품질 인증, 시험 표준, 환경 규격 관련 용어
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 품질검사 (검품) | Quality Inspection | 品質検査 (検品) | 质检 (查货, 质量检验, 验货) | 品檢 (品控, 查貨) | kiểm tra chất lượng (Kiểm hàng) | pemeriksaan kualitas (Cek barang) |
| 인장강도 (당김강도, 인장력) | Tensile Strength (Breaking strength, Pull strength) | 引張強度 (引張強さ) | 拉力强度 (拉力) | 拉力強度 (拉力) | độ bền kéo | kekuatan tarik (Kekuatan tarik) |
| 마모시험 | Abrasion Test (Martindale Test, Wyzenbeek Test) | 摩耗試験 (マーチンデール試験) | 耐磨测试 | 耐磨測試 | thử nghiệm mài mòn (Thử mài mòn) | uji abrasi (Uji abrasi) |
| 색상견뢰도 (견뢰도) | Color Fastness (Dye fastness) | 染色堅牢度 (堅牢度) | 色牢度 | 色牢度 | độ bền màu (Độ bền màu) | ketahanan warna (Ketahanan warna) |
| 방수 | Waterproof | 防水 (WP) | 防水 (WP, 不透水) | 防水 (WP, 不透水) | chống nước (Chống thấm, WP) | tahan air (Anti air, Kedap air) |
| 방염 (난연) | Flame Retardant (FR, Fire Resistant) | 難燃 (FR, 難燃性) | 阻燃 (FR) | 阻燃 (FR) | chống cháy (FR) | tahan api (FR, Tahan api) |
| 친환경 (에코, 저독성) | Eco-friendly (Green, Sustainable) | エコ | 环保 | 環保 | thân thiện môi trường (Thân thiện môi trường) | ramah lingkungan (Ramah lingkungan) |
| AZO 프리 (무독성염료) | AZO Free (Non-azo) | AZOフリー | 不含偶氮 | 不含偶氮 | không AZO (Không AZO) | bebas AZO (Bebas AZO) |
| REACH 준수 (REACH) | REACH Compliance (REACH) | REACH規則適合 (REACH) | REACH合规 | REACH法規符合性 | Tuân thủ REACH | Kepatuhan REACH |
| OEKO-TEX (에코텍스, 오코텍스) | OEKO-TEX (Confidence in textiles) | エコテックス | OEKO-TEX | OEKO-TEX | OEKO-TEX | OEKO-TEX |
| 내구성 (내구력) | Durability (Endurance, Longevity) | 耐久性 | 耐用性 | 耐用性 | độ bền (Độ bền) | daya tahan (Daya tahan) |
| 시험성적서 (검사보고서, 성적서, 테스트리포트) | Test Report (Certificate of Analysis, Lab report, TR) | 試験成績書 (レポート) | 检测报告 (成报, 测试报告) | 檢測報告 (成報) | báo cáo kiểm tra (Biên bản kiểm tra, Báo cáo test) | laporan pengujian (Laporan pengujian) |
| 필링성 (보풀 저항성) (보풀 시험, 필링 테스트) | Pilling Resistance (Pilling test, Resistance to pilling) | 抗ピリング性 (抗ピル) | 抗起毛起球性 (抗起球) | 抗起毛球性 (抗起球) | Độ bền vón cục (Chống vón cục) | Ketahanan pilling |
| 마찰 견뢰도 시험 (마찰 테스트, 이염 테스트, 크로킹 테스트) | Crocking Test (Color fastness to rubbing, Rubbing fastness test) | 摩擦堅牢度試験 | 耐摩擦色牢度测试 (耐摩擦测试) | 耐摩擦色牢度測試 (耐摩擦測試) | Kiểm tra độ bền màu ma sát (Test ma sát) | Uji ketahanan luntur warna terhadap gosokan (Uji gosok) |
| GRS 인증 (국제 재생 표준, 리사이클 인증) | Global Recycled Standard (GRS) (GRS Certification) | グローバル・リサイクル・スタンダード (GRS) (GRS) | 全球回收标准 (GRS认证) (GRS认证) | 全球回收標準 (GRS認證) (GRS認證) | Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu (Tiêu chuẩn GRS) | Standar Daur Ulang Global (Standar GRS) |
| BSCI 심사 | BSCI Audit (Business Social Compliance Initiative audit) | BSCI監査 | BSCI验厂 | BSCI驗廠 | Đánh giá BSCI | Audit BSCI |
| 프탈레이트 함유량 (가소제 함량, 프탈레이트 검사) | Phthalates Content (Phthalate concentration, Phthalate content test) | フタル酸エステル含有量 (フタル酸) | 邻苯二甲酸盐含量 (邻苯) | 鄰苯二甲酸酯含量 (鄰苯) | Hàm lượng Phthalates | Kandungan Phthalates |
| 치수 안정성 (수축률, 치수 변화율) | Dimensional Stability (Shrinkage rate) | 寸法安定性 | 尺寸稳定性 (缩率) | 尺寸穩定性 (縮率) | Độ ổn định kích thước | Stabilitas dimensi |
| 합격 품질 수준 (AQL) (AQL 검사, 합격선) | Acceptance Quality Limit (AQL) (AQL Standard, AQL, Acceptance Quality Limit, Acceptable Quality Limit, Acceptable Quality Level) | 合格品質限界 (AQL) (合格水準) | 接收质量限 (AQL) (AQL, 允收水准) | 允收品質水準 (AQL) (AQL, 允收水準) | giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) (AQL, Mức chấp nhận) | batas mutu penerimaan (AQL) (AQL, Batas kualitas) |
| 발수성 (발수, 발수도) | Water Repellency (Spray test, Water repellent) | 撥水性 | 拒水性 (拒水) | 撥水性 (撥水) | Độ trượt nước | Daya tolak air |
| 캘리포니아 프로포지션 65 (CA65, Prop 65) | California Proposition 65 (CP65, Prop 65) | カリフォルニア州法プロポジション65 (Prop 65) | 加州65法案 (加州65) | 加州65法案 (加州65) | Đạo luật California Proposition 65 (Prop 65) | Proposisi California 65 (Prop 65) |
| 포름알데히드 함량 (HCHO 함량, 포름 검사) | Formaldehyde Content (HCHO content) | ホルムアルデヒド含有量 (ホルム) | 甲醛含量 (甲醛) | 甲醛含量 (甲醛) | Hàm lượng Formaldehyde | Kandungan Formaldehida |
| WRAP 인증 (국제 사회적 책임 인증) | WRAP (Worldwide Responsible Accredited Production) (Worldwide Responsible Accredited Production) | WRAP認証 (WRAP) | WRAP认证 | WRAP認證 | Chứng nhận WRAP | Sertifikasi WRAP |
| 일광 견뢰도 (햇빛 견뢰도) | Color Fastness to Light (CF to Light, Light fastness) | 耐光堅牢度 (耐光) | 耐光色牢度 (耐光) | 耐光色牢度 (耐光) | Độ bền màu với ánh sáng (Bền màu ánh sáng) | Ketahanan luntur warna terhadap cahaya (Ketahanan cahaya) |
| 물 견뢰도 (수견뢰도) | Color Fastness to Water (CF to Water, Water fastness) | 耐水堅牢度 (耐水) | 耐水色牢度 (耐水) | 耐水色牢度 (耐水) | Độ bền màu với nước (Bền màu với nước) | Ketahanan luntur warna terhadap air (Ketahanan air) |
| 니켈 용출 (니켈 테스트) | Nickel Release (Nickel test) | ニッケル溶出量 | 镍释放量 | 鎳釋放量 | Sự giải phóng Niken | Pelepasan Nikel |
| 납 함유량 | Lead Content (Pb content) | 鉛含有量 | 铅含量 (含铅量) | 鉛含量 (含鉛量) | Hàm lượng chì | Kandungan Timbal |
| 카드뮴 함유량 | Cadmium Content (Cd content) | カドミウム含有量 | 镉含量 (含镉量) | 鎘含量 (含鎘量) | Hàm lượng Cadimi | Kandungan Kadmium |
| pH 지수 (수소이온농도) | pH Value (Acidity/Alkalinity) | pH値 (pH) | pH值 | pH值 | Độ pH | Nilai pH |
| 내굴곡성 (꺾임 테스트) | Flex Resistance (Bally flex, Flexing resistance) | 耐屈曲性 | 耐屈挠性 (耐折) | 耐屈撓性 (耐折) | Độ bền uốn | Ketahanan Tekuk |
| 내스내깅성 (스내깅 테스트) | Snagging Resistance (Snag test) | 耐スナッキング性 | 抗勾丝性 | 抗勾絲性 | Độ bền chống rút sợi (Chống rút sợi) | Ketahanan Snagging |
| 국제 유기농 섬유 표준 (GOTS 인증) | Global Organic Textile Standard (GOTS) (GOTS) | オーガニックテキスタイル世界基準 (GOTS) | 全球有机纺织品标准 (GOTS认证) | 全球有機紡織品標準 (GOTS認證) | Tiêu chuẩn Dệt may Hữu cơ Toàn cầu (Tiêu chuẩn GOTS) | Standar Tekstil Organik Global (Standar GOTS) |
| 힉 인덱스 (지속가능성지수) | Higg Index (Higg, SAC index) | ヒッグ指数 (Higg) | Higg指数 | Higg指數 | Chỉ số Higg | Indeks Higg |
| SMETA 심사 (세덱스 윤리 무역 심사) (세덱스 심사) | SMETA (Sedex Members Ethical Trade Audit) (SMETA Audit, Sedex Audit) | SMETA監査 (セデックス会員倫理貿易監査) | SMETA 审核 (Sedex 会员道德贸易审核) (Sedex审核) | SMETA 稽核 (Sedex 會員道德貿易稽核) (Sedex稽核) | Đánh giá SMETA (Kiểm định đạo đức kinh doanh Sedex) | Audit SMETA (Audit Perdagangan Etis Anggota Sedex) |
| SA8000 (사회적 책임 인증) | SA8000 (Social Accountability 8000) | SA8000 (社会的責任規格) (SA8000) | SA8000 社会责任标准认证 (SA8000认证) | SA8000 社會責任標準認證 (SA8000認證) | Chứng nhận SA8000 (Trách nhiệm xã hội) (Chứng nhận SA8000) | Sertifikasi SA8000 (Tanggung Jawab Sosial) (Sertifikasi SA8000) |
| C-TPAT (미국 물류 보안 인증) (대테러 보안 인증) | C-TPAT (Customs-Trade Partnership Against Terrorism) | C-TPAT (テロ防止のための税関・商工パートナーシップ) (C-TPAT) | C-TPAT (海关-商贸反恐伙伴关系) (反恐认证) | C-TPAT (海關-商貿反恐夥伴關係) (反恐認證) | Chứng nhận C-TPAT (An ninh vận chuyển) | Sertifikasi C-TPAT (Kemitraan Bea Cukai-Perdagangan Melawan Terorisme) |
| ISO 9001 (품질경영시스템) | ISO 9001 (QMS) | ISO 9001 (品質マネジメントシステム) | ISO 9001 质量管理体系 (质量体系) | ISO 9001 品質管理系統 (品質體系) | Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 (ISO 9001) | Sistem Manajemen Mutu ISO 9001 (ISO 9001) |
| ISO 14001 (환경경영시스템) | ISO 14001 (EMS) | ISO 14001 (環境マネジメントシステム) | ISO 14001 环境管理体系 (环境体系) | ISO 14001 環境管理系統 (環境體系) | Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 (ISO 14001) | Sistem Manajemen Lingkungan ISO 14001 (ISO 14001) |
| 미국 소비자 제품 안전 개선법 (CPSIA) (미국 아동용품 안전법) | CPSIA (Consumer Product Safety Improvement Act) | CPSIA (米国消費者製品安全改善法) (CPSIA) | CPSIA (美国消费品安全改进法案) (CPSIA认证) | CPSIA (美國消費品安全改進法案) (CPSIA認證) | Đạo luật CPSIA (An toàn sản phẩm tiêu dùng Hoa Kỳ) | Undang-Undang CPSIA (Keamanan Produk Konsumen AS) |
| 국제산림관리협의회 인증 (FSC) (산림 인증) | FSC (Forest Stewardship Council) (Forest Stewardship Council) | FSC認証 (森林管理協議会) | FSC 森林认证 | FSC 森林認證 | Chứng nhận FSC (Hội đồng quản lý rừng) | Sertifikasi FSC (Dewan Pengelola Hutan) |
| 세탁 후 외관 (세탁 테스트) | Appearance After Washing (AAW, Washing Test) | 洗濯後外観試験 (洗濯試験) | 洗后外观 | 洗後外觀 | Ngoại quan sau khi giặt (Test giặt) | Tampilan setelah pencucian (Tes cuci, Uji cuci) |
| 해수 견뢰도 (바닷물 견뢰도) | Color Fastness to Sea Water (Sea water fastness) | 耐海水堅ろう度 | 耐海水色牢度 (海水牢度) | 耐海水色牢度 (海水牢度) | Độ bền màu với nước biển | Ketahanan luntur warna terhadap air laut (Fastness air laut) |
| 페놀릭 황변 (황변 테스트) | Phenolic Yellowing (Phenolic yellowing test) | フェノール黄変 (フェノール黄変試験) | 酚醛黄变 (酚黄变) | 酚醛黃變 (酚黃變) | Hiện tượng ố vàng Phenolic | Penguningan fenolik (Uji penguningan) |
| 샤프 포인트 및 날카로운 가장자리 시험 (샤프 엣지 테스트, 샤프 포인트 테스트) | Sharp Point/Edge Test (Safety Edge Test, Sharp Edge Test, Sharp Point Test) | 鋭利な先端・縁の試験 | 尖端和边缘测试 (利边测试, 尖点测试) | 尖端和邊緣測試 (利邊測試, 尖點測試) | Kiểm tra điểm nhọn và cạnh sắc (Test cạnh sắc, Test đầu nhọn) | Uji Titik Tajam dan Tepi Tajam (Uji ujung tajam) |