시즌, 생산 일정, 오더 관리 관련 용어
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 양산 (벌크) | Mass Production (Bulk, Bulk Production) | 量産 (バルク) | 大货 (大货生产, 批量生产, 走大货) | 大貨 (大貨生產, 走大貨) | sản xuất hàng loạt (Hàng bulk, Hàng đại trà) | produksi massal (Barang jadi, Produksi bulk) |
| 선행 (PP) | Pre-production (PP Sample, Pilot Run) | 先行生産 (プレプロ) | 产前样 (产前会) | 產前樣 (產前會) | sản xuất trước (Hàng PP) | pra-produksi |
| 초도 (초도생산) | First Production Run (Bulk start, Initial run) | 初回生産 (ファーストロット, 初回ロット) | 首批生产 (头批, 首单) | 首批生產 (頭批, 首單) | sản xuất lần đầu (Lô đầu, Sản xuất đợt 1) | produksi pertama (First run, Lot pertama) |
| 리오더 (리핏, 추가오더) | Re-order (Repeat order, Replenishment) | リオーダー (リピート, 追っかけ) | 翻单 (加单, 补单, 返单, 追单) | 翻單 (補單, 返單) | đặt lại (Hàng lặp, Đặt thêm) | pemesanan ulang (Order tambahan, Repeat order) |
| 시즌 | Season (AW, Cruise, FW, SS) | シーズン (AW, FW, SS) | 季节 (季别) | 季節 (季別) | mùa (Mùa hàng) | musim |
| 컬렉션 (라인업) | Collection (Capsule, Line, Range) | コレクション | 系列 | 系列 | bộ sưu tập (Dòng sản phẩm) | koleksi |
| 오더시트 (발주서, 오더지) | Order Sheet (PO, Purchase Order, Work Order) | オーダーシート (指示書, 発注書) | 订单表 (PO单, 下单表, 订单明细) | 訂單表 (PO單, 訂單明細) | bảng đặt hàng (PO, Đơn hàng) | lembar order (Order form, PO) |
| 컬러웨이 (배색표) | Colorway (Color combo, Color palette, Color scheme) | カラーウェイ (カラーバリエーション, 配色) | 配色方案 (色号组合, 配色) | 配色方案 (配色, 配色組合) | phối màu (Bảng màu) | kombinasi warna (Varian warna) |
| 승인 (어프루벌) | Approval (Appr, Authorization, Sign-off) | 承認 | 批准 | 核准 | phê duyệt (Duyệt mẫu, Pass) | persetujuan (Acc, Approval) |
| 코멘트 (수정사항) | Comment (Feedback, Notes, Remarks) | コメント (修正指示, 指摘事項) | 批注 (修改意见, 备注) | 批註 (修改意見) | nhận xét (Góp ý, Sửa mẫu) | komentar (Catatan) |
| 수정 (리비전) | Revision (Amendment, Rev) | 修正 | 修改 (改版) | 修改 (改版) | sửa đổi | revisi |
| 확정 (컨펌) | Confirmed (Approved, Finalized, Signed off) | 確定 (FIX) | 确定 (定案) | 確定 (定案) | xác nhận (Chốt) | dikonfirmasi (Fix) |
| FPP (완사입, 풀패키지) | Full Package Production (FPP, Full package, Turnkey production) | フルパッケージ | 全包生产 (全包, 包工包料) | 全包生產 (全包, 包工包料) | sản xuất trọn gói (Trọn gói) | produksi paket lengkap |
| OEM (주문자 상표 부착 생산) | OEM (Contract manufacturing, Original Equipment Manufacturer) | OEM (委託生産) | OEM代工 (代工) | OEM代工 (代工) | OEM | OEM (Makloon OEM) |
| ODM (제조업자 설계 생산) | ODM (Original Design Manufacturer, Private label design) | ODM (設計代行) | ODM设计代工 (设计代工) | ODM設計代工 (設計代工) | ODM | ODM (Makloon ODM) |
| 최소주문수량 (MOQ) | MOQ (Minimum Order Quantity) | 最低発注数量 (MOQ, 最低ロット) | 最小起订量 (最小订单量, 起订量) | 最小起訂量 (最小訂單量, 起訂量) | số lượng tối thiểu (MOQ) | jumlah pesanan minimum (MOQ, Minimal order) |
| SMV (표준분값) | SMV (Standard Minute Value) | 標準時間 (SAM) | 标准工时 (SAM) | 標準工時 (SAM) | giá trị phút chuẩn (Phút chuẩn, SAM) | nilai menit standar (Menit standar, SAM) |
| 골든샘플 (기준샘플, 마스터샘플) | Golden Sample (Master sample) | ゴールデンサンプル (マスターサンプル, 基準サンプル) | 标准样 (封样) | 標準樣 (封樣) | mẫu vàng (Mẫu chuẩn, Mẫu gốc) | sampel emas (Master, Sampel standar) |
| TOP샘플 (탑샘플) | TOP Sample (Production sample, TOP, Top of Production Sample) | TOPサンプル (抜き取りサンプル) | 产中样 (大货样) | 產中樣 (大貨樣) | mẫu TOP (Mẫu TOP) | sampel TOP |
| 사이즈셋 (그레이딩 샘플) | Size Set Sample (Grading set, SS, Size set) | サイズセット | 齐码样 (全码样, 跳码样) | 齊碼樣 (全碼樣, 跳碼樣) | mẫu size set (Bộ size, Mẫu size) | sampel set ukuran (Size set) |
| 세일즈맨샘플 (SMS) | Salesman Sample (SMS, Sales sample, Showroom sample) | セールスサンプル (SMS, セールスマンサンプル) | 销售样 (SMS样, 展样) | 銷售樣 (SMS樣, 展樣) | mẫu bán hàng (Mẫu SMS, Mẫu chào hàng) | sampel salesman (Sampel SMS) |
| 랩딥 (BT, 비티) | Lab Dip (Color dip, Color swatch, Dye trial) | ラボディップ (ビーカー) | 色样 (打色) | 色樣 (打色) | mẫu nhuộm (Mẫu lab) | lab dip |
| 스트라이크오프 (SO, 나염샘플) | Strike-off (Pattern strike, Print trial, S/O) | ストライクオフ (S/O) | 花样确认 (印花样, 打版样) | 花樣確認 (印花樣, 打版樣) | mẫu in thử (Mẫu in, S/O) | strike-off |
| 마커 (네스팅) | Marker | マーカー (マーキング, 型入れ) | 排料图 (唛架, 排料) | 排料圖 (嘜架, 排料) | sơ đồ cắt (Marker, Sơ đồ) | marker (Marker, Pola potong) |
| 연단 (연반, 원단펴기) | Spreading (Fabric laying, Laying up, Ply spreading) | 延反 | 铺布 (拉布) | 鋪布 (拉布) | trải vải | gelar kain |
| 번들링 (번들) | Bundling (Batching, Lotting, Work bundling) | バンドリング | 扎包 (编号) | 紮包 (編號) | bó cắt (Bó hàng) | bundling (Bundling) |
| 재작업 (리워크, 나오시) | Rework (Alteration, Mending, Repair) | 手直し | 返工 (回修, 返修) | 返工 (回修, 返修) | sửa lại (Hàng sửa, Sửa lỗi) | pengerjaan ulang (Perbaikan) |
| 인라인검사 (공정검사, 라인검사, 중간검사) | In-line Inspection (In-process inspection, Inline QC, Mid-process check) | 工程検査 (インライン, 中間検査) | 中期验货 (中检, 线上检验) | 中期驗貨 (中檢, 線上檢驗) | kiểm tra trong chuyền (Inline, Kiểm chuyền) | inspeksi inline |
| 크리티컬패스 (CP, 진행관리표) | Critical Path (CP, Time and Action) | クリティカルパス | 关键路径 | 關鍵路徑 | đường trọng yếu (Tiến độ trọng yếu) | jalur kritis |
| 원가계산서 (원가표, 코스트시트) | Cost Sheet (Costing, Price sheet, Quotation) | 原価計算書 (コストシート, 見積書) | 成本单 (成本表, 报价单) | 成本單 (報價單, 成本表) | bảng tính giá (Bảng giá, Costing) | lembar biaya (Costing sheet) |
| CM비용 (가공비, 공임, 임가공비) | CM Cost (Cut & Make, Cut & Make Cost, Labor cost, Processing fee) | CM費用 (CM料金, 工賃) | 加工费 (工价) | 加工費 (工價) | chi phí gia công (CM, Giá công) | biaya CM (CM, Ongkos jahit) |
| 레이저커팅 (레이저가공) | Laser Cutting (Laser cut, Laser profiling) | レーザーカット | 激光裁剪 | 雷射裁剪 | cắt laser | pemotongan laser (Laser cut) |
| 다이커팅 (도무송, 철형재단, 형발) | Die Cutting (Clicker cutting, Press cutting, Punching) | 型抜き (クリッカー, 抜き) | 模切 (冲裁) | 模切 (衝裁) | cắt khuôn (Cắt khuôn, Dập khuôn) | pemotongan die (Cutting die, Pond) |
| 핫프레스 (열압착, 전사기) | Heat Press (Heat seal, Heat transfer, Thermal press) | ヒートプレス (熱圧着, 転写) | 热压 (烫印) | 熱壓 (燙印) | ép nhiệt | heat press (Press panas) |
| 금형 (가타) | Mold (Casting mold, Die, Tooling) | 金型 | 模具 | 模具 | khuôn | cetakan (Molding) |
| 사출 (인젝션) | Injection Molding (Injection mold, Plastic injection) | 射出成形 | 注塑 | 注塑 | ép phun (Đúc nhựa) | cetak injeksi (Injeksi) |
| T&A (일정 관리표) (타임앤액션) | TNA (Time and Action Plan) (Critical Path Management, T&A, Time and Action Calendar) | 生産工程管理表 (T&A) (T&A, 工程表) | 生产进度表 (T&A, 进度表) | 生產進度表 (T&A, 進度表) | Bảng tiến độ sản xuất (T&A) (T&A, Tiến độ) | Jadwal Produksi (T&A) (Jadwal, T&A) |
| 라인 밸런싱 (공정 배분) | Line Balancing (Assembly Line Balancing, Production Balancing) | ラインバランシング (工程編成) (バランス, 工程編成) | 线平衡 (排产平衡, 调线) | 線平衡 (排產平衡, 調線) | Cân bằng chuyền | Keseimbangan Lini (Line Balancing) |
| 재공품 (재공) | WIP (Work In Progress) (Semi-finished goods, Work in Process) | 仕掛品 (しかかりひん) (WIP, 仕掛) | 在制品 (半成品) | 在製品 (半成品) | Hàng dở dang (Bán thành phẩm) (BTP, Bán thành phẩm) | Barang Setengah Jadi (WIP) (Barang Dalam Proses, Barang setengah jadi, WIP) |
| 피팅 샘플 (가봉 샘플) | Fit Sample (Fitting Sample) | フィッティングサンプル | 试穿样 (试身样) | 試穿樣 (試身樣) | Mẫu Fit (Mẫu thử size) (Mẫu fit, Mẫu mặc thử) | Sampel Fit (Fitting Sample) |
| 카운터 샘플 (공장 샘플, 대조 샘플) | Counter Sample (Duplicate Sample, Reference Sample) | カウンターサンプル (カウンター, 対等サンプル) | 对等样 (回样) | 對等樣 (回樣) | Mẫu đối (Mẫu đối chứng) (Counter, Mẫu đối) | Counter Sample (Sampel Pembanding) |
| 봉인 샘플 (레드택 샘플, 레드택) | Red Tag Sample (Approved Sample, Final Approval Sample, Sealed Sample) | レッドタグサンプル (封印サンプル) (レッドタグ, 封印サンプル) | 红卡样 (封样) (封样, 红卡样) | 紅卡樣 (封樣) (封樣, 紅卡樣) | Mẫu thẻ đỏ (Mẫu đối chiếu) (Mẫu phong tỏa, Mẫu thẻ đỏ) | Sampel Tag Merah (Red Tag Sample) (Red tag, Sealed sample) |
| 원단소요량 (요척, 마커 요척, 소요량) | Fabric Consumption (Fabric Consumption, Unit Consumption, Usage) | 要尺 (ようしゃく) | 单耗 (用料) (单耗, 用料) | 單耗 (用料) (單耗, 用料) | Định mức nguyên liệu (Tiêu hao, Định mức) | konsumsi bahan |
| 로스율 (가공 손실, 로스) | Wastage Allowance (Cutting Loss, Fabric Wastage, Loss Allowance) | ロス率 (ロス率) | 损耗率 (抛率, 损耗) | 損耗率 (拋率, 損耗) | Tỷ lệ hao hụt (Hao hụt) | Toleransi Wastage (Loss) |
| 부자재 카드 (자재 승인판) | Trim Card (Accessory Card) | 副資材カード (トリムカード) (トリムカード, 資材カード) | 辅料卡 (物料板) | 輔料卡 (物料板) | Bảng phụ liệu (Trim card) (Trim card) | Kartu Aksesoris (Trim Card) |
| 출항 예정일 (선적 예정일) | ETD (Estimated Time of Departure) (Departure Date, Estimated Shipping Date) | 出港予定日 (ETD) (ETD, 出港日) | 预计离港时间 (ETD, 离港日) | 預計離港時間 (ETD, 離港日) | Ngày dự kiến khởi hành (ETD) (ETD, Ngày đi) | Perkiraan Waktu Keberangkatan (ETD) (ETD, Tanggal berangkat) |
| 도착 예정일 (입고 예정일) | ETA (Estimated Time of Arrival) (Estimated Arrival) | 到着予定日 (ETA, 到着日) | 预计到达时间 (ETA, 到港日) | 預計到達時間 (ETA, 到港日) | Ngày dự kiến đến (ETA, Ngày đến) | Perkiraan Waktu Kedatangan (ETA, Tanggal sampai) |
| 수량 부족 (결감, 쇼트, 쇼티지) | Shortage (Material Shortage, Quantity Shortage) | 不足分 (不足, 欠品) | 短缺 (短装, 缺货) | 短缺 (短裝, 缺貨) | Hàng thiếu (Shortage, Thiếu hàng) | Kekurangan (Kurang, Shortage) |
| 초과 생산분 (과생산, 오버런) | Overrun (Excess production, Overproduction) | オーバーラン | 超产 (多做) | 超產 (多做) | Sản xuất dư (Hàng dư, Sản xuất lố) | Kelebihan produksi (Lebih, Overrun) |
| 외주 (임가공) (임가공, 하청) | Sub-contract (Outsourcing, Sub-con) | 外注 (下請け) | 外包 (加工, 外发) | 外包 (加工, 外發) | Gia công ngoài (Sub-con) | Makloon (Subkon) |
| 피스 공임 (개당 공임, 공임, 피스 공임) | Piece Rate (Piecework pay) | 出来高払い (工賃単価) | 计件单价 (计件工资) | 計件單價 (計件工資) | Đơn giá khoán (Lương khoán) | Upah per potong |
| 생산 효율 (능률, 에피) | Efficiency (Productivity) | 生産効率 | 生产效率 (产出率) | 生產效率 (產出率) | Hiệu suất sản xuất (Hiệu suất, Năng suất) | Efisiensi produksi |
| 검침 기록부 (검침 기록) | Needle Detection Record (Needle detection log) | 検針記録簿 | 检针记录 (检针本) | 檢針記錄 (檢針本) | biên bản kiểm tra dò kim | catatan pemeriksaan detektor jarum |
| 일일 생산 보고서 (생산 일보, 일보) | Daily Production Report (DPR) | 生産日報 (日報) | 生产日报表 (产量表, 日报表) | 生產日報表 (日報表, 產量表) | Báo cáo sản xuất hàng ngày (Báo cáo ngày, Sản lượng ngày) | Laporan produksi harian |
| 로트 번호 (롯트) | Lot Number (Batch number) | ロット番号 (Lot No.) | 批号 (缸号) | 批號 (缸號) | Số lô | Nomor lot |
| 선복 예약 (부킹) | Booking (Reservation) | ブッキング | 订舱 | 訂艙 | Đặt chỗ (vận chuyển) (Booking) | Pemesanan |
| 포캐스트 (수요 예측) (오더 예측, 포카) | Forecast (Production Forecast, Sales Forecast) | 需要予測 (フォーキャスト) | 需求预测 (预估) | 需求預測 (預估) | Dự báo đơn hàng (Forecast) | Peramalan produksi (Forecast) |
| 다운타임 (비가동 시간) (기계 정지, 라인 스톱) | Down Time (Idle time) | 稼働停止時間 (ダウンタイム) | 停机时间 (停工时间, 断料时间) | 停機時間 (停工時間, 斷料時間) | Thời gian dừng máy (Dừng máy, Thời gian chết) | Waktu henti (Down time) (Downtime, Waktu mati) |
| 보틀넥 (병목 공정) (정체 구간) | Bottleneck (Choke point, Constraint) | ボトルネック (停滞工程) | 瓶颈工序 (卡关, 瓶颈) | 瓶頸工序 (卡關, 瓶頸) | Điểm nghẽn dây chuyền (Nút thắt, Điểm nghẽn) | Hambatan produksi (Bottleneck) |
| 그레이딩 룰 (사이즈 편차표) (그레이딩 스펙, 사이즈 편차) | Grade Rule (Grading scale, Size increments) | グレーディングルール (サイズピッチ) | 放码规则 (级放) | 放碼規則 (級放) | Quy tắc nhảy size (Grading) | Aturan grading |
| 불량률 (데미지율, 리젝트율) | Defect Rate (Failure rate, Rejection rate) | 不良率 (リジェクト率) | 不良率 (废品率, 次品率) | 不良率 (廢品率, 次品率) | Tỷ lệ lỗi | Tingkat kecacatan (Defect rate) |
| 생지 (기지, 생단) | Greige (Grey Goods) (Grey cloth, Raw fabric, Unfinished fabric) | 生機 (きじ) (キジ) | 坯布 (白坯) | 胚布 (白胚) | Vải mộc (Vải sống) | Kain mentah (Greige) (Greige) |
| 스와치 (단막, 원단 견본) | Swatch (Color chip, Fabric sample, Swatch card) | スワッチ (生地見本) (布見本) | 样布 (色卡) (样卡, 色卡) | 樣布 (色卡) (樣卡, 色卡) | Mẫu vải (Swatch) | Contoh kain (Swatch) (Swatch) |
| 소모품 (잡자재) | Consumables (Expendables) | 消耗品 (雑材) | 消耗品 (易耗品) (易耗品, 辅材) | 消耗品 (易耗品, 輔材) | Vật tư tiêu hao (Vật tư, Đồ tiêu hao) | Bahan habis pakai (Consumables) |
| 본선 인도 가격 | FOB (Free On Board) | 本船渡し (FOB) | 离岸价 (FOB) | 離岸價 (FOB) | Giá FOB | Harga FOB |
| 관세 포함 인도 가격 | LDP (Landed Duty Paid) | 関税込持込渡条件 (LDP) | 完税后交货 (LDP) (完税价) | 完稅後交貨 (LDP) (完稅價) | Giá LDP | Harga LDP |
| 임가공 (CMT) (공임) | CMT (Cut, Make, Trim) | CMT (工賃加工) | CMT (来料加工) (CMT, 来料加工) | CMT (來料加工) (CMT, 來料加工) | Gia công CMT | CMT (Jasa Jahit) (CMT) |
| 미결 오더 (Backlog) (미결, 수주 잔고) | Backlog (Pending orders, Unfilled orders) | 受注残 | 积压订单 (欠单, 积压) | 積壓訂單 (欠單, 積壓) | Đơn hàng tồn đọng (Nợ đơn, Đơn tồn) | Backlog (Pesanan tertunda) (Backlog) |
| 자재 명세서 (BOM) (요척표) | BOM (Bill of Materials) (B/M, Material List) | 部品表 (BOM) (BOM, 部品表) | 物料清单 (BOM) (BOM表) | 物料清單 (BOM) (BOM表) | Bảng định mức nguyên phụ liệu (BOM, Danh mục vật tư) | Daftar Kebutuhan Material (BOM) (BOM) |
| 테크팩 (작업 지시서) (스펙지, 작지) | Tech Pack (Technical Package) (Spec Sheet, TP) | 仕様書 (テックパック) (仕様書) | 工艺单 (技术包) (工艺单, 技术包) | 工藝單 (技術包) (工藝單, 技術包) | Tài liệu kỹ thuật (Tech pack) (Techpack, Tài liệu kỹ thuật) | Paket Teknis (Tech pack) (Techpack) |
| 출고일 (엑스팩토리) (엑팩) | Ex-factory Date (Ex-whse, Ship Date) | 工場出荷日 | 出厂日期 (出货日, 离厂日) | 出廠日期 (出貨日, 離廠日) | Ngày xuất xưởng (Ex-fac) | Tanggal Keluar Pabrik (Ex-factory) (Ex-factory) |
| 생산 능력 계획 (캐파 산정) (라인배정, 캐파) | Capacity Planning (Capa Planning) | 生産能力計画 (キャパ) (キャパ) | 产能规划 (产能, 负荷) | 產能規劃 (產能, 負荷) | Kế hoạch năng lực sản xuất (Capa, Năng lực sản xuất) | Perencanaan Kapasitas (Capa) (Capa, Kapasitas) |
| 쉐이드 밴드 (색상 편차 범위) (컬러밴드, 한도견본) | Shade Band (Color Range, Limit Sample, Shade Lot) | シェードバンド (色差範囲) (シェード, 色差範囲) | 色差样 (色阶表) (色差样, 色阶) | 色差樣 (色階表) (色差樣, 色階) | Bảng phân màu (Shade band) (Phân màu, Shade band) | Rentang Warna (Shade band) (Shade band) |
| 재단 지시서 (커팅 티켓) (재단표) | Cutting Ticket (Cut Order, Cutting Order) | 裁断指示書 (カットチケット, 裁断指示) | 裁剪单 (裁剪卡, 裁单) | 裁剪單 (裁剪卡, 裁單) | Lệnh cắt (Phiếu cắt) | Tiket Potong |
| 초과 선적 (오버 쉬먼트) (과납, 오버쉽) | Over-shipment (Over-delivery, Over-run) | 過剰出荷 (オーバーシップ) | 多装 (超走) | 多裝 (超走) | Xuất dư (Giao lố) | Kelebihan Pengiriman (Over-shipment) |
| 수축률 테스트 (덤블 테스트, 축률 테스트) | Shrinkage Test (Washing Shrinkage) | 収縮率テスト (ウォッシュテスト, 縮率テスト) | 缩水测试 | 縮水測試 | Kiểm tra độ co rút (Test co rút) | Uji Penyusutan (Uji susut) |
| 재단 대비 선적 비율 (실선적률, 컷투쉽 비율) | Cut-to-Ship Ratio (C/S Ratio) | 裁断出荷比率 | 裁片出货比 (出货比) | 裁片出貨比 (出貨比) | Tỷ lệ cắt-giao hàng (Tỷ lệ giao hàng) | Rasio Potong ke Kirim |
| 국제 표준 봉제 데이터 (표준 공정 데이터) | GSD (General Sewing Data) (SMV Data) | GSD (標準縫製データ) (GSD, 標準データ) | 通用缝制数据 (标准缝制数据) | 通用縫製數據 (標準縫製數據) | Dữ liệu may tiêu chuẩn (Dữ liệu may chuẩn) | Data Menjahit Umum (GSD) |
| 원단 정산 (요척 정산, 원단 결산) | Fabric Reconciliation (Material Reconciliation) | 生地精算 (生地締め) | 面料核销 (核销, 面料结算) | 面料核銷 (核銷, 面料結算) | Quyết toán vải (Đối soát vải) | Rekonsiliasi Kain |
| 라인 투입 (로딩) (라인 배정, 로딩) | Line Loading (Line Allocation, Production Loading) | ライン投入 (投入) | 产线排产 (上线, 排产) | 產線排產 (上線, 排產) | Rải chuyền (Lên chuyền) | Line Loading (Line loading, Penempatan Jalur) |
| 인원 대 기계 비율 (MMR) | Man-to-Machine Ratio (MMR) (MMR) | 人機比率 | 人机比 | 人機比 | Tỷ lệ người-máy (Tỷ lệ người máy) | Rasio Orang ke Mesin |
| 택트 타임 (사이클 타임) | Takt Time (Cycle Time) | タクトタイム (タクト) | 节拍时间 (循环时间, 节拍) | 節拍時間 (循環時間, 節拍) | Nhịp sản xuất (Nhịp chuyền, Takt time) | Waktu Takt (Takt time) |
| 분할 선적 (분할 출고) | Partial Shipment (Part Shipment, Split Shipment) | 分割出荷 (分納) | 分批装运 (分批, 分装) | 分批裝運 (分批, 分裝) | Giao hàng từng phần (Giao lẻ, Giao từng phần) | Pengiriman Parsial (Partial shipment) |
| 쇼트 선적 | Short Shipment (Under-shipment) | ショート出荷 (欠品出荷) | 短装 (少发) | 短裝 (少發) | Giao hàng thiếu (Giao thiếu, Short) | Pengiriman Kurang (Short shipment) |
| 제조 간접비 (오버헤드) | Overhead (Factory Overhead, Indirect Costs) | 間接費 | 间接费用 (杂费, 间接成本) | 間接費用 (間接成本, 雜費) | Chi phí chung (Phí quản lý) | Biaya Overhead (Overhead) |
| UPS (행거 시스템) (행거 라인, 행거 시스템) | Unit Production System (UPS) (Hanger System, Overhead Conveyor System) | ユニット生産方式 (UPS, ハンガーシステム) | 吊挂系统 (吊挂) | 吊掛系統 (吊掛) | Hệ thống treo (Chuyền treo) | Sistem Produksi Unit (Sistem gantung, UPS) |
| 마커 효율 (네스팅 효율, 요척 효율) | Marker Efficiency (Fabric Utilization, Marker Yield, Nesting Efficiency) | マーキング効率 (歩留まり) | 排料效率 (利用率, 排料率) | 排料效率 (利用率, 排料率) | Hiệu suất sơ đồ | Efisiensi Marker |
| 원단 검단 보고서 (검단서, 원단 검단표) | Fabric Inspection Report (FIR, Fabric Audit Report, Fabric Inspection Sheet) | 生地検査報告書 (検断報告書, 生地検) | 面料检验报告 (验布报告) | 面料檢驗報告 (驗布報告) | Báo cáo kiểm vải | Laporan Inspeksi Kain |
| 사전 최종 검사 (프리 파이널, 자체 파이널) | Pre-Final Inspection (Internal Final Inspection, Pre-Final Audit) | 事前最終検査 (事前検査) | 预终检 (初验, 预检) | 預終檢 (初驗, 預檢) | Kiểm Pre-final (Kiểm sơ bộ, Pre-final) | Inspeksi Pre-Final (Pre-final) |
| 투입 계획 (라인 투입 계획, 로딩 플랜) | Loading Plan (Input Plan) | 投入計画 | 上线计划 (排产计划) | 上線計畫 (排產計畫) | Kế hoạch lên chuyền | Rencana Loading |
| 인원 계획 (공정별 인원 배치, 맨파워 플랜) | Manpower Planning (Labor Allocation, Manpower Allocation, Staffing Plan) | 人員計画 (人員配置) | 人员规划 (人员调配, 招工计划) | 人員規劃 (人員調配, 招工計畫) | Kế hoạch nhân sự | Perencanaan Tenaga Kerja |
| 교체 시간 (단도리 시간) | Changeover Time (Line changeover, Setup time) | 段取り替え時間 (切り替え, 段取り替え) | 换线时间 (换线, 调机) | 換線時間 (換線, 調機) | Thời gian chuyển đổi (Chuyển mã, Đổi mã) | Waktu ganti model (Ganti model, Setup) |
| 공정 통과 시간 (TPT) | Throughput Time (TPT) | スループットタイム (TPT) | 生产周期 (周转时间) | 生產週期 (周轉時間) | Thời gian thông qua (Thời gian sản xuất) | Waktu proses |
| 완충 재고 (버퍼 스탁, 안전 재고) | Buffer Stock (Safety stock) | 緩衝在庫 (安全在庫) | 缓冲库存 (备货, 缓冲) | 緩衝庫存 (備貨, 緩衝) | Hàng tồn kho đệm (Hàng đệm, Tồn kho đệm) | Stok penyangga |
| 불용 재고 (데드 스탁, 악성 재고) | Dead Stock (Obsolete inventory) | デッドストック (不良在庫) | 呆滞库存 (呆料, 死库存) | 呆滯庫存 (呆料, 死庫存) | Hàng tồn kho chết (Hàng hủy, Hàng tồn chết) | Stok mati |
| 할증료 (서차지, 소량 할증료) | Surcharge (Upcharge) | サーチャージ (追加料金) | 附加费 (加价, 额外费用) | 附加費 (加價, 額外費用) | Phụ phí (Tiền thêm) | Biaya tambahan (Biaya ekstra, Surcharge) |
| 에어 선적 (에어 띄우다) | Air Freight (Air cargo, Air shipment) | 航空便 (エア便) | 空运 (走空运, 飞空运) | 空運 (走空運, 飛空運) | Vận chuyển hàng không (Hàng air, Đi air) | Pengiriman udara (Cargo udara, Kirim udara) |
| 목업 (가샘플, 부분 샘플) | Mock-up (Dummy sample, Partial sample, Prototype) | モックアップ (ダミー, 試作) | 局部样 (假样, 样板, 粗样) | 局部樣 (假樣, 樣版, 粗樣) | Mẫu thử (Mẫu dummy, Mẫu prototype) | Sampel percobaan (Prototipe, Sampel dummy) |
| 착용 테스트 (웨어 테스트, 필드 테스트) | Wear Test (Field test, Fitting test, Usage test) | 着用テスト (フィッティング, 試着テスト) | 试穿测试 (实穿测试, 试穿) | 試穿測試 (實穿測試, 試穿) | Kiểm tra mặc thử (Test mẫu, Thử đồ) | Uji pakai (Fitting, Tes pakai) |
| 포토 샘플 (광고 샘플, 촬영용 샘플) | Photo Sample (Catalog sample, Studio sample) | 撮影用サンプル (カタログサンプル, スタジオサンプル) | 拍照样 (影楼样, 样衣) | 拍照樣 (影樓樣, 樣衣) | Mẫu chụp ảnh (Mẫu catalog, Mẫu studio) | Sampel foto (Sampel katalog, Sampel studio) |
| 자재 소요량 계획 (엠알피) | MRP (Material Requirement Planning) (Material planning, Material requirement) | 資材所要量計画 (MRP, 資材計画) | 物料需求计划 (物料计划, 资材计划) | 物料需求計劃 (物料計劃, 資材計劃) | Kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu (Kế hoạch vật tư, MRP) | Perencanaan kebutuhan material (MRP, Rencana material) |
| 번들 티켓 (번들표, 작업표) | Bundle Ticket (Bundle Slip, Work Ticket) | 束札 (ワークチケット, 工程管理札) | 扎卡 (工票, 流程卡, 流转卡) | 扎卡 (工票, 流程卡, 流轉卡) | Phiếu bó (Phiếu công đoạn, Thẻ bài) | Tiket bundle (Kartu bundle, Tiket kerja) |
| 신규 | New | 新規 | 新增 | 新增 | mới | baru |
| 리드타임 (리드 타임) | Lead Time (L/T) | リードタイム | 交付周期 | 交付週期 | thời gian đáp ứng | waktu tunggu |