제품의 형태적 대칭이나 부자재 부착 시 발생하는 결함입니다. (Defects occurring in the structural symmetry or during the attachment of components.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 들뜸 (박리, 떠오름) | Lifting | 浮き | 起翘 | 起翹 | bong | terangkat |
| 도무송 (톰슨, 형발) | Die-cut | 型抜き | 模切 | 模切 | dập khuôn | die-cut |
| 똑딱이 (스냅버튼, 스냅) | Snap Button | スナップ | 四合扣 | 四合扣 | nút bấm | kancing jepret |
| 아일렛 (하도메, 구멍장식) | Eyelet | ハトメ | 鸡眼扣 | 雞眼扣 | ô-dê | mata ayam |
| 대칭성 (아다리, 좌우 대칭) | Symmetry (Symmetricity) | 対称性 (たいしょうせい) | 对称性 | 對稱性 | Đối xứng | Simetris |
| 중심 이탈 (센터 이탈, 도란스) | Off-center (Misalignment) | 中心ずれ (ちゅうしんずれ) | 偏位 | 偏位 | Lệch tâm | Tidak center |
| 단차 (짝짝이) (짝짝이, 수평 불량, 높낮이 차이) | Hi-Lo (High-Low) (Uneven, Up-Down, Level difference) | 段差 (だんさ) | 高低不平 | 高低不平 | Lệch cao thấp | Tinggi rendah |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: floating, excited
- Tiếng Việt: nổi, phấn khích
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: domusong, dome song
- Tiếng Việt: bài hát vòm
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: ticking, tick-tock
- Tiếng Việt: tích tắc
용례
용례