유해 물질 제한 및 친환경 생산을 위한 화학적 안전 기준과 인증입니다. (Chemical safety standards and certifications for hazardous substance restriction and eco-friendly production.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 친환경 (에코, 저독성) | Eco-friendly (Green, Sustainable) | エコ | 环保 | 環保 | thân thiện môi trường (Thân thiện môi trường) | ramah lingkungan (Ramah lingkungan) |
| AZO 프리 (무독성염료) | AZO Free (Non-azo) | AZOフリー | 不含偶氮 | 不含偶氮 | không AZO (Không AZO) | bebas AZO (Bebas AZO) |
| REACH 인증 (유럽환경인증) | REACH Certification (REACH compliance) | REACH認証 (REACH) | REACH认证 | REACH認證 | chứng nhận REACH (Chứng nhận REACH) | sertifikasi REACH (Sertifikasi REACH) |
| OEKO-TEX (에코텍스, 오코텍스) | OEKO-TEX (Confidence in textiles) | エコテックス | OEKO-TEX | OEKO-TEX | OEKO-TEX | OEKO-TEX |
| GRS 인증 (국제 재생 표준, 리사이클 인증) | Global Recycled Standard (GRS) (GRS Certification) | グローバル・リサイクル・スタンダード (GRS) (GRS) | 全球回收标准 (GRS认证) (GRS认证) | 全球回收標準 (GRS認證) (GRS認證) | Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu (Tiêu chuẩn GRS) | Standar Daur Ulang Global (Standar GRS) |
| 프탈레이트 함유량 (가소제 함량, 프탈레이트 검사) | Phthalates Content (Phthalate concentration, Phthalate content test) | フタル酸エステル含有量 (フタル酸) | 邻苯二甲酸盐含量 (邻苯) | 鄰苯二甲酸酯含量 (鄰苯) | Hàm lượng Phthalates | Kandungan Phthalates |
| 캘리포니아 프로포지션 65 (CA65, Prop 65) | California Proposition 65 (CP65, Prop 65) | カリフォルニア州法プロポジション65 (Prop 65) | 加州65法案 (加州65) | 加州65法案 (加州65) | Đạo luật California Proposition 65 (Prop 65) | Proposisi California 65 (Prop 65) |
| 포름알데히드 함량 (HCHO 함량, 포름 검사) | Formaldehyde Content (HCHO content) | ホルムアルデヒド含有量 (ホルム) | 甲醛含量 (甲醛) | 甲醛含量 (甲醛) | Hàm lượng Formaldehyde | Kandungan Formaldehida |