원단과 완제품의 물리적 강도, 내구성 및 안전성을 측정하는 시험 항목입니다. (Test items that measure the physical strength, durability, and safety of fabrics and finished products.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 인장강도 | Tensile Strength | 引張強度 | 拉力强度 | 拉力強度 | độ bền kéo | kekuatan tarik |
| 마모시험 | Abrasion Test (Martindale Test) | 摩耗試験 | 耐磨测试 | 耐磨測試 | thử nghiệm mài mòn | uji abrasi |
| 방수 (발수) | Waterproof (Water Resistant, WR) | 防水 | 防水 | 防水 | chống nước | tahan air |
| 방염 (난연) | Flame Retardant (Fire Resistant, FR) | 難燃 | 阻燃 | 阻燃 | chống cháy | tahan api |
| 내구성 | Durability | 耐久性 | 耐用性 | 耐用性 | độ bền | daya tahan |
| 필링성 (보풀 저항성) (필링 테스트, 보풀 시험) | Pilling Resistance (Pilling test, Resistance to pilling) | 抗ピリング性 | 抗起毛起球性 | 抗起毛球性 | Độ bền vón cục | Ketahanan pilling |
| 치수 안정성 (수축률, 치수 변화율) | Dimensional Stability (Shrinkage rate) | 寸法安定性 | 尺寸稳定性 | 尺寸穩定性 | Độ ổn định kích thước | Stabilitas dimensi |
| 발수성 (발수, 발수도) | Water Repellency (Water repellent, Spray test) | 撥水性 | 拒水性 | 撥水性 | Độ trượt nước | Daya tolak air |
| 내굴곡성 (굴곡 저항, 꺾임 테스트) | Flex Resistance (Flexing resistance, Bally flex) | 耐屈曲性 | 耐屈挠性 | 耐屈撓性 | Độ bền uốn | Ketahanan Tekuk |
| 내스내깅성 (올 걸림 저항, 스내깅 테스트) | Snagging Resistance (Snag test) | 耐スナッキング性 | 抗勾丝性 | 抗勾絲性 | Độ bền chống rút sợi | Ketahanan Snagging |
| 세탁 후 외관 (세탁 테스트, 세탁 후 외관 변화) | Appearance After Washing (AAW, Washing Test) | 洗濯後外観試験 | 洗后外观 | 洗後外觀 | Ngoại quan sau khi giặt | Tampilan setelah pencucian |
| 샤프 포인트 및 날카로운 가장자리 시험 (예리한 끝 및 가장자리 시험, 샤프 포인트 테스트, 샤프 엣지 테스트) | Sharp Point/Edge Test (Sharp Point Test, Sharp Edge Test, Safety Edge Test) | 鋭利な先端・縁の試験 | 尖端和边缘测试 | 尖端和邊緣測試 | Kiểm tra điểm nhọn và cạnh sắc | Uji Titik Tajam dan Tepi Tajam |