가방을 들거나 몸에 밀착시켜 운반하기 위한 끈과 손잡이 구성 요소입니다. (Straps and handle components used for carrying or securing the bag to the body.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 어깨끈 (멜빵) | Shoulder Strap | ショルダーストラップ (ショルダー, 肩紐) | 肩带 (背带) | 肩帶 (背帶) | dây đeo vai (dây đeo, quai đeo) | tali bahu (tali gendong) |
| 손잡이 (그랩) | Handle (Carry Handle, Grab Handle) | ハンドル (取っ手, 持ち手) | 手提 (把手, 提手) | 手提 (把手, 提手) | quai xách | pegangan |
| 크로스스트랩 (숄더스트랩) | Crossbody Strap (Long Strap, Shoulder Strap) | ショルダーベルト (ロングショルダー, 斜め掛けストラップ) | 斜挎带 (斜跨带, 长肩带) | 斜背帶 (長肩帶) | dây đeo chéo (dây dài) | tali selempang (tali panjang) |
| 가슴벨트 (가슴끈) | Chest Strap (Sternum Strap) | チェストベルト | 胸带 (前胸带, 胸扣带) | 胸帶 (前胸帶, 胸扣帶) | dây đai ngực (dây ngực, đai ngực) | tali dada |
| 힙벨트 (허리끈, 허리벨트) | Hip Belt (Waist Belt, Waist Strap) | ウエストベルト | 腰带 (护腰带, 腰封) | 腰帶 (腰封, 護腰帶) | đai hông (dây thắt lưng, đai lưng) | sabuk pinggang |
| 텔레스코픽핸들 (캐리어손잡이, 트롤리핸들) | Telescopic Handle (Pull Handle, Trolley Handle) | キャリーハンドル (伸縮ハンドル) | 拉杆 (伸缩杆, 拉杆手把) | 拉桿 (伸縮桿, 拉桿手把) | tay kéo (cần kéo, tay kéo vali) | gagang teleskopik |
| 탈착식스트랩 (분리형스트랩) | Detachable Strap (Removable Strap) | 着脱式ストラップ | 可拆卸肩带 (拆卸带, 活动肩带) | 可拆卸肩帶 (拆卸帶, 活動肩帶) | dây tháo rời (dây rời, dây đeo tháo lắp) | tali lepas pasang (tali bongpas, tali lepasan) |
| 트롤리 슬리브 (캐리어 꽂이, 캐리어 핸들 슬리브, 캐리어 핸들 홀더) | Trolley Sleeve (Luggage Sleeve, Pass-through Sleeve, Trolley Strap) | トロリースリーブ (キャリー通し, セットアップ機能) | 拉杆箱插带 (拉杆带, 插袋) | 行李箱插帶 (拉桿帶, 插袋) | Đai gắn vali (quai lồng vali, đai vali) | Trolley sleeve (selongsong koper, tali koper) |
| 로드 리프터 (무게 조절 스트랩, 상단 조절 끈) | Load Lifter (Load Lifter Strap, Shoulder Stabilizer) | ロードリフター (ショルダースタビライザー, トップスタビライザー, 重心調整ベルト) | 重心调节带 (提拉带, 重心带) | 重心調節帶 (提拉帶, 重心帶) | Dây trợ lực (dây chỉnh trọng lực, dây kéo vai) | Tali pengatur beban (penarik beban, tali pengatur bahu) |
| 스테빌라이저 스트랩 (스테빌라이저, 흔들림 방지 끈) | Stabilizer Strap (Side Stabilizer, Stability Strap) | スタビライザー (サイドスタビライザー, 安定ベルト) | 稳定带 (侧稳定带, 平衡带) | 穩定帶 (側穩定帶, 平衡帶) | Dây ổn định (dây cân bằng, dây ổn định) | Tali penstabil (stabilisator, tali penyeimbang) |
| 웨빙 키퍼 (끈 정리기, 웨빙 고정 루프) | Webbing Keeper (Belt keeper, Strap keeper) | ベルト通し (サルカン, ベルト留め) | 织带固定环 (余带固定环, 织带夹) | 織帶固定環 (織帶夾, 餘帶固定環) | Đai giữ dây (con đỉa, vòng giữ dây) | Penjepit tali (loop webbing, penjepit tali) |
| 핸들 랩 (손잡이 커버) (손잡이 싸개) | Handle Wrap (Handle grip cover) | ハンドルカバー (グリップカバー, 持ち手カバー) | 手把套 (握把垫) | 手把套 (握把墊) | Miếng bọc tay cầm (miếng bọc quai, ốp tay cầm) | Pembungkus pegangan (bungkus handle, pad pegangan) |
| 멜빵 고정 루프 (스트랩 키퍼, 어깨끈 고정 고리) | Shoulder Strap Retainer (Shoulder strap loop, Strap keeper) | 肩紐固定ループ (ショルダー固定ループ, 肩紐留め) | 肩带固定环 (肩带扣, 肩带环) | 肩帶固定環 (肩帶扣, 肩帶環) | Đai giữ dây đeo vai (vòng giữ quai, đai giữ quai đeo) | Penahan tali bahu (loop bahu, penahan tali) |
| 웨빙 팁 (말단 처리) (웨빙 끝처리, 팁) | Webbing End (Strap End, Tape End, Webbing Tip) | ウェビングエンド (先止め) | 织带尾部 (带头, 织带尾) | 織帶尾部 (帶頭, 織帶尾) | Đầu dây đai (chốt đuôi dây, đầu dây đai) | Ujung webbing (tip webbing, ujung tali) |