부자재 부착, 재단, 대칭 등 제품의 형태적 완성도와 관련된 불량입니다. (Defects related to the structural integrity and finishing of the product, such as hardware attachment and symmetry.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 실밥 (실끝, 실찌꺼기, 잔사) | Thread End (Loose ends, Thread tails, Trimmings) | 糸くず (切り残し) | 线头 (余线, 残线) | 線頭 (殘線, 餘線) | đầu chỉ (Chỉ thừa) | ujung benang (Sisa benang) |
| 들뜸 (떠오름, 박리, 버블링) | Lifting (Bubbling, Delamination, Peeling) | 浮き (エア入り, 剥離, 浮き上がり) | 起翘 (不贴合, 脱胶, 起泡) | 起翹 (不貼合, 脫膠, 起泡) | bong (hở keo, phồng, rộp) | terangkat (gelembung, kopong, mengelupas) |
| 철형재단 (도무송, 톰슨, 형발) | Die-cut (Clicker cut, Steel rule die cut) | 型抜き (トムソン, 抜型) | 模切 (冲切, 刀模切割, 啤) | 模切 (刀模切割, 啤, 沖切) | dập khuôn (bế, chặt, cắt khuôn) | die-cut (pon, potong pola) |
| 스냅 (똑딱이) | Snap Button (Popper, Press fastener, Press stud) | スナップ (パチット, ホック) | 四合扣 (急钮, 按扣, 揿扣) | 四合扣 (急鈕, 按扣, 撳扣) | nút bấm (khuy bấm, nút bóp) | kancing jepret (kancing cetet, kancing tekan) |
| 아일렛 (하도메) | Eyelet (Grommet) | ハトメ (グロメット) | 鸡眼扣 (气眼, 空心钉) | 雞眼扣 (氣眼, 空心釘) | ô-dê (khoen, mắt cáo) | mata ayam (mata itik, ring) |
| 대칭성 (아다리, 좌우 대칭) | Symmetry | 対称性 (たいしょうせい) (あだり, 左右バランス) | 对称性 (对齐, 左右一致) | 對稱性 (對齊, 左右一致) | Đối xứng (cân đối, đều hai bên) | Simetris (balance, presisi) |
| 중심 이탈 (도란스) | Off-center (Misalignment) | 中心ずれ (ちゅうしんずれ) (位置ずれ, 芯ずれ) | 偏位 (偏心, 歪斜) | 偏位 (偏心, 歪斜) | Lệch tâm (không giữa, lệch vị trí) | Tidak center (geser, miring) |
| 단차 (짝짝이) (수평 불량, 짝짝이, 찐빠) | Hi-Lo (High-Low) (Level difference, Uneven, Up-Down) | 段差 (だんさ) (不揃い, 段違い) | 高低不平 (长短不一, 高低手) | 高低不平 (長短不一, 高低手) | Lệch cao thấp (cao thấp, so le) | Tinggi rendah (njomplang, tidak rata) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: thread rice, thread food
- Tiếng Việt: cơm chỉ
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: floating, excited
- Tiếng Việt: nổi, phấn khích
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: domusong, dome song
- Tiếng Việt: bài hát vòm
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: ticking, tick-tock
- Tiếng Việt: tích tắc
용례
용례