품질 보증 체계와 합격 기준을 정의하는 용어입니다. (Terms defining quality assurance systems and acceptance criteria.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 품질관리 (QC, 큐씨) | Quality Control | 品質管理 | 质量管理 (质检, 验货) | 品質管理 | quản lý chất lượng (QC ngoại quan) | kontrol kualitas |
| 합격 품질 수준 (AQL) (합격품질한계, 에이큐엘) | AQL (Acceptable Quality Level) (Acceptable Quality Limit) | 合格品質水準 (AQL) | 可接受质量水平 (AQL) | 可接受品質水準 (AQL) | Mức chất lượng chấp nhận được (AQL) | Batas Kualitas yang Diterima (AQL) |
| 치명 결점 (치명불량, 크리티컬) | Critical Defect (Critical failure) | 致命欠点 (ちめいけってん) | 致命缺陷 | 致命缺陷 | Lỗi nghiêm trọng | Cacat kritis |
| 중결점 (중불량, 메이저) | Major Defect (Major failure) | 重欠点 (じゅうけってん) | 主要缺陷 | 主要缺陷 | Lỗi nặng | Cacat utama |
| 경결점 (경불량, 마이너) | Minor Defect (Minor failure) | 軽欠点 (けいけってん) | 次要缺陷 | 次要缺陷 | Lỗi nhẹ | Cacat ringan |
| 유해물질 제한 목록 (RSL 리스트, 제한 물질 목록) | RSL (Restricted Substance List) (Chemical restriction list, Restricted substances) | 有害物質規制リスト | 限用物质清单 | 限用物質清單 | Danh sách chất cấm | Daftar zat terlarang |
| 샘플 승인 (샘플컨펌, 샘플어프루벌, 샘플통과) | Sample Approval (Sample OK, Sample Sign-off, Sample Confirmation) | サンプル承認 (見本承認, サンプルOK) | 样板确认 (样品确认, 批版) | 樣板確認 (批版, 樣品確認) | Duyệt mẫu (Approve mẫu, Thông qua mẫu, Ký mẫu) | Persetujuan Sampel (ACC Sample, Approval contoh) |
| 벌크 승인 (벌크컨펌, 본생산승인, 메인승인) | Bulk Approval (Mass Production Approval, Production Approval, Bulk Sign-off) | 量産承認 (バルク承認, 量産OK) | 大货确认 (产前确认, 大货批核) | 大貨確認 (大貨批核, 產前確認) | Duyệt hàng đại trà (Duyệt bulk, Approve bulk, Duyệt sản xuất hàng loạt) | Persetujuan Bulk (ACC Bulk, Persetujuan produksi massal) |
| 품질경영 (QM, 품질관리, 큐엠) | Quality Management (QM) (Quality Control, QC) | 品質マネジメント (品質管理, QC) | 质量管理 (质管, 品管) | 品質管理 (質管, 品管) | Quản lý chất lượng (QLCL, Quản lý QC) | Manajemen Kualitas (Manajemen Mutu, Pengendalian Mutu) |
| 품질방침 (QP, 품질정책) | Quality Policy (QP) (Quality Guidelines) | 品質方針 (品質ポリシー) | 质量方针 (质量政策) | 品質方針 (品質政策) | Chính sách chất lượng (Định hướng chất lượng) | Kebijakan Kualitas (Panduan Mutu, Kebijakan Mutu) |
| 규격 (표준, 작업지시서, 스펙, 작지 규격) | Specification / Standard (Tech pack, Spec, Standard, Technical specifications) | 規格 (仕様, スペック, 標準, 仕様書) | 规格 (工艺单, 规格书, 标准, 技术要求) | 規格 (技術要求, 標準, 工藝單, 規格書) | Quy cách (Tài liệu kỹ thuật, Thông số kỹ thuật, Tiêu chuẩn, Bảng thông số) | Spesifikasi (Standar, Lembar spesifikasi, Standardisasi, Spek) |
| AQL (합격품질수준) (AQL, 합격권, 샘플링 검사 기준, 허용 품질 수준) | Acceptable Quality Limit (AQL, Acceptable Quality Level, Sampling standard, Acceptance level) | 合格品質水準 (AQL, 抜き取り検査基準, 許容品質水準, 合格限界) | 接收质量限 (AQL, 抽样标准, 合格质量水平, 允收水准) | 接收質量限 (AQL, 抽樣標準, 合格質量水平, 允收水準) | Giới hạn chất lượng chấp nhận được (AQL, Giới hạn cho phép, Mức chất lượng chấp nhận, Tiêu chuẩn lấy mẫu) | Batas Kualitas yang Diterima (AQL, Ambang kualitas, Batas penerimaan, Standar sampling) |
| 품질보증 (QA, 품보, 큐에이) | Quality Assurance (QA) (QA, Quality control assurance) | 品質保証 (品保, QA, クオリティ・アシュアランス) | 质量保证 (品保, QA, 质保) | 質量保證 (品保, QA, 質保) | Đảm bảo chất lượng (Quản lý chất lượng, QA, Bộ phận QA) | Jaminan Kualitas (Penjaminan mutu, QA, Quality Assurance) |
| 공정관리 (라인 관리, 공정 체크, 인라인 관리, 생산 관리) | Process Control (Line management, In-process control, Process monitoring, Production control) | 工程管理 (プロセス管理, インプロセス管理, 工程チェック) | 制程控制 (过程控制, 工艺管理, 流程控制, 制程管理) | 製程控制 (過程控制, 製程管理, 流程控制, 工藝管理) | Kiểm soát quy trình (Quản lý quy trình, Kiểm soát công đoạn, Kiểm soát sản xuất) | Pengendalian Proses (Kontrol proses, Pengendalian produksi, Monitoring proses) |