼) | ô dê lớn (Mắt cáo to) | grommet (Mata ayam besar) |
| 와셔 (엽전, 와샤) | Washer (Spacer) | ワッシャー (座金) | 垫圈 (华司, 垫片) | 墊圈 (墊片, 華司) | vòng đệm (Long đền) | washer (Ring plat) |
| 스터드 (장식스터드, 장식징) | Stud (Rivet) | スタッズ (飾り鋲) | 铆钉装饰 (装饰钉) | 鉚釘裝飾 (裝飾釘) | đinh tán trang trí (Hạt bệt, Đinh trang trí) | stud (Paku hias) |
| 바닥징 (바닥스터드) | Bag Feet (Base Stud, Bottom Stud) | 底鋲 (底足) | 底钉 (桶钉, 胶脚, 蘑菇钉) | 底釘 (桶釘, 腳釘, 蘑菇釘) | chân đáy (chân đế, đinh đáy) | kaki tas (alas kaki tas, paku kaki) |
| 체인 | Chain (Link Chain) | チェーン | 链条 (五金链, 背链) | 鏈條 (五金鏈, 背鏈) | xích | rantai |
| G-후크 (G-고리) | G-hook (G-buckle) | Gフック (G型フック, アルミフック) | G型扣 (G扣, 铝钩) | G型扣 (G扣, 鋁鉤) | Móc chữ G (Móc G, khóa G) | Kait G (gesper G) |
| 금속 팁 (끝팁, 아구렛) | Metal End Tip (Aglet, Cord end) | 先金 | 金属绳头 (金属包头) | 金屬繩頭 (金屬包頭) | Đầu bịt kim loại (Bịt kim loại, aglet kim loại, Đầu kim loại) | Ujung tali logam (aglet besi) |
| 시카고 스크류 (시카고 볼트, 장식 나사, 조립 나사) | Chicago Screw (Binding Post, Screw Post, Sex Bolt) | シカゴスクリュー (シカゴビス, シカゴボルト, 組ネジ) | 芝加哥螺丝 (子母螺丝, 子母钉, 账本螺丝) | 芝加哥螺絲 (子母螺絲, 帳本螺絲) | Đinh ốc Chicago (đinh vít, Ốc Chicago, ốc vít trang trí) | Sekrup Chicago (baut tas) |
| 웨빙 팁 (End Tip) (말단 캡, 웨빙 끝팁) | Webbing End Clip (Strap End Cap, Webbing End Tip) | ウェビングエンド (テープエンド, 先止め金具, 先金) | 织带尾夹 (尾夹, 织带夹) | 織帶尾夾 (尾夾, 織帶夾) | Đầu bịt dây đai (kẹp đuôi dây, Đầu bịt dây) | End Clip Webbing (end clip, penjepit ujung tali) |
| 실락 (Seal Lock) (실룸, 인장락, 행택줄) | Seal Lock (Hang tag seal, Plastic seal lock, String seal) | シールロック (ロックスリング, 吊り糸) | 吊粒 (子母扣) | 吊粒 (子母扣) | Dây treo thẻ bài (đạn xỏ) | Seal lock (tali tag) |
| 구멍 | Eyelet | - | - | - | - | - |