실제 대량 생산 공정의 실행 및 자재 운영 관련 용어입니다. (Terms related to the execution of mass production processes and material operations.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 양산 (벌크) | Mass Production (Bulk, Bulk Production) | 量産 (バルク) | 大货 (大货生产, 批量生产, 走大货) | 大貨 (大貨生產, 走大貨) | sản xuất hàng loạt (Hàng bulk, Hàng đại trà) | produksi massal (Barang jadi, Produksi bulk) |
| 초도 (초도생산) | First Production Run (Bulk start, Initial run, Pilot run) | 初回生産 (ファーストロット, 初回ロット) | 首批生产 (头批, 首单) | 首批生產 (頭批, 首單) | sản xuất lần đầu (Lô đầu, Sản xuất đợt 1) | produksi pertama (First run, Lot pertama) |
| 리오더 (리핏, 추가오더) | Re-order (Repeat order, Replenishment) | リオーダー (リピート, 追っかけ) | 翻单 (加单, 补单, 返单, 追单) | 翻單 (補單, 返單) | đặt lại (Hàng lặp, Đặt thêm) | pemesanan ulang (Order tambahan, Repeat order) |
| 마커 (네스팅) | Marker (Nesting) | マーカー (マーキング, 型入れ) | 排料图 (唛架, 排料) | 排料圖 (嘜架, 排料) | sơ đồ cắt (Marker, Sơ đồ) | marker (Marker, Pola potong) |
| 연단 (연반, 원단펴기) | Spreading (Fabric laying, Laying up, Ply spreading) | 延反 | 铺布 (拉布) | 鋪布 (拉布) | trải vải | gelar kain |
| 번들링 (번들) | Bundling (Batching, Lotting, Work bundling) | バンドリング | 扎包 (编号) | 紮包 (編號) | bó cắt (Bó hàng, Đánh số) | bundling (Bundling, Penomoran) |
| 레이저커팅 (레이저가공) | Laser Cutting (Laser cut, Laser profiling) | レーザーカット | 激光裁剪 | 雷射裁剪 | cắt laser | pemotongan laser (Laser cut) |
| 다이커팅 (도무송, 철형재단, 형발) | Die Cutting (Clicker cutting, Press cutting, Punching) | 型抜き (クリッカー, 抜き) | 模切 (冲裁) | 模切 (衝裁) | cắt khuôn (Cắt khuôn, Dập khuôn) | pemotongan die (Cutting die, Pond) |
| 핫프레스 (열압착, 전사기) | Heat Press (Heat seal, Heat transfer, Thermal press) | ヒートプレス (熱圧着, 転写) | 热压 (烫印) | 熱壓 (燙印) | ép nhiệt | heat press (Press panas) |
| 금형 (가타) | Mold (Casting mold, Die, Tooling) | 金型 | 模具 | 模具 | khuôn | cetakan (Molding) |
| 사출 (인젝션) | Injection Molding (Injection mold, Plastic injection) | 射出成形 | 注塑 | 注塑 | ép phun (Đúc nhựa) | cetak injeksi (Injeksi) |
| 외주 (임가공) (임가공, 하청) | Sub-contract (Outsourcing, Sub-con) | 外注 (下請け) | 外包 (加工, 外发) | 外包 (加工, 外發) | Gia công ngoài (Sub-con) | Makloon (Subkon) |
| 로트 번호 (롯트) | Lot Number (Batch number) | ロット番号 (Lot No.) | 批号 (缸号) | 批號 (缸號) | Số lô | Nomor lot |
| 생지 (기지, 생단) | Greige (Grey Goods) (Grey cloth, Raw fabric, Unfinished fabric) | 生機 (きじ) (キジ) | 坯布 (白坯) | 胚布 (白胚) | Vải mộc (Vải sống) | Kain mentah (Greige) (Greige) |
| 소모품 (잡자재) | Consumables (Expendables) | 消耗品 (雑材) | 消耗品 (易耗品) (易耗品, 辅材) | 消耗品 (易耗品, 輔材) | Vật tư tiêu hao (Vật tư, Đồ tiêu hao) | Bahan habis pakai (Consumables) |
| 쉐이드 밴드 (색상 편차 범위) (컬러밴드, 한도견본) | Shade Band (Color Range, Limit Sample, Shade Lot) | シェードバンド (色差範囲) (シェード, 色差範囲) | 色差样 (色阶表) (色差样, 色阶) | 色差樣 (色階表) (色差樣, 色階) | Bảng phân màu (Shade band) (Phân màu, Shade band) | Rentang Warna (Shade band) (Shade band) |
| 재단 지시서 (커팅 티켓) (재단표) | Cutting Ticket (Cut Order, Cutting Order) | 裁断指示書 (カットチケット, 裁断指示) | 裁剪单 (裁剪卡, 裁单) | 裁剪單 (裁剪卡, 裁單) | Lệnh cắt (Phiếu cắt) | Tiket Potong |