생산 일정 관리, 효율성 측정 및 제조 원가 계산과 관련된 용어입니다. (Terms related to production scheduling, efficiency measurement, and manufacturing cost calculation.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 양산 (벌크, 대량생산) | Mass Production (Bulk Production, Bulk) | 量産 | 大货 (批量生产, 大批量) | 大貨 | sản xuất hàng loạt | produksi massal |
| 초도 (초도생산, 첫생산) | First Production Run | 初回生産 | 首批生产 | 首批生產 | sản xuất lần đầu | produksi pertama |
| 리오더 (추가오더, 재주문) | Re-order | リオーダー | 翻单 (追单, 加单) | 翻單 | đặt lại | pemesanan ulang |
| SMV (표준분값) | SMV (Standard Minute Value) | 標準時間 | 标准工时 | 標準工時 | giá trị phút chuẩn | nilai menit standar |
| 크리티컬패스 | Critical Path | クリティカルパス | 关键路径 | 關鍵路徑 | đường trọng yếu | jalur kritis |
| 원가계산서 | Cost Sheet | 原価計算書 | 成本单 | 成本單 | bảng tính giá | lembar biaya |
| CM비용 | CM Cost (Cut & Make Cost) | CM費用 | 加工费 | 加工費 | chi phí gia công | biaya CM |