등산, 스포츠, 전술 활동 등 거친 환경이나 활동적인 상황에 적합한 가방들입니다. (Bags suitable for harsh environments or active situations such as hiking, sports, and tactical activities.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 백팩 (륙색, 배낭) | Backpack (Daypack, Knapsack, Pack, Rucksack) | リュック (リュックサック) | 双肩包 (后背包) | 雙肩包 (後背包) | ba lô | ransel (gendong) |
| 쿨러백 (보냉백, 아이스백) | Cooler Bag (Ice bag, Insulated bag, Thermal bag) | クーラーバッグ (保冷バッグ, 断熱バッグ) | 保温包 (冰包, 冷藏包) | 保溫包 (冰包, 冷藏包) | túi giữ nhiệt (túi giữ lạnh, túi đá) | tas pendingin (tas bekal) |
| 등산배낭 (등산가방, 트레킹백) | Hiking Backpack (Expedition pack, Rucksack, Trekking pack) | 登山リュック (ザック) | 登山包 (户外包) | 登山包 (戶外包) | ba lô leo núi (ba lô phượt) | ransel gunung (carrier, keril) |
| 드라이백 (방수가방, 웰딩백) | Dry Bag (Waterproof bag) | ドライバッグ (防水バッグ) | 防水袋 (漂流袋) | 防水袋 (漂流袋) | Túi chống nước (túi khô) | Tas anti air |
| 택티컬백/밀리터리백 (군장 가방, 몰리백) | Tactical Bag (MOLLE bag, Military pack) | タクティカルバッグ/ミリタリーバッグ (ミリタリーバッグ, モールバッグ) | 战术包 (军用包) | 戰術包 (軍用包) | Túi chiến thuật (túi lính) | Tas taktis (tas militer) |
| 비치백 (PVC 가방, 수영장 가방) | Beach Bag (Pool bag) | ビーチバッグ/ビニールバッグ (ビニールバッグ, プールバッグ) | 沙滩包 (透明包) | 沙灘包 (透明包) | Túi đi biển (túi nhựa trong) | Tas pantai (tas pvc) |
| 접이식 가방 (팩커블백, 폴더블백) | Foldable Bag (Collapsible bag, Packable bag, Pocketable bag) | 折りたたみバッグ (収納バッグ) | 折叠包 (便携折叠包, 收纳袋, 皮肤包) | 折疊包 (便攜折疊包, 收納袋, 皮膚包) | Túi gấp gọn (Túi thu nhỏ, Túi xếp gọn) | Tas lipat (Tas belanja lipat, Tas kantong) |
| 하이드레이션 팩 (H2O 백, 물주머니 가방) | Hydration Pack (Hydration bladder pack, Reservoir pack) | ハイドレーションパック (水分補給パック) | 水袋包 (户外水袋, 背负式水袋, 饮水包) | 水袋包 (戶外水袋, 背負式水袋, 飲水包) | Balo túi nước (Balo nước, Bình nước đeo lưng, Túi nước leo núi) | Tas hidrasi (Tas air, Tas minum punggung) |
| 롤탑 백 (롤탑 배낭, 입구 말이 가방) | Roll-top Bag (Roll-down bag) | ロールトップバッグ (防水ロールバッグ) | 卷口包 (卷口背包, 卷边袋, 防水卷包) | 捲口包 (捲口背包, 捲邊袋, 防水捲包) | Túi miệng cuộn (Balo cuộn, Túi chống nước cuộn, Túi miệng gấp) | Tas roll-top (Tas gulung) |
| 체스트 리그 (가슴 가방, 체스트 팩) | Chest Rig (Chest pack, Tactical chest pack) | チェストリグ (タクティカルリグ, チェストパック, フロントバッグ) | 胸挂 (前胸包, 战术胸挂, 胸包) | 胸掛 (前胸包, 戰術胸掛, 胸包) | Túi đeo ngực (Túi tactical ngực, Túi đeo trước ngực, Đai đeo ngực) | Tas dada (Rig dada, Tas rompi) |