제품 식별, 가격 표시 및 정보 전달을 위한 라벨과 태그 관련 용어입니다. (Terms related to labels and tags used for product identification, pricing, and information.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 행택 (택) | Hang Tag (Swing tag, Ticket) | 下げ札 (タグ) | 吊牌 (挂牌, 牌子) | 吊牌 (掛牌, 牌子) | thẻ treo (Nhãn treo, Thẻ bài) | hang tag (Label gantung, Tag harga) |
| 바코드 (UPC) | Barcode (EAN, SKU code, UPC) | バーコード (JANコード) | 条形码 (条码) | 條碼 | mã vạch | barcode (Kode batang) |
| 컬러라벨 (색상라벨) | Color Label (Color sticker, Shade label) | カラーラベル (色ラベル) | 颜色标签 (色标) | 顏色標籤 (色標) | nhãn màu (Tem màu) | label warna |
| 케어라벨 (세탁라벨, 워싱라벨, 품질표시라벨) | Care Label (Content label, Wash care label) | ケアラベル (洗濯ネーム, 洗濯表示) | 洗涤标 (水洗标, 洗标, 洗水唛) | 洗滌標 (水洗標, 洗水嘜) | nhãn giặt (Mác giặt, Nhãn hướng dẫn) | label perawatan (Care instruction, Label cuci) |
| 가격 택 (가격표, 단가 택) | Price Ticket (Price tag, Retail ticket) | 値札 | 价格牌 (价签) | 價格牌 (價籤) | Thẻ giá | Label harga (Tag harga) |
| 사출핀 (태그 핀, 건핀, 킴블, 행택핀) | Tag Pin (Barbs, Fastener, Kimble, Swift Tach) | タグピン (ガンピン, ロックス) | 胶针 (枪钉) | 膠針 (槍釘) | Đạn xỏ (Ti bắn, Đạn bắn thẻ) | Tag pin (Tembakan label) |
| SKU (재고 관리 코드) (단품 코드, 재고 관리 단위) | SKU (Stock Keeping Unit) (Item code) | SKU (在庫保持単位) (商品コード) | SKU (库存单位) (库存单位, 货号) | SKU (庫存單位) (庫存單位, 貨號) | Mã SKU (Mã hàng, SKU) | SKU (Satuan Stok) (Kode barang, SKU) |