제품의 크기를 정의하고 측정하는 기준점과 부위별 명칭입니다. (Reference points and part names used to define and measure product dimensions.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 사이즈차트 (사이즈표, 스펙표) | Size Chart (Measurement chart, Size spec) | サイズ表 (寸法表) | 尺码表 (规格表) | 尺碼表 (規格表) | bảng size (Bảng thông số, Size chart) | tabel ukuran (Size chart, Tabel ukuran) |
| 실측사이즈 (실제치수, 실측) | Actual Measurement (Actuals, Measured size) | 実寸 (メジャー値) | 实测尺寸 (实测, 实际尺寸) | 實測尺寸 (實測, 實際尺寸) | số đo thực (Số đo thật, Thực tế) | ukuran aktual (Ukuran asli) |
| 완성사이즈 (벌크사이즈, 완성치수) | Finished Measurement (After-wash measurement, Final spec) | 仕上がり寸法 (上がり, 上がり寸, 上がり寸法, 完成寸法) | 成品尺寸 (成衣尺寸) | 成品尺寸 (成衣尺寸) | số đo thành phẩm (Số đo cuối, Thông số thành phẩm) | ukuran jadi (Ukuran jadi) |
| HPS (어깨높은점, 어깨점) | HPS (High Point Shoulder, Neck shoulder point) | ハイポイントショルダー (HPS, 肩山) | 肩高点 (最高点) | 肩高點 (最高點) | điểm cao vai (HPS, Đỉnh vai) | titik tinggi bahu (HPS, Titik bahu) |
| 뒤중심 (CB) | Center Back (CB) | 後ろ中心 (CB, 後中心) | 后中 (背中) | 後中 (背中) | giữa sau (CB) | tengah belakang (CB) |
| 앞중심 (CF) | Center Front (CF) | 前中心 (CF) | 前中 (正中) | 前中 (正中) | giữa trước (CF) | tengah depan (CF) |
| 옆솔기 (SS, 와키) | Side Seam (SS, Side join) | 脇 | 侧缝 (侧骨) | 側縫 (側骨) | đường may sườn (Sườn áo, Đường sườn) | jahitan samping (Jahitan samping) |
| 전체길이 (기장, 총장) | Total Length (Body length, Full length, Overall Length) | 総丈 (着丈) | 总长 (全长) | 總長 (全長) | chiều dài tổng (Chiều dài, Dài tổng) | panjang total (Full length, Panjang total) |
| 가슴둘레 (가슴, 상동) | Chest Circumference (Bust, Chest width) | 胸囲 (バスト) | 胸围 (胸宽) | 胸圍 (胸寬) | vòng ngực (Ngang ngực) | lingkar dada (Chest, Lingkar dada) |
| 허리둘레 (중동, 허리) | Waist Circumference (Waist, Waistline) | ウエスト (腰囲) | 腰围 (腰宽) | 腰圍 (腰寬) | vòng eo (Ngang eo) | lingkar pinggang (Lingkar pinggang, Waist) |
| 엉덩이둘레 (하동, 힙) | Hip Circumference (Hip, Seat) | ヒップ (尻囲) | 臀围 (坐围) | 臀圍 (坐圍) | vòng mông (Ngang mông) | lingkar pinggul (Hip, Lingkar pinggul) |
| 어깨너비 (견폭, 어깨) | Across Shoulder (Shoulder to shoulder, Shoulder width) | 肩幅 | 肩宽 (总肩) | 肩寬 (總肩) | rộng vai (Ngang vai) | lebar bahu (Lebar bahu, Shoulder) |
| 가로 (너비, 요코, 폭) | Width (Breadth, Horizontal) | 幅 (生地幅) | 宽 (宽度, 门幅) | 寬 (寬度, 門幅) | rộng (Chiều rộng, Khổ vải) | lebar (Lebar kain, Width) |
| 세로 (기장, 길이, 다테) | Length (Longitude, Vertical) | 丈 (長さ) | 长 (长度) | 長 (長度) | dài (Chiều dài, Độ dài) | panjang (Length, Panjang) |
| 깊이 (깊이감, 폭) | Depth (Gusset, Thickness) | 奥行き (マチ) | 深 (深度) | 深 (深度) | sâu (Độ sâu) | kedalaman (Depth, Kedalaman) |
| 둘레 (바퀴, 외둘레) | Circumference (Girth, Round) | 周囲 (ぐるり) | 周长 (一圈) | 周長 (一圈) | chu vi (Vòng quanh) | lingkar (Circumference, Keliling) |
| 앞목 처짐 (앞목 깊이) | Front Neck Drop (FND) | 前下がり (FND) | 前领深 (前领降) | 前領深 (前領降) | Hạ cổ trước (Sâu cổ trước) | Turunan leher depan (FND, Turun leher depan) |
| 뒷목 처짐 (뒷목 깊이) | Back Neck Drop (BND) | 後下がり (BND) | 后领深 (后领降) | 後領深 (後領降) | Hạ cổ sau (Sâu cổ sau) | Turunan leher belakang (BND, Turun leher belakang) |
| 밑단 둘레 (밑단 넓이, 하단 둘레) | Sweep (Bottom width, Hem circumference) | 裾周り | 下摆围 (下摆宽, 摆围) | 下擺圍 (下擺寬, 擺圍) | Vòng lai (Rộng gấu) | Lebar bawah (Sweep) |
| 측정 부위 (POM) (사이즈 스펙 부위, 측정 지점) | Point of Measure (POM) (Measurement Point, POM) | 採寸箇所 (POM) | 测量部位 (测量点, 部位) | 測量部位 (測量點, 部位) | Điểm đo (Vị trí đo) | Titik ukur (POM) |