생산성 향상을 위한 공정 분석, 효율 측정 및 자원 배분에 관한 용어입니다. (Terms for process analysis, efficiency measurement, and resource allocation to improve productivity.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SMV (표준분값) | SMV (Standard Minute Value) | 標準時間 | 标准工时 | 標準工時 | giá trị phút chuẩn | nilai menit standar |
| 라인 밸런싱 (공정 배분, 라인 밸런스) | Line Balancing (Production Balancing, Assembly Line Balancing) | ラインバランシング (工程編成) | 线平衡 | 線平衡 | Cân bằng chuyền | Keseimbangan Lini (Line Balancing) |
| 재공품 (재공, 공정 내 제품) | WIP (Work In Progress) (Work in Process, Semi-finished goods) | 仕掛品 (しかかりひん) | 在制品 | 在製品 | Hàng dở dang (Bán thành phẩm) | Barang Setengah Jadi (WIP) (Barang Dalam Proses) |
| 요척 (소요량, 마커 요척) | Yield (Consumption) (Fabric Consumption, Usage, Unit Consumption) | 要尺 (ようしゃく) | 单耗 (用料) | 單耗 (用料) | Định mức nguyên liệu | Konsumsi Bahan (Yield) |
| 로스율 (로스, 가공 손실, 여유분) | Wastage Allowance (Cutting Loss, Fabric Wastage, Loss Allowance) | ロス率 (歩留まり) | 损耗率 | 損耗率 | Tỷ lệ hao hụt | Toleransi Wastage (Loss) |
| 피스 단가 (개당 공임, 피스 공임, 공임) | Piece Rate (Piecework pay, Unit price) | 出来高払い | 计件单价 | 計件單價 | Đơn giá khoán | Borongan |
| 생산 효율 (능률, 에피) | Efficiency (Productivity) | 生産効率 | 生产效率 | 生產效率 | Hiệu suất sản xuất | Efisiensi produksi |
| 다운타임 (비가동 시간) (기계 정지, 라인 스톱) | Down Time (Idle time, Downtime) | 稼働停止時間 (ダウンタイム) | 停机时间 | 停機時間 | Thời gian dừng máy | Waktu henti (Down time) |
| 보틀넥 (병목 공정) (정체 구간, 바틀넥) | Bottleneck (Constraint, Choke point) | ボトルネック (停滞工程) | 瓶颈工序 | 瓶頸工序 | Điểm nghẽn dây chuyền | Hambatan produksi (Bottleneck) |
| 그레이딩 룰 (사이즈 편차표) (사이즈 편차, 그레이딩 스펙) | Grade Rule (Grading scale, Size increments) | グレーディングルール | 放码规则 | 放碼規則 | Quy tắc nhảy size | Aturan grading |
| 수축률 테스트 (축률 테스트, 덤블 테스트) | Shrinkage Test (Washing Shrinkage, Fabric Shrinkage Test) | 収縮率テスト | 缩水测试 | 縮水測試 | Kiểm tra độ co rút | Uji Penyusutan |
| 국제 표준 봉제 데이터 (지에스디, 표준 공정 데이터) | GSD (General Sewing Data) (Standard Minute Value, SMV Data) | GSD (標準縫製データ) | 通用缝制数据 | 通用縫製數據 | Dữ liệu may tiêu chuẩn | Data Menjahit Umum (GSD) |
| 라인 투입 (로딩) (라인 배정, 로딩) | Line Loading (Line Allocation, Production Loading) | ライン投入 | 产线排产 | 產線排產 | Rải chuyền (Lên chuyền) | Line Loading (Penempatan Jalur) |
| 인원 대 기계 비율 (인당 기계 대수, MMR) | Man-to-Machine Ratio (MMR) (MMR, Man Machine Ratio) | 人機比率 | 人机比 | 人機比 | Tỷ lệ người-máy | Rasio Orang ke Mesin |
| 택트 타임 (생산 택트, 사이클 타임) | Takt Time (Cycle Time, Production Beat) | タクトタイム | 节拍时间 | 節拍時間 | Nhịp sản xuất | Waktu Takt |
| 인원 계획 (공정별 인원 배치, 인력 수급 계획, 맨파워 플랜) | Manpower Planning (Staffing Plan, Labor Allocation, Manpower Allocation) | 人員計画 | 人员规划 | 人員規劃 | Kế hoạch nhân sự | Perencanaan Tenaga Kerja |
| 교체 시간 (단도리 시간, 라인 교체 시간) | Changeover Time (Setup time, Line changeover) | 段取り替え時間 | 换线时间 | 換線時間 | Thời gian chuyển đổi | Waktu ganti model |
| 공정 통과 시간 (리드 타임, TPT, 총 생산 소요 시간) | Throughput Time (Lead time, TPT) | スループットタイム | 生产周期 | 生產週期 | Thời gian thông qua | Waktu proses |
| 원단소요량 (요척, 마커 요척, 소요량) | Yield (Consumption) (Fabric Consumption, Unit Consumption, Usage) | 要尺 (ようしゃく) | 单耗 (用料) (单耗, 用料) | 單耗 (用料) (單耗, 用料) | Định mức nguyên liệu (Tiêu hao, Định mức) | Konsumsi Bahan (Yield) |