샘플 제작부터 대량 생산, 선적 및 주문 관리에 필요한 용어입니다. (Terms required for sample production, mass production, shipping, and order management.)
| 한국어 | English | 日本語 | 中文(简体) | 中文(繁體) | Tiếng Việt | Bahasa Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 양산 (대량생산, 벌크) | Mass Production (Bulk, Bulk Production) | 量産 (バルク, 大貨) | 大货 (批量, 批量生产) | 大貨 (批量) | sản xuất đại trà (Hàng bulk, Hàng đại trà, sản xuất hàng loạt) | produksi massal (Bulk, Produksi massal, barang jadi) |
| 프로토샘플 (1차샘플, 개발샘플) | Proto Sample (Development sample, First sample, Proto) | プロトサンプル (1stサンプル, プロト) | 原型样 (初样, 头样) | 原型樣 (初樣, 頭樣) | mẫu thử (Mẫu proto, Mẫu đầu) | sampel prototipe (Proto, Sampel awal) |
| 오더관리 (수주관리, 진행관리) | Order Follow-up (Merchandising, Order tracking) | 受注管理 (マーチャンダイジング, 進行管理) | 跟单 (订单跟踪, 跟单员) | 跟單 (訂單跟蹤) | theo dõi đơn hàng (Quản lý đơn, Theo dõi đơn) | follow up order (Follow up, Order tracking) |
| CMT (공임, 임가공) | Cut-Make-Trim (CMT production, Processing) | CMT加工 (CMT, 賃加工) | CMT加工 (工缴费, 来料加工) | CMT加工 (來料加工, 工繳費) | CMT (Gia công) | CMT (Maklon) |
| FOB (본선인도가격) | Free On Board (Freight on Board, Port price) | FOB (本船渡し) | FOB (FOB价, 离岸价) | FOB (FOB價, 離岸價) | FOB (Giao tại cảng, Giá FOB) | FOB (Harga FOB) |
| 샘플봉제 (샘플링, 샘플제작) | Sample Sewing (Sample making, Sampling) | サンプル縫製 (サンプル作成, 試作) | 样品车缝 (做样, 打样) | 樣品車縫 (做樣, 打樣) | may mẫu (Làm mẫu) | jahit sampel (Jahit sampel, Sample making) |
| 패킹 리스트 (포장 명세서) (패킹, 포장 명세) | Packing List (P/L) (P/L) | パッキングリスト (P/L) | 装箱单 (码单) | 裝箱單 (碼單) | Danh sách đóng gói (P/L) | Daftar kemasan (Daftar packing, Packing list) |
| 쉬핑 마크 (화인) (박스 마킹, 카톤 마크) | Shipping Mark (Case mark) | シッピングマーク (ケースマーク) | 唛头 (箱唛) | 嘜頭 (箱嘜) | Ký mã hiệu (Ký hiệu vận chuyển, Mác thùng) | Tanda pengiriman (Shipping mark, Tanda dus) |
| 최소 주문 수량 (미니멈) | MOQ (Minimum Order Quantity) (Minimums) | 最小発注数量 (MOQ, ミニマム) | 最小起订量 (最少起订, 起订量) | 最小起訂量 (最少起訂, 起訂量) | Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ, Số lượng tối thiểu) | Jumlah pesanan minimum (MOQ, Minimal order) |
| TOP 샘플 (생산 초기 샘플, 초물) | Top of Production (TOP) (First Bulk Sample) | TOPサンプル (大貨サンプル) | 大货样 (产前样) | 大貨樣 (產前樣) | Mẫu TOP (Mẫu đại trà) | Sampel TOP (Produksi awal) |
| 발주서 (PO, 구매 주문서) | Purchase Order (PO) (Order Sheet, PO) | 発注書 (PO) | 采购订单 (订单, 采购单) | 採購訂單 (採購單, 訂單) | Đơn đặt hàng (PO, Đơn hàng) | Surat Pesanan (PO, Pesanan) |