주문 처리, 선적 일정 및 물류 운송 관리에 관한 용어입니다. (Terms regarding order processing, shipping schedules, and logistics transportation management.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 오더시트 (발주서, 주문서) | Order Sheet | オーダーシート | 订单表 (下单表) | 訂單表 | bảng đặt hàng | lembar order |
| 컬러웨이 (컬러조합, 배색표) | Colorway | カラーウェイ | 配色方案 | 配色方案 | phối màu | kombinasi warna |
| 최소주문수량 (MOQ, 엠오큐) | MOQ (Minimum Order Quantity) | 最低発注数量 | 最小起订量 | 最小起訂量 | số lượng tối thiểu | jumlah pesanan minimum |
| 출항 예정일 (선적 예정일, 출고일) | ETD (Estimated Time of Departure) (Estimated Shipping Date, Departure Date) | 出港予定日 (ETD) | 预计离港时间 | 預計離港時間 | Ngày dự kiến khởi hành (ETD) | Perkiraan Waktu Keberangkatan (ETD) |
| 도착 예정일 (ETA, 입고 예정일) | ETA (Estimated Time of Arrival) (Estimated Arrival) | 到着予定日 | 预计到达时间 | 預計到達時間 | Ngày dự kiến đến | Perkiraan Waktu Kedatangan |
| 수량 부족 (쇼티지, 결감, 쇼트) | Shortage (Quantity Shortage, Material Shortage) | 不足分 | 短缺 | 短缺 | Hàng thiếu | Kekurangan |
| 초과 생산분 (오버런, 과생산, 여분) | Overrun (Excess production, Overproduction) | オーバーラン | 超产 | 超產 | Sản xuất dư | Kelebihan produksi |
| 일일 생산 보고서 (생산 일보, 일보) | Daily Production Report (DPR) | 生産日報 | 生产日报表 | 生產日報表 | Báo cáo sản xuất hàng ngày | Laporan produksi harian |
| 부킹 (예약, 선복 예약) | Booking (Reservation) | ブッキング | 订舱 | 訂艙 | Đặt chỗ (vận chuyển) | Pemesanan (Booking) |
| 미결 오더 (Backlog) (미결, 잔량, 수주 잔고) | Backlog (Pending orders, Unfilled orders) | 受注残 | 积压订单 | 積壓訂單 | Đơn hàng tồn đọng | Backlog (Pesanan tertunda) |
| 출고일 (엑스팩토리) (엑팩, 엑스팩토리, 출고기한) | Ex-factory Date (Ex-whse, Ship Date, Factory Release Date) | 工場出荷日 | 出厂日期 | 出廠日期 | Ngày xuất xưởng | Tanggal Keluar Pabrik (Ex-factory) |
| 초과 선적 (오버 쉬먼트) (오버쉽, 과납, 초과입고) | Over-shipment (Over-run, Over-delivery) | 過剰出荷 | 多装 | 多裝 | Xuất dư | Kelebihan Pengiriman |
| 분할 선적 (분할 출고, 부분 선적) | Partial Shipment (Split Shipment, Part Shipment) | 分割出荷 | 分批装运 | 分批裝運 | Giao hàng từng phần | Pengiriman Parsial |
| 쇼트 선적 (미달 선적, 쇼트) | Short Shipment (Shortage, Under-shipment) | ショート出荷 | 短装 | 短裝 | Giao hàng thiếu | Pengiriman Kurang |
| 투입 계획 (로딩 플랜, 라인 투입 계획, 생산 투입 계획) | Loading Plan (Input Plan, Line Loading, Production Loading) | 投入計画 | 上线计划 | 上線計畫 | Kế hoạch lên chuyền | Rencana Loading |
| 할증료 (서차지, 추가 비용, 소량 할증료) | Surcharge (Upcharge, Extra cost) | サーチャージ | 附加费 | 附加費 | Phụ phí | Biaya tambahan |
| 에어 선적 (에어 띄우다, 항공 운송, 항공 선적) | Air Freight (Air shipment, Air cargo) | 航空便 | 空运 | 空運 | Vận chuyển hàng không | Pengiriman udara |
| 선복 예약 (부킹) | Booking (Reservation) | ブッキング | 订舱 | 訂艙 | Đặt chỗ (vận chuyển) (Booking) | Pemesanan |