환경 보호와 지속 가능한 생산 방식을 증명하는 국제적인 인증 제도입니다. (International certification systems that prove environmental protection and sustainable production methods.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 친환경 | Eco-friendly (Green, Sustainable) | エコ | 环保 | 環保 | thân thiện môi trường | ramah lingkungan |
| OEKO-TEX | OEKO-TEX | エコテックス | OEKO-TEX | OEKO-TEX | OEKO-TEX | OEKO-TEX |
| GRS 인증 (국제 재생 표준, 리사이클 인증) | Global Recycled Standard (GRS) (GRS Certification) | グローバル・リサイクル・スタンダード (GRS) | 全球回收标准 (GRS认证) | 全球回收標準 (GRS認證) | Tiêu chuẩn Tái chế Toàn cầu | Standar Daur Ulang Global |
| 국제 유기농 섬유 표준 (GOTS 인증) | Global Organic Textile Standard (GOTS) (GOTS) | オーガニックテキスタイル世界基準 | 全球有机纺织品标准 | 全球有機紡織品標準 | Tiêu chuẩn Dệt may Hữu cơ Toàn cầu | Standar Tekstil Organik Global |
| 힉 인덱스 | Higg Index (Higg) | ヒッグ指数 | Higg指数 | Higg指數 | Chỉ số Higg | Indeks Higg |
| ISO 14001 (환경경영시스템) (아이소 14001) | ISO 14001 (EMS) | ISO 14001 (環境マネジメントシステム) | ISO 14001 环境管理体系 | ISO 14001 環境管理系統 | Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 | Sistem Manajemen Lingkungan ISO 14001 |
| 국제산림관리협의회 인증 (FSC) (산림 인증) | FSC (Forest Stewardship Council) (Forest Stewardship Council) | FSC認証 (森林管理協議会) | FSC 森林认证 | FSC 森林認證 | Chứng nhận FSC (Hội đồng quản lý rừng) | Sertifikasi FSC (Dewan Pengelola Hutan) |