세탁, 마찰, 빛 등에 의한 색상 변화와 기본적인 화학적 성질을 평가합니다. (Evaluates color changes due to washing, friction, light, and basic chemical properties.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 색상견뢰도 | Color Fastness | 染色堅牢度 | 色牢度 | 色牢度 | độ bền màu | ketahanan warna |
| 마찰 견뢰도 시험 (마찰 테스트, 크로킹 테스트, 이염 테스트) | Crocking Test (Color fastness to rubbing, Rubbing fastness test) | 摩擦堅牢度試験 | 耐摩擦色牢度测试 | 耐摩擦色牢度測試 | Kiểm tra độ bền màu ma sát | Uji ketahanan luntur warna terhadap gosokan |
| 일광 견뢰도 (햇빛 견뢰도) | Color Fastness to Light (Light fastness, CF to Light) | 耐光堅牢度 | 耐光色牢度 | 耐光色牢度 | Độ bền màu với ánh sáng | Ketahanan luntur warna terhadap cahaya |
| 물 견뢰도 (수견뢰도) | Color Fastness to Water (Water fastness, CF to Water) | 耐水堅牢度 | 耐水色牢度 | 耐水色牢度 | Độ bền màu với nước | Ketahanan luntur warna terhadap air |
| pH 지수 (수소이온농도, 피에이치) | pH Value (Acidity/Alkalinity) | pH値 | pH值 | pH值 | Độ pH | Nilai pH |
| 해수 견뢰도 (바닷물 견뢰도) | Color Fastness to Sea Water (Sea water fastness) | 耐海水堅ろう度 | 耐海水色牢度 | 耐海水色牢度 | Độ bền màu với nước biển | Ketahanan luntur warna terhadap air laut |
| 페놀릭 황변 (황변 테스트, 페놀 황변) | Phenolic Yellowing (Phenolic yellowing test) | フェノール黄変 | 酚醛黄变 | 酚醛黃變 | Hiện tượng ố vàng Phenolic | Penguningan fenolik |