생산 일정 수립, 라인 배정 및 출고 기한 관리에 관한 용어입니다. (Terms related to establishing production schedules, line loading, and delivery deadline management.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 양산 (벌크, 대량생산) | Mass Production (Bulk Production, Bulk) | 量産 | 大货 (批量生产, 大批量) | 大貨 | sản xuất hàng loạt | produksi massal |
| 초도 (초도생산, 첫생산) | First Production Run | 初回生産 | 首批生产 | 首批生產 | sản xuất lần đầu | produksi pertama |
| 리오더 (추가오더, 재주문) | Re-order | リオーダー | 翻单 (追单, 加单) | 翻單 | đặt lại | pemesanan ulang |
| 크리티컬패스 | Critical Path | クリティカルパス | 关键路径 | 關鍵路徑 | đường trọng yếu | jalur kritis |
| T&A (일정 관리표) (타임앤액션, 생산 일정표) | TNA (Time and Action Plan) (Critical Path Management, Time and Action Calendar, T&A) | 生産工程管理表 (T&A) | 生产进度表 | 生產進度表 | Bảng tiến độ sản xuất (T&A) | Jadwal Produksi (T&A) |
| 출항 예정일 (선적 예정일, 출고일) | ETD (Estimated Time of Departure) (Estimated Shipping Date, Departure Date) | 出港予定日 (ETD) | 预计离港时间 | 預計離港時間 | Ngày dự kiến khởi hành (ETD) | Perkiraan Waktu Keberangkatan (ETD) |
| 도착 예정일 (ETA, 입고 예정일) | ETA (Estimated Time of Arrival) (Estimated Arrival) | 到着予定日 | 预计到达时间 | 預計到達時間 | Ngày dự kiến đến | Perkiraan Waktu Kedatangan |
| 미결 오더 (Backlog) (미결, 잔량, 수주 잔고) | Backlog (Pending orders, Unfilled orders) | 受注残 | 积压订单 | 積壓訂單 | Đơn hàng tồn đọng | Backlog (Pesanan tertunda) |
| 출고일 (엑스팩토리) (엑팩, 엑스팩토리, 출고기한) | Ex-factory Date (Ex-whse, Ship Date, Factory Release Date) | 工場出荷日 | 出厂日期 | 出廠日期 | Ngày xuất xưởng | Tanggal Keluar Pabrik (Ex-factory) |
| 생산 능력 계획 (캐파 산정) (캐파, 라인배정, 공장캐파) | Capacity Planning (Capa Planning, Line Allocation) | 生産能力計画 (キャパ) | 产能规划 | 產能規劃 | Kế hoạch năng lực sản xuất | Perencanaan Kapasitas (Capa) |
| 재단 지시서 (커팅 티켓) (커팅티켓, 재단표, 작업지시서) | Cutting Ticket (Cut Order, Cutting Order) | 裁断指示書 | 裁剪单 | 裁剪單 | Lệnh cắt | Tiket Potong |
| 라인 투입 (로딩) (라인 배정, 로딩) | Line Loading (Line Allocation, Production Loading) | ライン投入 | 产线排产 | 產線排產 | Rải chuyền (Lên chuyền) | Line Loading (Penempatan Jalur) |