원단 소요량 산출, 마킹 및 실제 재단에 이르는 초기 공정입니다. (The initial processes including fabric consumption calculation, marking, and actual cutting.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 재단 | Cutting (Chopping, Pattern cutting) | 裁断 (裁ち, 裁断作業) | 裁剪 (剪裁, 开料, 裁床) | 裁剪 (剪裁, 裁床, 開料) | cắt (Chặt, Cắt hàng, Cắt vải) | potong (Pemotongan, Potong kain) |
| 연단 (연반, 원단펴기) | Fabric Spreading (Laying, Spreading fabric) | 延反 (布敷き, 延反作業) | 铺布 (拉布, 排布, 铺料) | 鋪布 (拉布, 排布, 鋪料) | trải vải (Sổ vải, Trải hàng, Trải sơ đồ) | gelar kain (Gelar kain, Penghamparan kain) |
| 재단도면 (마킹, 마카, 배치도) | Marker (Marker plan, Pattern layout) | マーキング (マーキング図, 型入れ) | 排版 (唛架, 排料图, 排版图) | 排版 (嘜架, 排料圖, 排版圖) | sơ đồ cắt (Bản vẽ sơ đồ, Sơ đồ cắt) | marker (Layout potong, Marker pola) |
| 그레이딩 (사이즈전개, 편차작업) | Grading (Pattern grading, Size scaling) | グレーディング (サイズ拡大縮小, 放尺) | 放码 (尺码放缩, 推档, 缩放) | 放碼 (尺碼放縮, 推檔, 縮放) | nhảy size (Nhảy mẫu, Phóng size) | grading (Grading pola, Pecah size) |
| 원단소요량 (요척, 소요량, 용척) | Fabric Consumption (Consumption, Usage, Yield) | 要尺 (布消費量, 必要量) | 用量 (单耗, 用布量, 耗料) | 用量 (單耗, 用布量, 耗料) | định mức vải (Tiêu hao vải, Định mức) | konsumsi kain (Konsumsi kain, Pemakaian bahan) |
| 수율 (원단효율, 이용률) | Yield (Efficiency, Marker efficiency) | 歩留まり (利用率, 歩留) | 利用率 (出率, 得料率) | 利用率 (出率, 得料率) | tỷ lệ sử dụng (Hiệu suất sơ đồ, Tỉ lệ sử dụng vải) | hasil (Efisiensi bahan, Rasio hasil) |
| 원장 (볼트, 원단롤, 원단뭉치) | Fabric Roll (Bolt, Fabric beam, Piece goods) | 原反 (ロール布, 匹布, 反物) | 坯布卷 (匹布, 卷布, 整卷) | 坯布卷 (匹布, 卷布, 整卷) | cuộn vải (Cây vải) | gulungan kain (Gulungan, Roll kain) |
| 식서 (미미, 원단가장자리) | Selvage (Fabric edge, Finished edge, Selvedge) | 耳 (布端) | 布边 (毛边, 边脚) | 布邊 (毛邊, 邊腳) | biên vải (Mép vải, Rìa vải) | pinggiran kain (Pinggiran, Tepi kain) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: decision, judgment
- Tiếng Việt: quyết định
용례
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: marking pen, highlight
- Tiếng Việt: đánh dấu
용례
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: request length, needed ruler
- Tiếng Việt: yêu cầu thước
용례
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: original document, ledger
- Tiếng Việt: sổ cái, tài liệu gốc
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: food order, appetite
- Tiếng Việt: thức ăn
용례