봉제 품질을 결정하는 설정값과 최종 제품의 마감 공정입니다. (Settings that determine sewing quality and the final product finishing processes.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 시아게 (마무리, 후가공) | Finishing | 仕上げ (仕上がり) | 后整理 | 後整理 | hoàn thiện | finishing |
| 오시 (다림질, 프레스, 프레싱) | Pressing | 押し (アイロン, プレス) | 熨烫 (烫) | 熨燙 | ủi | setrika |
| 심테이프 (심씰링) | Seam Tape (Seam Sealing) | シームテープ | 压胶条 | 壓膠條 | băng dán đường may | pita jahitan |
| 땀간격 | Stitch Length | ピッチ | 针距 | 針距 | chiều dài mũi | jarak tusukan |
| 고시 (원단촉감, 핸드필) | Hand Feel / Body | 腰 | 手感 | 手感 | cảm giác tay | pegangan |
| 아다리 (맞춤점, 합표점) | Match Point | 当たり | 对位点 | 對位點 | điểm khớp | titik cocok |
| 게이지 (땀규격) | Gauge | ゲージ | 规格 | 規格 | quy cách | pengukur |
| 세이호 (제법, 봉제방법) | Sewing Method | 製法 | 缝制方法 | 縫製方法 | phương pháp may | metode jahit |
| 심지 부착 / 접착 (심지 작업, 본딩) | Fusing (Interlining bonding) | 芯貼り / 接着 | 粘衬 / 压衬 | 粘襯 / 壓襯 | Ép keo / Ép dựng | Press kain keras / Fusing |
| 땀수 (침수) | SPI (Stitches Per Inch) (Stitch density) | 運針数 | 针迹密度 (针距) | 針跡密度 | Mật độ mũi chỉ (Số mũi trên inch) | Kerapatan jahitan (SPI) |
| 실 장력 (이토조시) | Thread Tension | 糸調子 | 线张力 (线紧度, 线迹张力) | 線張力 | Sức căng chỉ (Độ căng chỉ) | Tegangan benang |
| 가라 오드람프 (가짜 오드람프, 모조 플랫록) | Mock Flatlock (Faux flatlock) | 飾り振り縫い | 假四针六线 | 假四針六線 | Giả đánh bông | Mock flatlock |
| 보강 봉제 (도메, 보강 스티치) | Reinforcement Stitch (Backstitch, Reinforcing stitch) | 補強縫い | 加固缝 | 加固縫 | May gia cố | Jahitan penguat |
| 뒤집기 공법 (뒤집기, 덴카에시, 인심 봉제) | Turned Construction (Inside-out construction) | どんでん返し | 翻缝 | 翻縫 | May lộn | Konstruksi balik |
| 낙하박음/숨은상침 (낙하박음, 골박음, 오토시) | Stitch-in-the-ditch (SITD, Shadow stitch, In-the-ditch stitch) | 落とし縫い | 落针缝 | 落針縫 | May lọt khe | Jahit parit |
| 호시 (호시, 점스티치, 니부이) | Pick Stitch (Hand-look stitch, Pickstitching) | 星縫い | 珠针 | 珠針 | Mũi khâu hạt | Tusuk jelujur dekoratif |
| 시접 단계별 깎기 (시접 깎기, 단차 주기) | Seam Grading (Layering, Beveling) | 段カット | 缝份分层修剪 | 縫份分層修剪 | Gọt đường may so le | Memotong kampuh bertingkat |
| 아웃스티치 공법 (겉박기, 외봉) | Stitch-out Construction (Out-stitch construction) | 外縫い | 外缝工艺 | 外縫工藝 | May diễu ngoài | Konstruksi jahit luar |
| 가다 봉제 (지그 봉제) (가다 봉제, 지그 봉제) | Template Sewing (Jig sewing, Pattern template sewing) | テンプレート縫製 (治具縫い) | 模板缝制 | 模板縫製 | May khuôn (May theo khuôn) | Jahit mal (Template sewing) |
| 공그르기 | Buttonhole Stitch | - | - | - | - | - |
| 마무리 (시아게, 끝손질, 후가공) | Finishing (Final inspection, Trimming) | 仕上げ (アゲ, 仕上がり, 検品) | 后整理 (大烫, 整烫) | 後整理 (大燙, 整燙) | hoàn thiện (khâu cuối, kiểm hàng) | finishing (packing, penyelesaian) |
| 모조 플랫록 (가라 오드람프, 가짜 오드람프) | Mock Flatlock (Faux flatlock) | 飾り振り縫い (モック, 飾り縫い) | 假四针六线 (仿平缝, 假四针) | 假四針六線 (仿平縫, 假四針) | Giả đánh bông (may nhái) | Mock flatlock (stik hias) |
| 점스티치 (호시, 니부이) | Pick Stitch (Hand-look stitch, Pickstitching) | 星縫い (星) | 珠针 (手缝感) | 珠針 (手縫感) | Mũi khâu hạt (may hoshi, mũi hạt) | Tusuk jelujur dekoratif (tusuk jelujur) |
| 다림질 (오시, 아이롱, 프레스) | Pressing (Ironing, Steaming) | 押し | 熨烫 (整烫, 烫, 烫平) | 熨燙 (整燙) | ủi (là, ép nhiệt) | setrika (gosok, press) |
아래는 금지 번역, 용례 등 부가 정보가 있는 용어입니다.
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: shiage, see-ah-ge
- Tiếng Việt: xem, nhìn
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: push, oshi, pressing down
- Tiếng Việt: đẩy, ấn
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: shiage, see-ah-ge
- Tiếng Việt: xem, nhìn
용례
⚠ 금지 번역 (오역 주의)
- English: push, oshi, pressing down
- Tiếng Việt: đẩy, ấn
용례