운송 비용 산정, 물량 측정 및 국제 거래 조건을 정의하는 용어입니다. (Terms defining shipping cost calculation, volume measurement, and international trade conditions.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 납기 (딜리버리, 리드타임) | Lead Time (ETD, Turnaround time) | 納期 (L/T, 製作期間) | 交期 (交货期, 尾期, 生产周期, 货期) | 交期 (生產週期, 貨期) | thời gian giao hàng (Thời gian sản xuất, Tiến độ) | waktu pengiriman (Masa produksi, Waktu tunggu) |
| 수량 (야드수) | Quantity (QTY, Qty) | 数量 (QTY, 数) | 数量 (件数, 数) | 數量 (件數, 數) | số lượng (Tổng số) | jumlah (Banyaknya, Qty) |
| 단가 | Unit Price (Price per piece, Unit cost) | 単価 (コスト) | 单价 | 單價 | đơn giá (Giá gốc, Giá đơn vị) | harga satuan (Harga per pcs) |
| 본선인도 (선적항인도) | FOB (Free on Board) | FOB (離岸価格) | FOB (离岸价) | FOB (離岸價) | FOB (Giá FOB) | FOB (Harga FOB) |
| CBM (입방미터) | CBM (Cubic Meter) (Cubic Measurement, m3) | 立米 (りゅうべい) (リューベ, 立方メートル) | 立方米 (体积, 立方) | 立方米 (立方, 體積) | Số khối (CBM) (CBM, Số khối) | Kubikasi (CBM) (CBM, Kubikasi) |
| 총중량 (G.W.) (총무게) | Gross Weight (G.W.) (G.W., Total Weight) | 総重量 (G.W.) | 毛重 | 毛重 | Trọng lượng tổng (Trọng lượng cả bì) | Berat kotor (G.W.) |
| 순중량 (N.W.) (실중량) | Net Weight (N.W.) (Actual Weight, N.W.) | 正味重量 (N.W.) | 净重 | 淨重 | Trọng lượng tịnh (Trọng lượng thực) | Berat bersih (N.W.) |
| LCL 화물 (소량 화물, 혼적 화물) | LCL (Less than Container Load) (Consolidated shipment, Less than container) | LCL貨物 (混載便) (混載便) | 拼箱 | 拼箱 | Hàng lẻ (LCL) (Hàng lẻ, LCL) | LCL (Muatan kurang dari kontainer) (LCL, Muatan parsial) |
| FCL 화물 (독점 컨테이너, 만재 화물) | FCL (Full Container Load) (Full container, Full load) | FCL貨物 (コンテナ貸切) (コンテナ貸切) | 整箱 (整柜) | 整箱 (整櫃) | Hàng nguyên container (FCL) (FCL, Hàng nguyên container) | FCL (Muatan penuh kontainer) (FCL, Muatan penuh) |