물품의 수출입 및 운송 과정에서 필요한 주요 서류와 증명서입니다. (Key documents and certificates required during the import, export, and transportation of goods.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 선적 (출하) | Shipment | 出荷 (シッピング) | 出货 (发货) | 出貨 | xuất hàng | pengiriman |
| 패킹 리스트 (P/L) (패킹, 포장명세서) | Packing List (P/L, Packing Note) | 梱包明細書 | 装箱单 | 裝箱單 | Danh sách đóng gói | Daftar kemas |
| HS 코드 (세번 부호) (관세번호, 에이치에스 코드) | HS Code (Harmonized System Code, Tariff code) | HSコード | 海关编码 | 海關編碼 | Mã HS | Kode HS |
| 선하증권 (B/L) (비엘, 선적서류) | Bill of Lading (B/L) (B/L, Waybill) | 船荷証券 (B/L) | 提单 | 提單 | Vận đơn | Konosemen (B/L) |
| 탈리 시트 (검수표, 카운트 시트, 적하 체크리스트) | Tally Sheet (Counting sheet, Check sheet) | タリーシート | 理货单 | 理貨單 | Bảng kiểm đếm | Lembar tally |
| 원산지 증명서 (씨오) | Certificate of Origin (C/O) (COO) | 原産地証明書 | 原产地证明书 | 原產地證明書 | Giấy chứng nhận xuất xứ | Surat Keterangan Asal |
| 포장 지침서 (포장 사양서) | Packing Instruction (Packing manual) | 梱包指示書 | 包装指示书 | 包裝指示書 | Hướng dẫn đóng gói | Instruksi pengemasan |
| 훈증 증명서 (소독 증명서, 방역 증명서) | Fumigation Certificate (Fumigation cert, ISPM 15 certificate) | 燻蒸証明書 | 熏蒸证书 | 燻蒸證書 | Giấy chứng nhận khử trùng | Sertifikat fumigasi |
| 부킹 노트 (선복 예약서, 부킹 확인서) | Booking Note (B/N, Booking confirmation) | ブッキングノート | 订舱单 | 訂艙單 | Lệnh cấp chỗ | Booking note |